| 1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection) |
| Dải điện áp và công suất (Voltage and power range) |
• 1-phase, 200 to 240 V ± 10%: 0.37 to 2.2 kW (0.5 to 3 hp)
• 3-phase, 200 to 240 V ± 10%: 0.37 to 11 kW (0.5 to 15 hp)
• 3-phase, 380 to 480 V ± 10%: 0.37 to 22 kW (0.5 to 30 hp) |
| Tần số nguồn cấp (Frequency) | 48 to 63 Hz |
| 2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection) |
| Điện áp & Tần số đầu ra | 3-phase, từ 0 to Usupply | Tần số: 0 to 500 Hz |
| Khả năng tải liên tục (Continuous loading) |
• I2N: Dòng đầu ra liên tục tối đa ở nhiệt độ môi trường +40 °C. Không có khả năng quá tải, giảm tải 1% cho mỗi 1 °C tăng thêm lên tới 50 °C.
• ILD: Dòng đầu ra liên tục ở nhiệt độ môi trường tối đa +50 °C. Khả năng quá tải 10% trong 1 phút mỗi 10 phút.
• Lúc khởi động: Tối đa 1.6 x I2N trong 2 giây. |
| Tần số đóng cắt (Switching frequency) | Mặc định 4 kHz | Có thể chọn: 4 to 16 kHz với các bước 4 kHz |
| Thời gian tăng / giảm tốc | 0.1 to 1800 s |
| Phương pháp điều khiển động cơ (Motor control method) | Scalar U/f |
| 3. CỔNG ĐIỀU KHIỂN & LẬP TRÌNH (Programmable control connections) |
| Hai đầu vào tương tự (Two analog inputs) |
• Tín hiệu áp Unipolar: 0 (2) to 10 V, Rin > 312 kΩ
• Tín hiệu áp Bipolar: -10 to 10 V, Rin > 312 kΩ
• Tín hiệu dòng Unipolar: 0 (4) to 20 mA, Rin = 100 Ω
• Tín hiệu dòng Bipolar: -20 to 20 mA, Rin = 100 Ω
• Giá trị tham chiếu biến trở: 10 V ± 1% max. 10 mA, R < 10 kΩ
• Độ phân giải: 0.1% | Độ chính xác: ± 2% |
| Một đầu ra tương tự (One analog output) | 0 (4) to 20 mA, load < 500 Ω |
| Nguồn phụ nội bộ (Auxiliary voltage) | 24 V DC ± 10%, max. 200 mA |
| Năm đầu vào số (Five digital inputs) | 12 to 24 V, PNP và NPN, lập trình được. Đầu vào DI5 nhận chuỗi xung 0 to 16 kHz | Trở kháng: 2.4 kΩ |
| Một đầu ra Rơ-le (One relay output) |
• Loại: NO + NC
• Điện áp đóng cắt tối đa: 250 V AC / 30 V DC
• Dòng cắt tối đa: 0.5 A / 30 V DC; 5 A / 230 V AC
• Dòng liên tục tối đa: 2 A rms |
| Một đầu ra số (One digital output) |
• Loại: Transistor output
• Điện áp / Dòng cắt tối đa: 30 V DC | 100 mA / 30 V DC (Bảo vệ ngắn mạch)
• Tần số: 10 Hz to 16 kHz | Độ phân giải: 1 Hz | Độ chính xác: 0.2% |
| 4. TRUYỀN THÔNG NỐI TIẾP (Serial communication) |
| Cấu hình truyền thông tích hợp |
• Fieldbuses: Modbus EIA-485, embedded
• Cáp truyền thông: Cáp xoắn đôi có bọc kim (Shielded twisted pair), trở kháng 100 to 150 ohms
• Phối hợp trở kháng (Termination): Cấu trúc Bus chuỗi (Daisy-chained bus), không dùng đường nhánh (without dropout lines)
• Cách ly (Isolation): Giao diện Bus cách ly hoàn toàn với biến tần
• Tốc độ truyền (Transfer rate): 1.2 to 76.8 kbit/s
• Kiểu truyền thông / Giao thức: Serial, bất đồng bộ (asynchronous), bán duyên (half duplex) | Modbus |
| 5. CUỘN KHÁNG TÙY CHỌN (Chokes option) |
| Cuộn kháng AC đầu vào (AC input chokes) | Tùy chọn ngoài (External option). Giúp giảm THD ở tải một phần và tuân thủ EN/IEC 61000-3-12. |
| Cuộn kháng AC đầu ra (AC output chokes) | Tùy chọn ngoài (External option). Giúp kéo dài chiều dài cáp động cơ. |
| 6. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits) |
| Nhiệt độ môi trường (Ambient temperature) | -10 to +40 °C (14 to 104 °F) không giảm tải; +40 to 50 °C (104 to 122 °F) có giảm tải, không đóng băng. |
| Độ cao vận hành (Altitude) | Đạt dòng định mức ở 0 to 1000 m (0 to 3281 ft). Ở độ cao 1000 to 2000 m (3281 to 6562 ft), giảm tải 1% cho mỗi 100 m (328 ft). |
| Độ ẩm tương đối (Relative humidity) | Dưới 95% (không ngưng tụ hơi nước) |
| Cấp bảo vệ vỏ & Màu sắc (Protection & Colour) |
• IP20 / tùy chọn NEMA 1 enclosure
• Màu vỏ: NCS 1502-Y, RAL 9002, PMS 420 C |
| Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) |
Theo IEC721-3-3: Không cho phép bụi dẫn điện
• Vận chuyển: Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
• Lưu kho: Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
• Vận hành: Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn) |
| 7. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance) |
| Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩm | Low Voltage Directive 2006/95/EC, Machinery Directive 2006/42/EC, EMC Directive 2004/108/EC, Quality assurance system ISO 9001, Environmental system ISO 14001, UL, cUL, CE, C-Tick, GOST R approvals, RoHS compliant |