Biến tần ABB ACS310-03E-41A8-4

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)18.5
Điện áp3P380V→3P380V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS310-03E-41A8-4 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm và Giá trị ứng dụng

Biến tần ABB ACS310-03E-41A8-4 cung cấp hiệu suất truyền động vượt trội cho các ứng dụng công nghiệp nặng 3 pha 380 đến 480V, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe nhất. Thiết bị mang lại giải pháp điều khiển động cơ tối ưu, giúp nâng cao độ chính xác và hiệu suất vận hành cho toàn bộ dây chuyền sản xuất tự động quy mô lớn.

Sản phẩm giúp các nhà chế tạo máy tối ưu hóa chi phí kỹ thuật, giảm thiểu thời gian lắp đặt và gia tăng độ bền cơ khí cho hệ thống tải. Sự kết hợp giữa công nghệ tiên tiến và độ bền bỉ chuẩn công nghiệp giúp thiết bị luôn hoạt động bền bỉ trong các nhà xưởng.

Thông số phần cứng cơ bản

Đặc tínhThông số kỹ thuật
Ngõ vào3 pha, 380 đến 480 V (+/- 10%)
Công suất18.5 kW (25.0 hp) tại tải chuẩn
Dòng điệnDòng liên tục I_2N: 38.0 A
Khung vỏ & Trọng lượngFrame Size R4, IP20: 4.4 kg

Tính năng công nghệ và Bơm quạt

Sản phẩm tích hợp sẵn mạch hãm phanh Brake Chopper giúp tiêu tán năng lượng hãm tái sinh nhanh chóng trong các chu kỳ dừng máy liên tục. Chức năng an toàn tích hợp mang lại giải pháp ngắt mô-men an toàn mà không cần dùng Contactor ngoài.

Bộ lọc nhiễu EMC tiêu chuẩn giúp thiết bị hoạt động ổn định, chống nhiễu hiệu quả trong môi trường công nghiệp nặng. Về khả năng chịu quá tải, thiết bị đáp ứng mức 1.5 lần dòng định mức trong 1 phút mỗi 10 phút.

Hệ thống điều khiển và Tiện ích mở rộng

Biến tần hỗ trợ giao diện truyền thông Modbus RTU qua cổng EIA-485, giúp tích hợp mượt mà vào mạng lưới SCADA của nhà máy. Hệ thống cổng I/O linh hoạt bao gồm nhiều đầu vào số, đầu vào analog và ngõ ra rơ-le lập trình được.

