Mô tả

Tổng quan sản phẩm và Giá trị ứng dụng

Biến tần ABB ACS355-03E-31A0-2 thuộc phân khúc công suất cao của dải nguồn 3 pha 220V, chuyên dụng cho các hệ thống máy móc tải trọng lớn trong công nghiệp. Thiết bị mang lại giải pháp truyền động mạnh mẽ, giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc của động cơ và giảm thiểu chi phí bảo trì. Sản phẩm được thiết kế với độ bền cơ học và nhiệt học cực cao, đảm bảo vận hành ổn định trong các nhà máy sản xuất nặng. Việc ứng dụng mã sản phẩm này giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh nhờ dây chuyền sản xuất tự động hóa ổn định.

Thiết bị đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết năng lượng, kiểm soát mô-men xoắn chính xác và ngăn ngừa các hư hỏng cơ khí do quá tải. Đây là thiết bị không thể thiếu trong các dây chuyền sản xuất xi măng, cơ khí nặng và băng tải công suất lớn.

Thông số phần cứng cơ bản

Đặc tínhThông số kỹ thuật
Ngõ vào3 pha, 200 đến 240 V (+/- 10%)
Công suất5.5 kW (7.5 hp) tại tải chuẩn
Dòng điệnDòng liên tục I_2N: 31.0 A
Khung vỏFrame Size R4, trọng lượng IP20: 4.4 kg

Tính năng công nghệ và Khả năng chịu tải

Biến tần tích hợp sẵn mạch hãm phanh Brake Chopper công suất lớn giúp xử lý năng lượng hãm tái sinh nhanh chóng. Chức năng an toàn Safe Torque Off đạt chuẩn SIL3 tích hợp sẵn bảo vệ tuyệt đối cho hệ thống và con người. Hệ thống tản nhiệt cưỡng bức với quạt gió hiệu suất cao giúp thiết bị hoạt động bền bỉ ở nhiệt độ lớn.

Thiết bị đáp ứng chế độ quá tải công nghiệp 1.5 lần dòng định mức trong 1 phút và khởi động 1.8 lần trong 2 giây. Các tính năng bảo vệ thông minh giúp kéo dài tuổi thọ động cơ.

Hệ thống điều khiển và Tiện ích mở rộng

Hỗ trợ đầy đủ các cổng giao tiếp truyền thông công nghiệp và giao thức Modbus RTU chuẩn mực. Hệ thống I/O linh hoạt cho phép mở rộng các module ngoại vi khi có nhu cầu nâng cấp hệ thống.

