Mô tả

Tổng quan chi tiết về biến tần Delta VFD015CH23A-21

Biến tần Delta VFD015CH23A-21 là model tiếp theo trong dải sản phẩm CH2000 Series, cung cấp mức công suất 1.5kW (2 HP) chạy trên nền tảng nguồn điện 3 pha 220V. Thiết bị được chế tạo để chịu đựng các điều kiện môi trường công nghiệp khắc nghiệt, cung cấp khả năng kiểm soát tốc độ và mô-men xoắn vượt trội cho động cơ không đồng bộ và đồng bộ.

Thông số kỹ thuật định mức và kích thước cơ khí thực tế

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết cùng kích thước chuẩn xác của model VFD015CH23A-21 (thuộc Frame A):

Đặc tính kỹ thuật cơ bản Thông số chi tiết của thiết bị
Công suất động cơ thích hợp 1.5 kW (2 HP) – Chuyên tải nặng
Dòng điện ngõ ra định mức 8.0 A
Điện áp ngõ vào / ngõ ra 3 pha 200~240V / 3 pha điện áp ngõ ra tương ứng
Kích thước thiết bị (Rộng x Cao x Sâu) 130.0 mm x 250.0 mm x 170.0 mm
Trọng lượng tịnh của thiết bị Khoảng 2.6 kg
Cấp bảo vệ phần vỏ IP20 / NEMA 1

Cấu trúc cơ khí vững chắc giúp tối ưu hóa không gian lắp đặt và bảo vệ bo mạch hoàn hảo trước bụi bẩn.

Đặc điểm cấu trúc phần cứng và tính năng vận hành nổi bật

Sản phẩm sở hữu nền tảng công nghệ hiện đại giúp tối ưu hóa hiệu suất truyền động:

    * Đáp ứng tải va đập nhanh: Duy trì độ ổn định điện áp DC bus tuyệt vời khi hệ thống xảy ra hiện tượng sốc tải đột ngột.
    * Tích hợp sẵn Brake Chopper: Hỗ trợ kết nối điện trở xả trực tiếp mà không cần lắp thêm module rời, tiết kiệm chi phí vật tư.
    * Giao tiếp truyền thông linh hoạt: Trang bị cổng RS485 tích hợp chuẩn Modbus, dễ dàng kết nối mạng điều khiển trung tâm.
    * Độ bền môi trường cao: Bo mạch được phủ lớp sơn bảo vệ dày dặn chống ẩm và ăn mòn hóa chất.

Lĩnh vực ứng dụng thực tế trong dây chuyền sản xuất

Chuyên dùng cho máy công cụ, máy cắt gọt, băng tải định vị và các dây chuyền tự động hóa vừa và nhỏ.

