Biến tần ABB ACS355-01E-07A5-2

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)1.1
Điện áp1P220V→3P220V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS355-01E-07A5-2 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm và Giá trị ứng dụng

Biến tần ABB ACS355-01E-07A5-2 thuộc dải sản phẩm biến tần hiệu năng cao dành riêng cho máy móc công nghiệp nhẹ, nổi bật với thiết kế siêu nhỏ gọn và độ bền bỉ vượt trội trong suốt vòng đời vận hành. Thiết bị được tối ưu hóa để ứng dụng rộng rãi và hiệu quả trong các dây chuyền băng tải, máy đóng gói tự động, hệ thống khuấy trộn và các thiết bị phụ trợ trong nhà máy. Việc ứng dụng dòng biến tần này giúp các doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể lượng điện năng tiêu thụ, giảm thiểu tiếng ồn động cơ và kéo dài tuổi thọ cho toàn bộ hệ thống cơ khí đi kèm. Sản phẩm là minh chứng cho tiêu chuẩn chất lượng kỹ thuật hàng đầu của tập đoàn ABB trong lĩnh vực truyền động điện xoay chiều hạ thế.

Sự kết hợp giữa công nghệ điều khiển động cơ tiên tiến và các thuật toán tối ưu hóa công suất giúp thiết bị vận hành cực kỳ mượt mà, hạn chế tối đa các sự cố quá dòng hay quá nhiệt thường gặp trong hệ thống tự động hóa. Đây là sự đầu tư mang lại hiệu quả tài chính cao cho các nhà xưởng đang hướng tới mục tiêu tự động hóa toàn diện.

Thông số phần cứng cơ bản

Đặc tínhThông số kỹ thuật
Ngõ vào1 pha, 200 đến 240 V (+/- 10%)
Công suất1.1 kW (1.5 hp) tại tải chuẩn
Dòng điệnDòng liên tục I_2N: 6.7 A
Khung vỏFrame Size R2, IP20 (1.5 kg)

Tính năng công nghệ và Khả năng chịu tải

Thiết bị được trang bị sẵn mạch hãm phanh Brake Chopper giúp tiêu tán năng lượng dư thừa một cách nhanh chóng trong các quá trình dừng máy khẩn cấp. Hệ thống điều khiển lập trình chuỗi trạng thái Sequence Programming cho phép thiết bị thực hiện tới 8 trạng thái logic độc lập, giúp tinh gọn đáng kể mạch điều khiển bên ngoài. Giao diện truyền thông hỗ trợ cổng Modbus RTU tiêu chuẩn cùng khả năng mở rộng linh hoạt thông qua các module cắm sẵn.

Biến tần đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe, mang lại sự an tâm tuyệt đối cho các kỹ sư tích hợp hệ thống tự động hóa. Khả năng chịu quá tải đạt 1.5 lần dòng định mức trong 1 phút giúp thiết bị dễ dàng vượt qua các thời điểm khởi động nặng.

Hệ thống điều khiển và Tiện ích mở rộng

Sản phẩm sở hữu khung kích thước cơ khí Frame Size R2 với khả năng tản nhiệt cực tốt, cho phép hoạt động liên tục trong môi trường nhiệt độ cao. Hệ thống cổng kết nối I/O tiêu chuẩn bao gồm đầy đủ các đầu vào số hỗ trợ NPN và PNP, đầu vào analog và ngõ ra rơ-le cách ly.

