Mô tả

Tổng quan chi tiết về biến tần Delta VFD015CB21A-20

Biến tần Delta VFD015CB21A-20 là thiết bị truyền động điện tử cao cấp thuộc dòng C200 Series, chuyên cung cấp hiệu suất vận hành ổn định cho các dây chuyền sản xuất tự động hóa. Hoạt động trên nguồn điện ngõ vào 1 pha 200~240VAC, model này cung cấp công suất định mức lên đến 1.5kW (2 HP) ở chế độ tải nặng. Sản phẩm được tích hợp các thuật toán điều khiển động cơ tiên tiến, giúp giảm thiểu tiếng ồn điện từ, hạn chế sóng hài phát sinh trên lưới và đảm bảo mô-men xoắn luôn ổn định ngay cả khi động cơ hoạt động ở dải tốc độ thấp.

Thông số kỹ thuật định mức và kích thước cơ khí thực tế

Bảng tổng hợp thông số kỹ thuật cốt lõi và kích thước vật lý chi tiết của model VFD015CB21A-20 thuộc khung Frame A0:

Đặc tính kỹ thuật cơ bản Thông số chi tiết của thiết bị
Công suất động cơ thích hợp 1.5 kW (2 HP) – Tải nặng
Dòng điện ngõ ra định mức 8.0 A (Normal Duty) / 7.1 A (Heavy Duty)
Điện áp ngõ vào / ngõ ra 1 pha 200~240V / 3 pha điện áp ngõ ra tương ứng
Kích thước thiết bị (Rộng x Cao x Sâu) 110.0 mm x 180.0 mm x 151.0 mm
Trọng lượng tịnh của thiết bị Thiết kế nhỏ gọn theo chuẩn Frame A0
Cấp bảo vệ phần vỏ IP20 / UL Open Type

Kích thước tối ưu giúp tiết kiệm đáng kể diện tích không gian bên trong tủ điện phân phối của nhà máy.

Đặc điểm cấu trúc phần cứng và tính năng vận hành nổi bật

Sản phẩm sở hữu nhiều cải tiến kỹ thuật quan trọng giúp tối ưu hóa hiệu quả tự động hóa:

    * Điều khiển vector đa năng: Hỗ trợ các chế độ V/F, SVC, FOC Sensorless và điều khiển vector vòng kín với encoder.
    * Khả năng chịu quá tải cao: Đáp ứng dòng quá tải 150% trong 60 giây và 180% trong 3 giây liên tục.
    * Tích hợp sẵn bộ hãm phanh: Trang bị sẵn brake chopper giúp xả năng lượng hãm tái sinh hiệu quả qua điện trở ngoài.
    * Hệ thống tản nhiệt thông minh: Tích hợp quạt làm mát cưỡng bức tự động điều tiết theo nhiệt độ vận hành linh kiện.
    * PLC nội vi 5K steps: Cho phép lập trình logic độc lập để điều khiển các tác vụ phụ trợ mà không cần dùng PLC ngoài.
    * Giao tiếp mạng mở rộng: Tích hợp sẵn cổng MODBUS RS-485 và giao thức CANopen tiêu chuẩn công nghiệp.

Lĩnh vực ứng dụng thực tế trong dây chuyền sản xuất

Model này chuyên dùng cho các hệ thống máy cắt, máy uốn tôn, máy đóng gói tự động và các dây chuyền chế biến thực phẩm.

