Biến tần ABB ACS580-01-169A-4

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)90
Điện áp3P380V→3P380V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS580-01-169A-4 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Biến tần ABB ACS580-01-169A-4 công suất 90kW (125 HP) nguồn cấp 3 pha 380…480V là bộ truyền động biến tần công nghiệp mạnh mẽ. Thiết bị sở hữu kết cấu treo tường chắc chắn chuyển sang kích thước khung Frame Size R7. Với sự kết hợp giữa bộ vi xử lý điều khiển tiên tiến và mạch công suất chịu dòng cao, model này mang lại hiệu suất làm việc vượt trội, tối ưu hóa năng lượng tiêu thụ và bảo vệ tối đa cho hệ thống truyền động cơ khí.

Phân tích chi tiết thông số dòng điện và khả năng chịu quá tải

Mạch công suất của ACS580-01-169A-4 được thiết kế vô cùng mạnh mẽ, đảm bảo khả năng cấp dòng và chịu tải vượt trội:

  • Dòng điện định mức (I_N): 169.0 A. Dòng điện liên tục cho phép ở tần số định mức không bị giảm tải ở nhiệt độ môi trường đến 40°C.
  • Chế độ tải nhẹ (I_Ld): Dòng điện đầu ra đạt 161.0 A, cho phép chịu quá tải 110% dòng I_Ld trong vòng 60 giây mỗi chu kỳ 10 phút. Chế độ này tối ưu tuyệt đối cho các ứng dụng Momen biến thiên như bơm ly tâm hay quạt gió.
  • Chế độ tải nặng (I_Hd): Dòng điện đầu ra đạt 145.0 A, hỗ trợ khả năng quá tải 150% dòng I_Hd trong thời gian 1 phút, cung cấp Momen lớn để khởi động mượt mà các cỗ máy nặng.
  • Dòng điện cực đại (I_max): Đạt mức ấn tượng 261.0 A trong thời gian ngắn. Dòng cực đại lớn giúp biến tần vận hành an toàn tuyệt đối trước các đợt sốc tải cơ khí hoặc nhấp nháy điện áp lưới.

Kiến trúc phần cứng cao cấp và các tính năng tích hợp sẵn

Sản phẩm tích hợp đồng bộ các giải pháp công nghệ hiện đại trực tiếp bên trong thân máy:

  • Bộ lọc EMC C2 tích hợp: Giảm thiểu nhiễu tần số cao phát tán ra đường dây điện lưới, đảm bảo thiết bị vận hành an toàn gần các mạch điều khiển tự động hóa nhạy cảm chuẩn IEC/EN 61800-3.
  • Cuộn kháng DC Choke chống sóng hài: Tích hợp cuộn kháng dòng một chiều giúp giảm sóng hài dòng điện THD, bảo vệ hệ thống tụ điện nội bộ và kéo dài tuổi thọ biến tần.
  • Ngắt Momen an toàn Safe Torque Off (STO): Trang bị mạch STO phần cứng kênh đôi đạt chuẩn SIL 3 / PL e, ngắt Momen quay động cơ lập tức khi có tín hiệu dừng khẩn cấp.
  • Bo mạch phủ sơn bảo vệ (Coating 3C2): Phủ lớp bảo vệ chống bụi bẩn, hơi ẩm và hóa chất ăn mòn theo chuẩn IEC 60721-3-3, đảm bảo độ bền cao trong môi trường nhà xưởng khắc nghiệt.

Thuật toán điều khiển linh hoạt và giao tiếp hệ thống

ACS580-01-169A-4 hỗ trợ cả thuật toán Vector Control không cảm biến và Scalar V/f, giúp kiểm soát Momen chính xác và phản hồi động nhanh chóng. Màn hình Assistant Control Panel LCD hiển thị trực quan, tích hợp tính năng sao lưu thông số. Cổng truyền thông RS-485 Modbus RTU có sẵn giúp kết nối linh hoạt với PLC và hệ thống SCADA.