Thông số

1. ĐẶC TÍNH ĐIỀU KHIỂN
Chế độ điều khiển (Control Mode) 1: V/F, 2: SVC, 3: VF+PG, 4: FOC+PG, 5: TQC+PG
Momen khởi động (Starting Torque) Đạt tới 200% hoặc cao hơn ở 0.5 Hz. Ở chế độ FOC+PG, momen khởi động có thể đạt 200% ở 0 Hz
Đường cong V/F (V/F Curve) Đường cong V/F 4 điểm tùy chỉnh và đường cong bình phương
Khả năng đáp ứng tốc độ (Speed Response) 5 Hz (Điều khiển Vector có thể đạt tới 40 Hz)
Giới hạn & Độ chính xác Momen Giới hạn Momen: Tối đa 220% dòng Momen | Độ chính xác Momen: ±5%
Tần số đầu ra tối đa 0.00 ~ 599.00 Hz
Độ chính xác tần số đầu ra • Cài đặt số: ±0.01% (-10 ~ +40°C) tần số đầu ra tối đa (Pr.01-00)
• Cài đặt tương tự: ±0.1% (25 ± 10°C) tần số đầu ra tối đa (Pr.01-00)
Độ phân giải tần số đầu ra • Cài đặt số: 0.1 Hz
• Cài đặt tương tự: 0.05% × tần số đầu ra tối đa (Pr.01-00) (±11 bit)
Khả năng chịu quá tải (Overload Tolerance) 150% dòng điện đầu ra định mức trong 60 giây; 200% trong 3 giây
Tín hiệu cài đặt tần số -10 ~ +10 V, 0 ~ +10 V, 4 ~ 20 mA, 0 ~ 20 mA, Đầu vào xung (Pulse input)
Thời gian tăng / giảm tốc 0.00 ~ 600.00 s / 0.0 ~ 6000.0 s
Tính năng điều khiển chính Điều khiển Momen, Chuyển đổi điều khiển Tốc độ/Momen, Điều khiển Feed forward, Điều khiển Zero-servo, Mất nguồn không ngắt (Momentary power loss ride thru), Dò tốc độ (Speed search), Báo quá Momen, Giới hạn Momen, 16 cấp tốc độ (tối đa), Thời gian tăng/giảm tốc S-curve, Sequence 3 dây, Auto-Tuning (Quay/Tĩnh), Dwell, Bù trượt (Slip compensation), Bù Momen, Tần số JOG, Cài đặt giới hạn tần số trên/dưới, Hãm bơm DC khi khởi động/dừng, Hãm độ trượt cao, Điều khiển PID (có chức năng ngủ Sleep), Tiết kiệm năng lượng, Truyền thông Modbus (RS-485 RJ45, Max 115.2 Kbps), Tự khởi động lại khi lỗi, Sao chép tham số…
Điều khiển quạt tản nhiệt (Fan Control) • Dòng 230V: VFD150CH23A-21 trở lên điều khiển PWM; VFD110CH23A-21 trở xuống điều khiển Bật/Tắt (ON/OFF)
• Dòng 460V: VFD185CH43A/4EA-21 trở lên điều khiển PWM; VFD150CH43A/4EA-21 trở xuống điều khiển Bật/Tắt (ON/OFF)
2. TÍNH NĂNG BẢO VỆ VÀ AN TOÀN
Bảo vệ động cơ Bảo vệ Rơ-le nhiệt điện tử (Electronic thermal relay protection)
Bảo vệ quá dòng (Over-current Protection) • Bảo vệ quá dòng đầu ra
• Dòng 230V / 460V: Bảo vệ quá dòng 300% dòng định mức
• Kẹp dòng “Super heavy duty”: 220%
• Bảo vệ hãm quá dòng (Áp dụng model: VFD370CH43L-00, VFD450CH43L-00, VFD550CH43L-00, VFD750CH43L-00)
• Bảo vệ quá dòng 150% dòng định mức
Bảo vệ quá áp (Over-voltage Protection) • Dòng 230V: Biến tần dừng vận hành khi điện áp Bus DC vượt quá 410V
• Dòng 460V: Biến tần dừng vận hành khi điện áp Bus DC vượt quá 820V
Bảo vệ quá nhiệt (Over-temperature) • Cảm biến nhiệt độ (Áp dụng cho tất cả các model)
• Bộ hãm hãm động năng Braking Chopper (Áp dụng model: VFD370CH43L-00, VFD450CH43L-00, VFD550CH43L-00, VFD750CH43L-00)
Chống kẹt tốc độ (Stall Prevention) Chống kẹt tốc độ trong quá trình tăng tốc, giảm tốc và vận hành độc lập
Tự khởi động lại khi mất điện tức thời Cài đặt tham số duy trì lên tới 20 giây
Bảo vệ dòng rò nối đất Bảo vệ khi dòng rò cao hơn 50% dòng điện định mức của biến tần AC
Định mức dòng ngắn mạch (SCCR) Theo tiêu chuẩn UL 508C, biến tần phù hợp sử dụng trên mạch có khả năng cung cấp không quá 100 kA RMS khi được bảo vệ bởi cầu chì quy định
3. CHỨNG NHẬN VÀ CHỨC NĂNG AN TOÀN
Chứng nhận tiêu chuẩn (Certifications) UL, CE, GB/T12688-2
Chức năng ngắt an toàn (STO) • Ngắt Momen an toàn Safe Torque Off (STO theo tiêu chuẩn EN 61800-5-2)
• Chứng nhận TUV Rheinland
• Đạt tiêu chuẩn EN IEC 62061 / EN 61508, SIL CL2
• Đạt tiêu chuẩn EN ISO13849-1, Cat.3/PL d