Biến tần ABB ACS310-03E-02A6-2

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)0.37
Điện áp3P220V→3P220V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS310-03E-02A6-2 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm và Giá trị ứng dụng

Biến tần ABB ACS310-03E-02A6-2 là thiết bị truyền động điện tử chuyên dụng được thiết kế tối ưu cho lưới điện công nghiệp 3 pha 200 đến 240V, mang lại hiệu suất điều khiển động cơ mạnh mẽ. Sản phẩm thuộc dòng general purpose drives của ABB, phục vụ đắc lực cho các ứng dụng mô-men biến đổi như hệ thống bơm và quạt.

Thiết bị giúp kiểm soát lưu lượng dòng chảy chính xác, duy trì áp suất ổn định và triệt tiêu hiện tượng sụt áp khi khởi động động cơ. Sự kết hợp giữa độ bền công nghiệp và tính năng thông minh giúp nâng cao năng suất cho các hệ thống cấp nước.

Thông số phần cứng cơ bản

Đặc tínhThông số kỹ thuật
Ngõ vào3 pha, 200 đến 240 V (+/- 10%)
Công suất0.37 kW (0.5 hp) tại tải chuẩn
Dòng điệnDòng liên tục I_2N: 2.4 A
Khung vỏ & Trọng lượngFrame Size R0, IP20: 1.2 kg

Tính năng công nghệ và Bơm quạt

Biến tần tích hợp sẵn bộ điều khiển PID thông minh và công nghệ điều khiển đa bơm PFC, cho phép điều khiển một bơm chính và các bơm phụ trợ bật tắt trực tiếp mà không cần dùng PLC ngoài. Chức năng làm sạch bơm tự động giúp đảo chiều dòng chảy để loại bỏ rác thải kẹt trên cánh quạt.

Bộ đếm năng lượng tích hợp sẵn giúp theo dõi trực quan lượng điện năng tiêu thụ và lượng khí thải CO2 tiết kiệm được. Các công cụ phân tích tải giúp ghi lại dữ liệu dòng điện và mô-men để tối ưu hóa quá trình vận hành hệ thống.

Hệ thống điều khiển và Tiện ích mở rộng

Thiết bị trang bị sẵn giao diện truyền thông Modbus RTU thông qua cổng kết nối EIA-485 tiêu chuẩn công nghiệp, giúp tích hợp mượt mà vào hệ thống giám sát SCADA. Hệ thống ngõ vào ra I/O đa dạng bao gồm đầu vào số hỗ trợ xung tần số cao và ngõ ra rơ-le.