Ứng dụng công nghiệp thực tế chuẩn xác

Biến tần ABB 90kW 3 pha 380V ACS580-01-169A-4 thích hợp ứng dụng cho:

  • Bơm cấp nước công nghiệp, hệ thống bơm nước thải tòa nhà, bơm PCCC.
  • Quạt ly tâm công nghiệp, quạt thông gió xưởng sản xuất, quạt hút bụi công suất lớn.
  • Băng tải tải trọng nặng, dây chuyền sản xuất tự động, máy đóng gói bao bì.
  • Máy ép nhựa, máy khuấy hóa chất công nghiệp, máy nghiền vật liệu, máy vắt ly tâm.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất đầu vào • 3-phase, UN 200 đến 240 V, +10%/-15% (ACS580-01: từ 0.75 đến 75 kW)
• 3-phase, UN 380 đến 480 V, +10%/-15% (ACS580-01: từ 0.75 đến 355 kW)
• 3-phase, UN 380 đến 480 V, +10%/-10% (ACS580-04: từ 250 đến 500 kW | ACS580-07: từ 30 đến 500 kW)
Tần số nguồn cấp (Frequency)From 47 to 63 Hz
Hệ số công suất (Power factor)cos φ = 0.98
Cấp hiệu suất (Efficiency class)IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp đầu ra (Voltage)0 to UN, 3-phase
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar and vector control
Điều khiển Momen (Torque control)Thời gian tăng momen (Torque step rise time): <10 ms với momen định mức
Điều khiển Tốc độ (Speed control) • Độ chính xác tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Độ chính xác động (Dynamic accuracy): 1% giây với bước thay đổi 100% momen
Chiều dài cáp động cơ tối đa khuyến nghị • R1: 100 m
• R2: 200 m
• R3-R11: 300 m
Các loại động cơ hỗ trợ (Supported motor types) • Động cơ không đồng bộ AC (IM - Asynchronous AC induction motors)
• Động cơ nam châm vĩnh cửu (PMSM/IPM, PMSM/SPM)
• Động cơ đồng bộ kháng từ (SynRM - Synchronous reluctance motors)
• Động cơ PMaSynRM, SynRM2, EC Titanium
3. CỔNG VÀO / RA TIÊU CHUẨN (Inputs and outputs)
2 Đầu vào tương tự (2 Analog inputs) Lựa chọn chế độ Dòng/Áp tùy chỉnh:
• Tín hiệu áp: 0(2) to 10 V, Rin > 200 kΩ
• Tín hiệu dòng: 0(4) to 20 mA, Rin = 100 Ω
Điện áp tham chiếu Biến trở (Potentiometer reference)10 V ±1% max. 20 mA
2 Đầu ra tương tự (2 Analog outputs) • AO1: Lập trình Dòng hoặc Áp
• AO2: Tín hiệu Dòng điện
• Tín hiệu áp: 0 to 10 V, R load > 100 kΩ
• Tín hiệu dòng: 0 to 20 mA, R load < 500 Ω
Nguồn phụ nội bộ (Internal auxiliary voltage)24 V DC ±10%, max. 250 mA
6 Đầu vào số (6 Digital inputs)12 to 24 V DC, 24 V AC, Hỗ trợ kết nối cảm biến Thermistor PTC qua 1 DI đơn. Hỗ trợ PNP hoặc NPN (5 DIs nếu kết nối NPN)
3 Đầu ra Rơ-le (3 Relay outputs)Điện áp đóng cắt tối đa 250 V AC / 30 V DC, Dòng liên tục tối đa 2 A rms
Nguồn cấp ngoài (External power supply) • Chuẩn (Standard): ACS580-01 (khung R6-R9e), ACS580-04 (mọi khung), ACS580-07 (mọi khung): 1.5 A at 24 V AC/DC ±10%
• Tùy chọn (With option): ACS580-01 (khung R1-R5): 1.04 A at 24 V AC/DC ±10%
Cảm biến nhiệt hỗ trợ (Supported thermistors)Bất kỳ đầu vào tương tự nào, hoặc DI6 (cấu hình cho PTC tối đa 6 cảm biến). Cả 2 đầu ra AO có thể dùng để cấp nguồn cho cảm biến PT100, PT1000, KTY83, KTY84 hoặc Ni1000.
