Biến tần ABB ACS310-03E-34A1-4

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)15
Điện áp3P380V→3P380V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS310-03E-34A1-4 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm và Giá trị ứng dụng

Biến tần ABB ACS310-03E-34A1-4 thuộc phân khúc công suất cao của dải nguồn 3 pha 380 đến 480V, chuyên dụng cho các hệ thống máy móc tải trọng lớn trong công nghiệp hiện đại. Thiết bị mang lại giải pháp truyền động mạnh mẽ, giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc của động cơ và giảm thiểu chi phí bảo trì định kỳ cho doanh nghiệp.

Sản phẩm được thiết kế với độ bền cơ học và nhiệt học cực cao, đảm bảo vận hành ổn định trong các nhà máy sản xuất nặng. Việc ứng dụng mã sản phẩm này giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh nhờ dây chuyền sản xuất tự động hóa ổn định và hiệu quả.

Thông số phần cứng cơ bản

Đặc tínhThông số kỹ thuật
Ngõ vào3 pha, 380 đến 480 V (+/- 10%)
Công suất15.0 kW (20.0 hp) tại tải chuẩn
Dòng điệnDòng liên tục I_2N: 31.0 A
Khung vỏ & Trọng lượngFrame Size R4, IP20: 4.4 kg

Tính năng công nghệ và Bơm quạt

Biến tần tích hợp sẵn bộ điều khiển PID thông minh và công nghệ điều khiển đa bơm PFC, cho phép điều khiển linh hoạt một bơm điều tốc kết hợp nhiều bơm phụ trợ. Hệ thống tản nhiệt cưỡng bức với quạt gió hiệu suất cao giúp thiết bị hoạt động bền bỉ ở nhiệt độ lớn.

Thiết bị đáp ứng chế độ vận hành liên tục với các tính năng bảo vệ thông minh giúp kéo dài tuổi thọ động cơ. Các công cụ phân tích tải giúp ghi lại dữ liệu dòng điện và mô-men để tối ưu hóa quá trình vận hành.

Hệ thống điều khiển và Tiện ích mở rộng

Hỗ trợ đầy đủ các cổng giao tiếp truyền thông công nghiệp và giao thức Modbus RTU chuẩn mực. Hệ thống I/O linh hoạt cho phép mở rộng các module ngoại vi khi có nhu cầu nâng cấp hệ thống.