Công cụ cấu hình nhanh FlashDrop giúp kỹ thuật viên sao chép thông số hàng loạt không cần cấp nguồn. Sản phẩm là giải pháp truyền động toàn diện cho các hệ thống máy móc tự động hóa hiện đại.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất (Voltage and power range) • 1-phase, 200 to 240 V ± 10%: 0.37 to 2.2 kW (0.5 to 3 hp)
• 3-phase, 200 to 240 V ± 10%: 0.37 to 11 kW (0.5 to 15 hp)
• 3-phase, 380 to 480 V ± 10%: 0.37 to 22 kW (0.5 to 30 hp)
Tần số nguồn cấp (Frequency)48 to 63 Hz
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp & Tần số đầu ra3-phase, từ 0 to Usupply | Tần số: 0 to 500 Hz
Khả năng tải liên tục (Continuous loading) • I2N: Dòng đầu ra liên tục tối đa ở nhiệt độ môi trường +40 °C. Không có khả năng quá tải, giảm tải 1% cho mỗi 1 °C tăng thêm lên tới 50 °C.
• ILD: Dòng đầu ra liên tục ở nhiệt độ môi trường tối đa +50 °C. Khả năng quá tải 10% trong 1 phút mỗi 10 phút.
• Lúc khởi động: Tối đa 1.6 x I2N trong 2 giây.
Tần số đóng cắt (Switching frequency)Mặc định 4 kHz | Có thể chọn: 4 to 16 kHz với các bước 4 kHz
Thời gian tăng / giảm tốc0.1 to 1800 s
Phương pháp điều khiển động cơ (Motor control method)Scalar U/f
3. CỔNG ĐIỀU KHIỂN & LẬP TRÌNH (Programmable control connections)
Hai đầu vào tương tự (Two analog inputs) • Tín hiệu áp Unipolar: 0 (2) to 10 V, Rin > 312 kΩ
• Tín hiệu áp Bipolar: -10 to 10 V, Rin > 312 kΩ
• Tín hiệu dòng Unipolar: 0 (4) to 20 mA, Rin = 100 Ω
• Tín hiệu dòng Bipolar: -20 to 20 mA, Rin = 100 Ω
• Giá trị tham chiếu biến trở: 10 V ± 1% max. 10 mA, R < 10 kΩ
• Độ phân giải: 0.1% | Độ chính xác: ± 2%
Một đầu ra tương tự (One analog output)0 (4) to 20 mA, load < 500 Ω
Nguồn phụ nội bộ (Auxiliary voltage)24 V DC ± 10%, max. 200 mA
Năm đầu vào số (Five digital inputs)12 to 24 V, PNP và NPN, lập trình được. Đầu vào DI5 nhận chuỗi xung 0 to 16 kHz | Trở kháng: 2.4 kΩ
Một đầu ra Rơ-le (One relay output) • Loại: NO + NC
• Điện áp đóng cắt tối đa: 250 V AC / 30 V DC
• Dòng cắt tối đa: 0.5 A / 30 V DC; 5 A / 230 V AC
• Dòng liên tục tối đa: 2 A rms
Một đầu ra số (One digital output) • Loại: Transistor output
• Điện áp / Dòng cắt tối đa: 30 V DC | 100 mA / 30 V DC (Bảo vệ ngắn mạch)
• Tần số: 10 Hz to 16 kHz | Độ phân giải: 1 Hz | Độ chính xác: 0.2%
4. TRUYỀN THÔNG NỐI TIẾP (Serial communication)
Cấu hình truyền thông tích hợp • Fieldbuses: Modbus EIA-485, embedded
• Cáp truyền thông: Cáp xoắn đôi có bọc kim (Shielded twisted pair), trở kháng 100 to 150 ohms
• Phối hợp trở kháng (Termination): Cấu trúc Bus chuỗi (Daisy-chained bus), không dùng đường nhánh (without dropout lines)
• Cách ly (Isolation): Giao diện Bus cách ly hoàn toàn với biến tần
• Tốc độ truyền (Transfer rate): 1.2 to 76.8 kbit/s
• Kiểu truyền thông / Giao thức: Serial, bất đồng bộ (asynchronous), bán duyên (half duplex) | Modbus
5. CUỘN KHÁNG TÙY CHỌN (Chokes option)
Cuộn kháng AC đầu vào (AC input chokes)Tùy chọn ngoài (External option). Giúp giảm THD ở tải một phần và tuân thủ EN/IEC 61000-3-12.
Cuộn kháng AC đầu ra (AC output chokes)Tùy chọn ngoài (External option). Giúp kéo dài chiều dài cáp động cơ.
6. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường (Ambient temperature)-10 to +40 °C (14 to 104 °F) không giảm tải; +40 to 50 °C (104 to 122 °F) có giảm tải, không đóng băng.
Độ cao vận hành (Altitude)Đạt dòng định mức ở 0 to 1000 m (0 to 3281 ft). Ở độ cao 1000 to 2000 m (3281 to 6562 ft), giảm tải 1% cho mỗi 100 m (328 ft).
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)Dưới 95% (không ngưng tụ hơi nước)
Cấp bảo vệ vỏ & Màu sắc (Protection & Colour) • IP20 / tùy chọn NEMA 1 enclosure
• Màu vỏ: NCS 1502-Y, RAL 9002, PMS 420 C
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Theo IEC721-3-3: Không cho phép bụi dẫn điện
• Vận chuyển: Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
• Lưu kho: Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
• Vận hành: Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn)
7. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmLow Voltage Directive 2006/95/EC, Machinery Directive 2006/42/EC, EMC Directive 2004/108/EC, Quality assurance system ISO 9001, Environmental system ISO 14001, UL, cUL, CE, C-Tick, GOST R approvals, RoHS compliant