4. TÍNH NĂNG TRUYỀN THÔNG (Communication)
Giao thức truyền thông • Tích hợp sẵn chuẩn (Standard): Modbus RTU (EIA-485)
• Tùy chọn qua Module (Options): EtherNet/IP, EtherNET POWERLINK, Modbus/TCP, EtherCAT, PROFINET IO, PROFIsafe (cho STO và SS1-t), CANopen, ControlNet, DeviceNet, Profibus DP, CIP Safety
5. AN TOÀN VÀ BẢO VỆ (Safety & Protection)
An toàn chức năng (Functional safety)STO (Safe Torque Off) theo EN 61800-5-2:2016, IEC 61508 Parts 1-2:2010, ISO 13849-1:2015, ISO 13849-2:2012, IEC 62061:2021 (Đạt cấp SIL 3 / PL e)
Các chức năng bảo vệ (Protection functions)Bảo vệ quá áp, thấp áp, rò điện đất cáp/động cơ, ngắn mạch cáp/động cơ, quá nhiệt động cơ, giám sát công tắc vào/ra, quá tải động cơ, mất pha (cả nguồn và tải), dưới tải (phát hiện đứt dây curoa), giám sát quá tải, bảo vệ kẹt động cơ (stall), mất tín hiệu tham chiếu.
6. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance)
Chứng nhận tiêu chuẩnCE, Low Voltage Directive 2014/34/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU, ISO 9001, ISO 14001, WEEE, UL, EAC, RCM, UKCA, Ecodesign (EU) 2019/1781, TÜV Nord
Tuân thủ Sóng hài (Harmonics compliance)Tích hợp sẵn cuộn kháng DC/AC tối ưu hóa chuẩn trên ACS580-01 đáp ứng yêu cầu IEC 61000-3-12:2011
Tuân thủ EMC (EMC compliance) Theo tiêu chuẩn IEC 61800-3:2004 + A1:2012:
• Class C1: Với bộ lọc tích hợp tùy chọn cho ACS580-01 lên tới 55 kW
• Class C2: Tiêu chuẩn cho ACS580-01
• Class C3: Tiêu chuẩn cho ACS580-04 và ACS580-07
7. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ vận hành (Operation temperature) • ACS580-01: -15 đến +55 °C (giảm tải từ +40 đến +55 °C), không đóng băng. Type 4X/IP66: -25 đến +50 °C giảm tải.
• ACS580-04: -15 đến +55 °C (giảm tải từ +40 đến +55 °C).
• ACS580-07: 0 đến +50 °C (giảm tải từ +40 đến +50 °C).
Nhiệt độ lưu kho / vận chuyển-40 đến +70 °C
Độ cao vận hành (Altitude)Đạt công suất định mức ở 0 đến 1000 m. Giảm 1% công suất cho mỗi 100 m từ 1000 m lên đến 4000 m.
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 đến 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Phương pháp làm mát (Cooling method)Khí sạch khô (Dry clean air)
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection) • ACS580-01: IP21 (UL Type 1) chuẩn, IP55 (UL Type 12) tùy chọn
• ACS580-04: IP00 (UL Type Open) chuẩn, IP20 (UL Type 1) tùy chọn
• ACS580-07: IP21 (UL Type 1) chuẩn, IP42 & IP54 tùy chọn
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) • Vận hành: IEC 60721-3-3:2019 & ISO9223: ANSI-ISA 71.04. Khí hóa chất Class C3/G2 (cho bản IP21), Class C4/G3/GX up to 2300 Å /30d corrosivity (cho bản IP55). Hạt rắn Class 3S6.
• Lưu kho: IEC 60721-3-1:2018. Khí hóa chất Class 1C2. Hạt rắn Class 1S3.
• Vận chuyển: IEC 60721-3-2:2018. Khí hóa chất Class 2C2. Hạt rắn Class 2S2.