Giao diện cấu hình trực quan cùng các macro ứng dụng sẵn có giúp rút ngắn thời gian triển khai kỹ thuật. Sản phẩm mang lại sự an tâm tuyệt đối cho các nhà thầu cơ điện và tích hợp hệ thống.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất (Voltage and power range) • 1-phase, 200 to 240 V ± 10%: 0.37 to 2.2 kW (0.5 to 3 hp)
• 3-phase, 200 to 240 V ± 10%: 0.37 to 11 kW (0.5 to 15 hp)
• 3-phase, 380 to 480 V ± 10%: 0.37 to 22 kW (0.5 to 30 hp)
Tần số nguồn cấp (Frequency)48 to 63 Hz
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp & Tần số đầu ra3-phase, từ 0 to Usupply | Tần số: 0 to 500 Hz
Khả năng tải liên tục (Continuous loading) • I2N: Dòng đầu ra liên tục tối đa ở nhiệt độ môi trường +40 °C. Không có khả năng quá tải, giảm tải 1% cho mỗi 1 °C tăng thêm lên tới 50 °C.
• ILD: Dòng đầu ra liên tục ở nhiệt độ môi trường tối đa +50 °C. Khả năng quá tải 10% trong 1 phút mỗi 10 phút.
• Lúc khởi động: Tối đa 1.6 x I2N trong 2 giây.
Tần số đóng cắt (Switching frequency)Mặc định 4 kHz | Có thể chọn: 4 to 16 kHz với các bước 4 kHz
Thời gian tăng / giảm tốc0.1 to 1800 s
Phương pháp điều khiển động cơ (Motor control method)Scalar U/f
3. CỔNG ĐIỀU KHIỂN & LẬP TRÌNH (Programmable control connections)
Hai đầu vào tương tự (Two analog inputs) • Tín hiệu áp Unipolar: 0 (2) to 10 V, Rin > 312 kΩ
• Tín hiệu áp Bipolar: -10 to 10 V, Rin > 312 kΩ
• Tín hiệu dòng Unipolar: 0 (4) to 20 mA, Rin = 100 Ω
• Tín hiệu dòng Bipolar: -20 to 20 mA, Rin = 100 Ω
• Giá trị tham chiếu biến trở: 10 V ± 1% max. 10 mA, R < 10 kΩ
• Độ phân giải: 0.1% | Độ chính xác: ± 2%
Một đầu ra tương tự (One analog output)0 (4) to 20 mA, load < 500 Ω
Nguồn phụ nội bộ (Auxiliary voltage)24 V DC ± 10%, max. 200 mA
Năm đầu vào số (Five digital inputs)12 to 24 V, PNP và NPN, lập trình được. Đầu vào DI5 nhận chuỗi xung 0 to 16 kHz | Trở kháng: 2.4 kΩ
Một đầu ra Rơ-le (One relay output) • Loại: NO + NC
• Điện áp đóng cắt tối đa: 250 V AC / 30 V DC
• Dòng cắt tối đa: 0.5 A / 30 V DC; 5 A / 230 V AC
• Dòng liên tục tối đa: 2 A rms
Một đầu ra số (One digital output) • Loại: Transistor output
• Điện áp / Dòng cắt tối đa: 30 V DC | 100 mA / 30 V DC (Bảo vệ ngắn mạch)
• Tần số: 10 Hz to 16 kHz | Độ phân giải: 1 Hz | Độ chính xác: 0.2%
4. TRUYỀN THÔNG NỐI TIẾP (Serial communication)
Cấu hình truyền thông tích hợp • Fieldbuses: Modbus EIA-485, embedded
• Cáp truyền thông: Cáp xoắn đôi có bọc kim (Shielded twisted pair), trở kháng 100 to 150 ohms
• Phối hợp trở kháng (Termination): Cấu trúc Bus chuỗi (Daisy-chained bus), không dùng đường nhánh (without dropout lines)
• Cách ly (Isolation): Giao diện Bus cách ly hoàn toàn với biến tần
• Tốc độ truyền (Transfer rate): 1.2 to 76.8 kbit/s
• Kiểu truyền thông / Giao thức: Serial, bất đồng bộ (asynchronous), bán duyên (half duplex) | Modbus
5. CUỘN KHÁNG TÙY CHỌN (Chokes option)
Cuộn kháng AC đầu vào (AC input chokes)Tùy chọn ngoài (External option). Giúp giảm THD ở tải một phần và tuân thủ EN/IEC 61000-3-12.
Cuộn kháng AC đầu ra (AC output chokes)Tùy chọn ngoài (External option). Giúp kéo dài chiều dài cáp động cơ.
6. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường (Ambient temperature)-10 to +40 °C (14 to 104 °F) không giảm tải; +40 to 50 °C (104 to 122 °F) có giảm tải, không đóng băng.
Độ cao vận hành (Altitude)Đạt dòng định mức ở 0 to 1000 m (0 to 3281 ft). Ở độ cao 1000 to 2000 m (3281 to 6562 ft), giảm tải 1% cho mỗi 100 m (328 ft).
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)Dưới 95% (không ngưng tụ hơi nước)
Cấp bảo vệ vỏ & Màu sắc (Protection & Colour) • IP20 / tùy chọn NEMA 1 enclosure
• Màu vỏ: NCS 1502-Y, RAL 9002, PMS 420 C
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Theo IEC721-3-3: Không cho phép bụi dẫn điện
• Vận chuyển: Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
• Lưu kho: Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
• Vận hành: Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn)
7. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmLow Voltage Directive 2006/95/EC, Machinery Directive 2006/42/EC, EMC Directive 2004/108/EC, Quality assurance system ISO 9001, Environmental system ISO 14001, UL, cUL, CE, C-Tick, GOST R approvals, RoHS compliant