Giao diện cấu hình trực quan cùng các macro ứng dụng sẵn có giúp rút ngắn thời gian triển khai kỹ thuật. Sản phẩm mang lại sự an tâm tuyệt đối cho các nhà thầu cơ điện và tích hợp hệ thống.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất (Voltage and power range) • 1-phase, 200 to 240 V ± 10%: 0.37 to 2.2 kW (0.5 to 3 hp)
• 3-phase, 200 to 240 V ± 10%: 0.37 to 11 kW (0.5 to 15 hp)
• 3-phase, 380 to 480 V ± 10%: 0.37 to 22 kW (0.5 to 30 hp)
Tần số nguồn cấp (Frequency)48 to 63 Hz
2. KẾT NỐI DC CHUNG (Common DC connection)
Dải điện áp và công suất DC • Biến tần 230 V: 325 V ± 15%
• Biến tần 400/480 V: 540 ± 15% (theo manual common DC)
• Pmax = Pn của biến tần
3. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp & Tần số đầu ra3-phase, từ 0 to USUPPLY | Tần số: 0 to 599 Hz
Khả năng tải liên tục (Continuous loading)Dòng đầu ra định mức I2N (momen không đổi ở nhiệt độ môi trường tối đa 40 °C)
Khả năng quá tải (Overload capacity) • 1.5 x I2N trong 1 phút mỗi 10 phút
• Lúc khởi động: 1.8 x I2N trong 2 giây
Tần số đóng cắt (Switching frequency)Mặc định 4 kHz | Có thể chọn: 4 to 16 kHz với các bước 4 kHz
Thời gian tăng / giảm tốc0.1 to 1800 s
Hãm động năng (Braking)Tích hợp sẵn bộ hãm tiêu chuẩn (Built-in brake chopper as standard)
Điều khiển tốc độ (Speed control) • Tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Động (Dynamic accuracy): < 1% s với bước 100% momen
Điều khiển Momen (Torque control) • Thời gian tăng momen: < 10 ms với momen định mức
• Độ phi tuyến (Non-linearity): ± 5% với momen định mức
4. CỔNG ĐIỀU KHIỂN & LẬP TRÌNH (Programmable control connections)
Hai đầu vào tương tự (Two analog inputs) • Tín hiệu áp Unipolar: 0 (2) to 10 V, Rin > 312 kΩ
• Tín hiệu áp Bipolar: -10 to 10 V, Rin > 312 kΩ
• Tín hiệu dòng Unipolar: 0 (4) to 20 mA, Rin = 100 Ω
• Tín hiệu dòng Bipolar: -20 to 20 mA, Rin = 100 Ω
• Giá trị tham chiếu biến trở: 10 V ± 1% max. 10 mA, R < 10 kΩ
• Độ phân giải: 0.1% | Độ chính xác: ± 2%
Một đầu ra tương tự (One analog output)0 (4) to 20 mA, load < 500 Ω
Nguồn phụ nội bộ (Auxiliary voltage)24 V DC ± 10%, max. 200 mA
Năm đầu vào số (Five digital inputs)12 to 24 V, PNP và NPN, lập trình được. Đầu vào DI5 nhận chuỗi xung 0 to 16 kHz | Trở kháng: 2.4 kΩ
Một đầu ra Rơ-le (One relay output) • Loại: NO + NC
• Điện áp đóng cắt tối đa: 250 V AC / 30 V DC
• Dòng cắt tối đa: 0.5 A / 30 V DC; 5 A / 230 V AC
• Dòng liên tục tối đa: 2 A rms
Một đầu ra số (One digital output) • Loại: Transistor output
• Điện áp / Dòng cắt tối đa: 30 V DC | 100 mA / 30 V DC (Bảo vệ ngắn mạch)
• Tần số: 10 Hz to 16 kHz | Độ phân giải: 1 Hz | Độ chính xác: 0.2%
5. TRUYỀN THÔNG NỐI TIẾP VÀ ETHERNET (Serial and Ethernet communication)
Fieldbuses & Refresh rateDạng Plug-in module | Tốc độ làm mới (Refresh rate): < 10 ms (giữa biến tần và module truyền thông)
Các chuẩn giao tiếp hỗ trợ • DeviceNet™: Đầu nối bắt vít 5-pin, baud rate up to 500 kbit/s
• PROFIBUS DP: Đầu nối D-connector 9-pin, baud rate up to 12 Mbit/s
• POWERLINK: 2 x đầu nối RJ-45, baud rate 100 Mbit/s
• ControlNet™: 2 x jack cắm modular 8P8C
• CANopen®: Đầu nối D-connector 9-pin, baud rate up to 1 Mbit/s
• Modbus RTU: Đầu nối bắt vít 4-pin, baud rate up to 115 kbit/s
• EtherNet/IP™, Modbus TCP, PROFINET IO: 1 x RJ45 (module FENA-01/-11) hoặc 2 x RJ45 (module FENA-21), baud rate 10/100 Mbit/s
• LonWorks®: Đầu nối bắt vít 3-pin, baud rate up to 78 kbit/s
• EtherCAT®: 2 x đầu nối RJ-45, baud rate 100 Mbit/s
6. CUỘN KHÁNG TÙY CHỌN (Chokes option)
Cuộn kháng AC đầu vào (AC input chokes)Tùy chọn ngoài (External option). Giúp giảm THD ở tải một phần và tuân thủ EN/IEC 61000-3-12.
Cuộn kháng AC đầu ra (AC output chokes)Tùy chọn ngoài (External option). Giúp kéo dài chiều dài cáp động cơ lên gấp 2 lần.
7. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường (Ambient temperature)-10 to 40 °C (14 to 104 °F), không đóng băng. Có thể hoạt động tới 50 °C (122 °F) nếu giảm tải 10%.
Độ cao vận hành (Altitude)Đạt dòng định mức ở 0 to 1000 m (0 to 3281 ft). Ở độ cao 1000 to 2000 m (3300 to 6600 ft), giảm tải 1% cho mỗi 100 m (330 ft). Lắp đặt trên 2000 m cần liên hệ ABB.
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)Dưới 95% (không ngưng tụ hơi nước)
Cấp bảo vệ vỏ & Màu sắc (Protection & Colour) • IP20 / tùy chọn NEMA 1/UL type 1 enclosure
• Tùy chọn IP66/IP67/UL Type 4X cho công suất lên đến 7.5 kW, phiên bản IP69K có sẵn vỏ bọc cáp tương thích
• Màu vỏ: NCS 1502-Y, RAL 9002, PMS 420 C
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Theo IEC 721-3-3: Không cho phép bụi dẫn điện
• Vận chuyển: Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
• Lưu kho: Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
• Vận hành: Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn)
8. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmLow Voltage Directive 2006/95/EC, Machinery Directive 2006/42/EC, EMC Directive 2004/108/EC, Quality assurance system ISO 9001, Environmental system ISO 14001, UL, cUL, CE, C-Tick, GOST R approvals, RoHS compliant