Mô tả

Tổng quan chi tiết về biến tần số công nghiệp Delta VFD750CH23A-21

Biến tần Delta VFD750CH23A-21 là một trong những giải pháp truyền động điện tử tiên tiến thuộc dải sản phẩm CH2000 Series cao cấp do Delta Electronics nghiên cứu và phát triển. Thiết bị được chế tạo chuyên biệt nhằm đáp ứng các yêu cầu vận hành cực kỳ khắt khe trong môi trường công nghiệp nặng, nơi đòi hỏi mô-men khởi động lớn, khả năng chịu quá tải đột ngột và độ ổn định cao theo thời gian. Hoạt động ổn định trên dải điện áp ngõ vào 3 pha 200~240VAC, model này cung cấp mức công suất định mức lên đến 75kW, tương đương với 100 HP khi chạy ở chế độ tải nặng liên tục. Sản phẩm không chỉ giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc của động cơ không đồng bộ và động cơ đồng bộ mà còn mang lại sự an tâm tuyệt đối cho các kỹ sư vận hành trong việc duy trì tiến độ sản xuất, giảm thiểu tối đa thời gian dừng máy do sự cố kỹ thuật hoặc quá nhiệt.

Thông số kỹ thuật định mức và kích thước cơ khí thực tế của thiết bị

Để hỗ trợ đội ngũ kỹ thuật dễ dàng tính toán không gian tủ điện, thiết kế sơ đồ đấu nối và bố trí thiết bị an toàn, dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết các thông số kỹ thuật cốt lõi và kích thước vật lý của model VFD750CH23A-21 thuộc phân khúc Frame F2:

Đặc tính kỹ thuật cơ bản Thông số chi tiết của thiết bị
Công suất động cơ thích hợp 75 kW (100 HP) – Chuyên dụng cho tải nặng
Dòng điện ngõ ra định mức 255.0 A
Điện áp ngõ vào / ngõ ra 3 pha 200~240V / 3 pha điện áp ngõ ra tương ứng
Kích thước thiết bị (Rộng x Cao x Sâu) 420.0 mm x 940.0 mm x 300.0 mm
Trọng lượng tịnh của thiết bị Khoảng 86.5 kg
Cấp bảo vệ phần vỏ IP20 / NEMA 1 (Tiêu chuẩn công nghiệp cao cấp)

Thiết kế phần cứng chuẩn hóa giúp thiết bị dễ dàng lắp đặt chắc chắn bên trong các tủ điều khiển trung tâm quy mô lớn.

Đặc điểm cấu trúc phần cứng và tính năng vận hành nổi bật

Sản phẩm được tích hợp nhiều công nghệ tiên tiến hàng đầu, mang lại sự tin cậy tuyệt đối và hiệu quả kinh tế cao cho doanh nghiệp:

    * Khả năng quá tải mạnh mẽ: Hỗ trợ dòng quá tải 150% trong 60 giây và lên đến 200% trong 3 giây cho các chu kỳ làm việc khắt khe nhất.
    * Mô-men khởi động lớn: Đạt tới 200% hoặc cao hơn tại tần số thấp, đảm bảo khởi động mượt mà dưới tải trọng nặng.
    * Tùy chọn hãm phanh linh hoạt: Trang bị các tùy chọn bộ hãm phanh phù hợp để xả năng lượng hãm tái sinh hiệu quả.
    * Chức năng PLC thông minh: Tích hợp sẵn dung lượng 10K steps hỗ trợ lập trình logic độc lập và điều khiển hệ thống.

Lĩnh vực ứng dụng thực tế trong dây chuyền sản xuất

Model này được ứng dụng rộng rãi cho các hệ thống cẩu trục hạng nặng, tời nâng, máy ép phun công suất lớn và các cơ cấu truyền động yêu cầu độ chính xác cao.