Thông số

1. ĐẶC TÍNH ĐIỀU KHIỂN
Chế độ điều khiển (Control Method) 1: V/F, 2: SVC, 3: VF+PG, 4: FOC+PG
Momen khởi động (Starting Torque) Đạt tới 150% hoặc cao hơn ở 0.5 Hz. Ở chế độ FOC+PG, momen khởi động có thể đạt 150% ở 0 Hz
Khả năng đáp ứng tốc độ (Speed Response) 5 Hz (Điều khiển Vector có thể đạt tới 40 Hz)
Giới hạn & Độ chính xác Momen Giới hạn Momen: Tối đa 200% dòng Momen | Độ chính xác Momen: ±5%
Tần số đầu ra tối đa • Tải thường (Normal duty): 0.00 ~ 600.00 Hz
• Tải nặng (Heavy duty): 0.00 ~ 300.00 Hz
Độ chính xác tần số đầu ra • Cài đặt số: ±0.01% (-10°C ~ +40°C)
• Cài đặt tương tự: ±0.1% (25°C ± 10°C)
Độ phân giải tần số đầu ra • Cài đặt số: 0.01 Hz
• Cài đặt tương tự: 0.03 × tần số tối đa / 60 Hz (±11 bit)
Tín hiệu cài đặt tần số +10V ~ -10V, 0 ~ +10V, 4 ~ 20mA, 0 ~ 20mA
Thời gian tăng / giảm tốc 0.00 ~ 600.00s hoặc 0.0 ~ 6000.0s
Tính năng điều khiển chính Điều khiển Momen, Điều khiển độ sụt tốc độ (Droop control), Chuyển đổi Tốc độ/Momen, Điều khiển Feed forward, Điều khiển Zero-servo, Mất nguồn không ngắt (Momentary power loss ride thru), Dò tốc độ (Speed search), Báo quá Momen, Giới hạn Momen, 16 cấp tốc độ (tối đa), Chuyển đổi thời gian tăng/giảm tốc, Đường cong S-curve, Sequence 3 dây, Auto-Tuning (Quay/Tĩnh), Dwell, Điều khiển bật/tắt quạt, Bù trượt (Slip compensation), Bù Momen, Tần số JOG, Cài đặt giới hạn tần số trên/dưới, Hãm DC khi khởi động/dừng, Hãm độ trượt cao, Điều khiển PID (có chức năng ngủ Sleep), Tiết kiệm năng lượng, Truyền thông MODBUS (RS-485 RJ45, Max 115.2 kbps), Tự khởi động lại khi lỗi, Sao chép tham số…
Điều khiển quạt (Fan Control) Sử dụng tham số Pr07-19 để điều khiển quạt tản nhiệt
2. TÍNH NĂNG BẢO VỆ VÀ AN TOÀN
Bảo vệ động cơ Bảo vệ Rơ-le nhiệt điện tử (Electronic thermal relay protection)
Bảo vệ quá dòng (Over-current Protection) • Áp dụng cho các model 230V và 460V
• Bảo vệ quá dòng 240% dòng định mức
• Kẹp dòng (Current clamp): Tải thường (Normal duty) 170~175%; Tải nặng (Heavy duty) 180~185%
Bảo vệ quá áp (Over-voltage Protection) • Dòng 230V: Biến tần dừng vận hành khi điện áp Bus DC vượt quá 410V
• Dòng 460V: Biến tần dừng vận hành khi điện áp Bus DC vượt quá 820V
Bảo vệ quá nhiệt & Chống kẹt Tích hợp cảm biến nhiệt độ bên trong | Chống kẹt tốc độ (Stall prevention) trong quá trình tăng tốc, giảm tốc và vận hành độc lập
Bảo vệ dòng rò nối đất Bảo vệ khi dòng rò cao hơn 50% dòng định mức của biến tần AC
Chứng nhận tiêu chuẩn (Certifications) CE, cULus, GB/T12688-2, EAC (PG)
3. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG, LƯU TRỮ VÀ VẬN CHUYỂN
Địa điểm & Mức độ ô nhiễm • Tiêu chuẩn IEC60364-1/IEC60664-1: Mức độ ô nhiễm 2 (Pollution degree 2), Chỉ sử dụng trong nhà
• Tiêu chuẩn IEC721-3-3: Vận hành (Class 3C2; Class 3S2) | Lưu trữ (Class 1C2; Class 1S2) | Vận chuyển (Class 2C2; Class 2S2)
• Hàm lượng muối trong không khí phải nhỏ hơn 0.01mg/cm² mỗi năm. Chỉ cho phép trong môi trường không ngưng tụ, không đóng băng, không dẫn điện
Nhiệt độ môi trường (Temperature) • Vận hành: Theo điều kiện tiêu chuẩn nhà sản xuất
• Lưu trữ & Vận chuyển: -25°C ~ +70°C (Không ngưng tụ, không đóng băng)
Độ ẩm định mức (Humidity) Tối đa 95% RH cho Vận hành, Lưu trữ và Vận chuyển (Không ngưng tụ hơi nước)
Áp suất không khí (Air Pressure) • Vận hành / Lưu trữ: 86 đến 106 kPa
• Vận chuyển: 70 đến 106 kPa
Độ cao vận hành (Altitude) • Độ cao 0 ~ 1000m: Vận hành theo giới hạn thông thường
• Độ cao 1000 ~ 3000m: Giảm 2% dòng định mức hoặc giảm 0.5°C nhiệt độ cho mỗi 100m tăng thêm
• Độ cao tối đa cho hệ thống Corner Grounded là 2000m
Độ rung, Va đập & Rơi tự do • Rơi tự do đóng gói: Tiêu chuẩn ISTA procedure 1A (theo trọng lượng) / IEC60068-2-31
• Độ rung: biên độ đỉnh-đỉnh 1.0mm dải 2Hz~13.2Hz; 0.7G~1.0G dải 13.2Hz~55Hz; 1.0G dải 55Hz~512Hz (Tuân thủ IEC 60068-2-6)
• Va đập: Tuân thủ IEC/EN 60068-2-27
Góc lệch vị trí vận hành (Operation Position) Góc nghiêng lệch cho phép tối đa ±10° (so với vị trí lắp đặt chuẩn)