Quy trình cài đặt tham số diễn ra nhanh chóng nhờ các macro ứng dụng dựng sẵn và giao diện trợ lý trực quan. Sản phẩm là giải pháp kỹ thuật toàn diện cho các hạ tầng bơm quạt công nghiệp.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất (Voltage and power range) • 1-phase, 200 to 240 V ± 10%: 0.37 to 2.2 kW (0.5 to 3 hp)
• 3-phase, 200 to 240 V ± 10%: 0.37 to 11 kW (0.5 to 15 hp)
• 3-phase, 380 to 480 V ± 10%: 0.37 to 22 kW (0.5 to 30 hp)
Tần số nguồn cấp (Frequency)48 to 63 Hz
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp & Tần số đầu ra3-phase, từ 0 to Usupply | Tần số: 0 to 500 Hz
Khả năng tải liên tục (Continuous loading) • I2N: Dòng đầu ra liên tục tối đa ở nhiệt độ môi trường +40 °C. Không có khả năng quá tải, giảm tải 1% cho mỗi 1 °C tăng thêm lên tới 50 °C.
• ILD: Dòng đầu ra liên tục ở nhiệt độ môi trường tối đa +50 °C. Khả năng quá tải 10% trong 1 phút mỗi 10 phút.
• Lúc khởi động: Tối đa 1.6 x I2N trong 2 giây.
Tần số đóng cắt (Switching frequency)Mặc định 4 kHz | Có thể chọn: 4 to 16 kHz với các bước 4 kHz
Thời gian tăng / giảm tốc0.1 to 1800 s
Phương pháp điều khiển động cơ (Motor control method)Scalar U/f
3. CỔNG ĐIỀU KHIỂN & LẬP TRÌNH (Programmable control connections)
Hai đầu vào tương tự (Two analog inputs) • Tín hiệu áp Unipolar: 0 (2) to 10 V, Rin > 312 kΩ
• Tín hiệu áp Bipolar: -10 to 10 V, Rin > 312 kΩ
• Tín hiệu dòng Unipolar: 0 (4) to 20 mA, Rin = 100 Ω
• Tín hiệu dòng Bipolar: -20 to 20 mA, Rin = 100 Ω
• Giá trị tham chiếu biến trở: 10 V ± 1% max. 10 mA, R < 10 kΩ
• Độ phân giải: 0.1% | Độ chính xác: ± 2%
Một đầu ra tương tự (One analog output)0 (4) to 20 mA, load < 500 Ω
Nguồn phụ nội bộ (Auxiliary voltage)24 V DC ± 10%, max. 200 mA
Năm đầu vào số (Five digital inputs)12 to 24 V, PNP và NPN, lập trình được. Đầu vào DI5 nhận chuỗi xung 0 to 16 kHz | Trở kháng: 2.4 kΩ
Một đầu ra Rơ-le (One relay output) • Loại: NO + NC
• Điện áp đóng cắt tối đa: 250 V AC / 30 V DC
• Dòng cắt tối đa: 0.5 A / 30 V DC; 5 A / 230 V AC
• Dòng liên tục tối đa: 2 A rms
Một đầu ra số (One digital output) • Loại: Transistor output
• Điện áp / Dòng cắt tối đa: 30 V DC | 100 mA / 30 V DC (Bảo vệ ngắn mạch)
• Tần số: 10 Hz to 16 kHz | Độ phân giải: 1 Hz | Độ chính xác: 0.2%
4. TRUYỀN THÔNG NỐI TIẾP (Serial communication)
Cấu hình truyền thông tích hợp • Fieldbuses: Modbus EIA-485, embedded
• Cáp truyền thông: Cáp xoắn đôi có bọc kim (Shielded twisted pair), trở kháng 100 to 150 ohms
• Phối hợp trở kháng (Termination): Cấu trúc Bus chuỗi (Daisy-chained bus), không dùng đường nhánh (without dropout lines)
• Cách ly (Isolation): Giao diện Bus cách ly hoàn toàn với biến tần
• Tốc độ truyền (Transfer rate): 1.2 to 76.8 kbit/s
• Kiểu truyền thông / Giao thức: Serial, bất đồng bộ (asynchronous), bán duyên (half duplex) | Modbus
5. CUỘN KHÁNG TÙY CHỌN (Chokes option)
Cuộn kháng AC đầu vào (AC input chokes)Tùy chọn ngoài (External option). Giúp giảm THD ở tải một phần và tuân thủ EN/IEC 61000-3-12.
Cuộn kháng AC đầu ra (AC output chokes)Tùy chọn ngoài (External option). Giúp kéo dài chiều dài cáp động cơ.
6. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường (Ambient temperature)-10 to +40 °C (14 to 104 °F) không giảm tải; +40 to 50 °C (104 to 122 °F) có giảm tải, không đóng băng.
Độ cao vận hành (Altitude)Đạt dòng định mức ở 0 to 1000 m (0 to 3281 ft). Ở độ cao 1000 to 2000 m (3281 to 6562 ft), giảm tải 1% cho mỗi 100 m (328 ft).
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)Dưới 95% (không ngưng tụ hơi nước)
Cấp bảo vệ vỏ & Màu sắc (Protection & Colour) • IP20 / tùy chọn NEMA 1 enclosure
• Màu vỏ: NCS 1502-Y, RAL 9002, PMS 420 C
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Theo IEC721-3-3: Không cho phép bụi dẫn điện
• Vận chuyển: Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
• Lưu kho: Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
• Vận hành: Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn)
7. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmLow Voltage Directive 2006/95/EC, Machinery Directive 2006/42/EC, EMC Directive 2004/108/EC, Quality assurance system ISO 9001, Environmental system ISO 14001, UL, cUL, CE, C-Tick, GOST R approvals, RoHS compliant