Thông số

1. ĐẶC TÍNH ĐIỀU KHIỂN
Chế độ điều khiển (Control Mode) 1: V/F, 2: SVC, 3: VF+PG, 4: FOC+PG, 5: TQC+PG
Momen khởi động (Starting Torque) Đạt tới 200% hoặc cao hơn ở 0.5 Hz. Ở chế độ FOC+PG, momen khởi động có thể đạt 200% ở 0 Hz
Đường cong V/F (V/F Curve) Đường cong V/F 4 điểm tùy chỉnh và đường cong bình phương
Khả năng đáp ứng tốc độ (Speed Response) 5 Hz (Điều khiển Vector có thể đạt tới 40 Hz)
Giới hạn & Độ chính xác Momen Giới hạn Momen: Tối đa 220% dòng Momen | Độ chính xác Momen: ±5%
Tần số đầu ra tối đa 0.00 ~ 599.00 Hz
Độ chính xác tần số đầu ra • Cài đặt số: ±0.01% (-10 ~ +40°C) tần số đầu ra tối đa (Pr.01-00)
• Cài đặt tương tự: ±0.1% (25 ± 10°C) tần số đầu ra tối đa (Pr.01-00)
Độ phân giải tần số đầu ra • Cài đặt số: 0.1 Hz
• Cài đặt tương tự: 0.05% × tần số đầu ra tối đa (Pr.01-00) (±11 bit)
Khả năng chịu quá tải (Overload Tolerance) 150% dòng điện đầu ra định mức trong 60 giây; 200% trong 3 giây
Tín hiệu cài đặt tần số -10 ~ +10 V, 0 ~ +10 V, 4 ~ 20 mA, 0 ~ 20 mA, Đầu vào xung (Pulse input)
Thời gian tăng / giảm tốc 0.00 ~ 600.00 s / 0.0 ~ 6000.0 s
Tính năng điều khiển chính Điều khiển Momen, Chuyển đổi điều khiển Tốc độ/Momen, Điều khiển Feed forward, Điều khiển Zero-servo, Mất nguồn không ngắt (Momentary power loss ride thru), Dò tốc độ (Speed search), Báo quá Momen, Giới hạn Momen, 16 cấp tốc độ (tối đa), Thời gian tăng/giảm tốc S-curve, Sequence 3 dây, Auto-Tuning (Quay/Tĩnh), Dwell, Bù trượt (Slip compensation), Bù Momen, Tần số JOG, Cài đặt giới hạn tần số trên/dưới, Hãm bơm DC khi khởi động/dừng, Hãm độ trượt cao, Điều khiển PID (có chức năng ngủ Sleep), Tiết kiệm năng lượng, Truyền thông Modbus (RS-485 RJ45, Max 115.2 Kbps), Tự khởi động lại khi lỗi, Sao chép tham số…
Điều khiển quạt tản nhiệt (Fan Control) • Dòng 230V: VFD150CH23A-21 trở lên điều khiển PWM; VFD110CH23A-21 trở xuống điều khiển Bật/Tắt (ON/OFF)
• Dòng 460V: VFD185CH43A/4EA-21 trở lên điều khiển PWM; VFD150CH43A/4EA-21 trở xuống điều khiển Bật/Tắt (ON/OFF)
2. TÍNH NĂNG BẢO VỆ VÀ AN TOÀN
Bảo vệ động cơ Bảo vệ Rơ-le nhiệt điện tử (Electronic thermal relay protection)
Bảo vệ quá dòng (Over-current Protection) • Bảo vệ quá dòng đầu ra
• Dòng 230V / 460V: Bảo vệ quá dòng 300% dòng định mức
• Kẹp dòng “Super heavy duty”: 220%
• Bảo vệ hãm quá dòng (Áp dụng model: VFD370CH43L-00, VFD450CH43L-00, VFD550CH43L-00, VFD750CH43L-00)
• Bảo vệ quá dòng 150% dòng định mức
Bảo vệ quá áp (Over-voltage Protection) • Dòng 230V: Biến tần dừng vận hành khi điện áp Bus DC vượt quá 410V
• Dòng 460V: Biến tần dừng vận hành khi điện áp Bus DC vượt quá 820V
Bảo vệ quá nhiệt (Over-temperature) • Cảm biến nhiệt độ (Áp dụng cho tất cả các model)
• Bộ hãm hãm động năng Braking Chopper (Áp dụng model: VFD370CH43L-00, VFD450CH43L-00, VFD550CH43L-00, VFD750CH43L-00)
Chống kẹt tốc độ (Stall Prevention) Chống kẹt tốc độ trong quá trình tăng tốc, giảm tốc và vận hành độc lập
Tự khởi động lại khi mất điện tức thời Cài đặt tham số duy trì lên tới 20 giây
Bảo vệ dòng rò nối đất Bảo vệ khi dòng rò cao hơn 50% dòng điện định mức của biến tần AC
Định mức dòng ngắn mạch (SCCR) Theo tiêu chuẩn UL 508C, biến tần phù hợp sử dụng trên mạch có khả năng cung cấp không quá 100 kA RMS khi được bảo vệ bởi cầu chì quy định
3. CHỨNG NHẬN VÀ CHỨC NĂNG AN TOÀN
Chứng nhận tiêu chuẩn (Certifications) UL, CE, GB/T12688-2
Chức năng ngắt an toàn (STO) • Ngắt Momen an toàn Safe Torque Off (STO theo tiêu chuẩn EN 61800-5-2)
• Chứng nhận TUV Rheinland
• Đạt tiêu chuẩn EN IEC 62061 / EN 61508, SIL CL2
• Đạt tiêu chuẩn EN ISO13849-1, Cat.3/PL d