Tính năng an toàn Safe Torque Off đạt chuẩn SIL3 tích hợp sẵn giúp bảo vệ tối đa cho hệ thống cơ khí và con người. Công cụ phần mềm DriveWindow Light hỗ trợ đắc lực cho việc giám sát, chỉnh sửa và so sánh tham số trực quan trên máy tính.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất (Voltage and power range) • 1-phase, 200 to 240 V ± 10%: 0.37 to 2.2 kW (0.5 to 3 hp)
• 3-phase, 200 to 240 V ± 10%: 0.37 to 11 kW (0.5 to 15 hp)
• 3-phase, 380 to 480 V ± 10%: 0.37 to 22 kW (0.5 to 30 hp)
Tần số nguồn cấp (Frequency)48 to 63 Hz
2. KẾT NỐI DC CHUNG (Common DC connection)
Dải điện áp và công suất DC • Biến tần 230 V: 325 V ± 15%
• Biến tần 400/480 V: 540 ± 15% (theo manual common DC)
• Pmax = Pn của biến tần
3. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp & Tần số đầu ra3-phase, từ 0 to USUPPLY | Tần số: 0 to 599 Hz
Khả năng tải liên tục (Continuous loading)Dòng đầu ra định mức I2N (momen không đổi ở nhiệt độ môi trường tối đa 40 °C)
Khả năng quá tải (Overload capacity) • 1.5 x I2N trong 1 phút mỗi 10 phút
• Lúc khởi động: 1.8 x I2N trong 2 giây
Tần số đóng cắt (Switching frequency)Mặc định 4 kHz | Có thể chọn: 4 to 16 kHz với các bước 4 kHz
Thời gian tăng / giảm tốc0.1 to 1800 s
Hãm động năng (Braking)Tích hợp sẵn bộ hãm tiêu chuẩn (Built-in brake chopper as standard)
Điều khiển tốc độ (Speed control) • Tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Động (Dynamic accuracy): < 1% s với bước 100% momen
Điều khiển Momen (Torque control) • Thời gian tăng momen: < 10 ms với momen định mức
• Độ phi tuyến (Non-linearity): ± 5% với momen định mức
4. CỔNG ĐIỀU KHIỂN & LẬP TRÌNH (Programmable control connections)
Hai đầu vào tương tự (Two analog inputs) • Tín hiệu áp Unipolar: 0 (2) to 10 V, Rin > 312 kΩ
• Tín hiệu áp Bipolar: -10 to 10 V, Rin > 312 kΩ
• Tín hiệu dòng Unipolar: 0 (4) to 20 mA, Rin = 100 Ω
• Tín hiệu dòng Bipolar: -20 to 20 mA, Rin = 100 Ω
• Giá trị tham chiếu biến trở: 10 V ± 1% max. 10 mA, R < 10 kΩ
• Độ phân giải: 0.1% | Độ chính xác: ± 2%
Một đầu ra tương tự (One analog output)0 (4) to 20 mA, load < 500 Ω
Nguồn phụ nội bộ (Auxiliary voltage)24 V DC ± 10%, max. 200 mA
Năm đầu vào số (Five digital inputs)12 to 24 V, PNP và NPN, lập trình được. Đầu vào DI5 nhận chuỗi xung 0 to 16 kHz | Trở kháng: 2.4 kΩ
Một đầu ra Rơ-le (One relay output) • Loại: NO + NC
• Điện áp đóng cắt tối đa: 250 V AC / 30 V DC
• Dòng cắt tối đa: 0.5 A / 30 V DC; 5 A / 230 V AC
• Dòng liên tục tối đa: 2 A rms
Một đầu ra số (One digital output) • Loại: Transistor output
• Điện áp / Dòng cắt tối đa: 30 V DC | 100 mA / 30 V DC (Bảo vệ ngắn mạch)
• Tần số: 10 Hz to 16 kHz | Độ phân giải: 1 Hz | Độ chính xác: 0.2%
5. TRUYỀN THÔNG NỐI TIẾP VÀ ETHERNET (Serial and Ethernet communication)
Fieldbuses & Refresh rateDạng Plug-in module | Tốc độ làm mới (Refresh rate): < 10 ms (giữa biến tần và module truyền thông)
Các chuẩn giao tiếp hỗ trợ • DeviceNet™: Đầu nối bắt vít 5-pin, baud rate up to 500 kbit/s
• PROFIBUS DP: Đầu nối D-connector 9-pin, baud rate up to 12 Mbit/s
• POWERLINK: 2 x đầu nối RJ-45, baud rate 100 Mbit/s
• ControlNet™: 2 x jack cắm modular 8P8C
• CANopen®: Đầu nối D-connector 9-pin, baud rate up to 1 Mbit/s
• Modbus RTU: Đầu nối bắt vít 4-pin, baud rate up to 115 kbit/s
• EtherNet/IP™, Modbus TCP, PROFINET IO: 1 x RJ45 (module FENA-01/-11) hoặc 2 x RJ45 (module FENA-21), baud rate 10/100 Mbit/s
• LonWorks®: Đầu nối bắt vít 3-pin, baud rate up to 78 kbit/s
• EtherCAT®: 2 x đầu nối RJ-45, baud rate 100 Mbit/s
6. CUỘN KHÁNG TÙY CHỌN (Chokes option)
Cuộn kháng AC đầu vào (AC input chokes)Tùy chọn ngoài (External option). Giúp giảm THD ở tải một phần và tuân thủ EN/IEC 61000-3-12.
Cuộn kháng AC đầu ra (AC output chokes)Tùy chọn ngoài (External option). Giúp kéo dài chiều dài cáp động cơ lên gấp 2 lần.
7. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường (Ambient temperature)-10 to 40 °C (14 to 104 °F), không đóng băng. Có thể hoạt động tới 50 °C (122 °F) nếu giảm tải 10%.
Độ cao vận hành (Altitude)Đạt dòng định mức ở 0 to 1000 m (0 to 3281 ft). Ở độ cao 1000 to 2000 m (3300 to 6600 ft), giảm tải 1% cho mỗi 100 m (330 ft). Lắp đặt trên 2000 m cần liên hệ ABB.
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)Dưới 95% (không ngưng tụ hơi nước)
Cấp bảo vệ vỏ & Màu sắc (Protection & Colour) • IP20 / tùy chọn NEMA 1/UL type 1 enclosure
• Tùy chọn IP66/IP67/UL Type 4X cho công suất lên đến 7.5 kW, phiên bản IP69K có sẵn vỏ bọc cáp tương thích
• Màu vỏ: NCS 1502-Y, RAL 9002, PMS 420 C
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Theo IEC 721-3-3: Không cho phép bụi dẫn điện
• Vận chuyển: Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
• Lưu kho: Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
• Vận hành: Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn)
8. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmLow Voltage Directive 2006/95/EC, Machinery Directive 2006/42/EC, EMC Directive 2004/108/EC, Quality assurance system ISO 9001, Environmental system ISO 14001, UL, cUL, CE, C-Tick, GOST R approvals, RoHS compliant