Biến tần Yaskawa CIPR-GA50T4009

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)3
Điện áp3P380V→3P380V
NướcNhật Bản
SKU: CIPR-GA50T4009 Danh mục: Thương hiệu:

Thông số

Đặc tính điều khiển (Control Characteristics)
Phương pháp điều khiển
(Control Methods)
• Điều khiển V/f (V/f Control)
• Điều khiển Vector vòng hở (Open Loop Vector)
• Điều khiển PM Open Loop Vector
• Điều khiển PM Advanced Open Loop Vector
• Điều khiển EZ Vector (EZ Vector Control)
Phạm vi điều khiển tần số
(Frequency Control Range)
• V/f, OLV, và OLV/PM: 0.01 Hz đến 590 Hz
• AOLV/PM: 0.01 Hz đến 270 Hz
• EZOLV: 0.01 Hz đến 120 Hz
Độ chính xác tần số (Biến động nhiệt độ)
(Frequency Accuracy)
• Đầu vào số: ±0.01% tần số đầu ra tối đa (-10 °C đến +40 °C)
• Đầu vào tương tự: Trong khoảng ±0.1% tần số đầu ra tối đa (25 °C ±10 °C)
Độ phân giải cài đặt tần số
(Frequency Setting Resolution)
• Đầu vào số: 0.01 Hz
• Đầu vào tương tự: 1/2048 tần số đầu ra tối đa (11-bit signed)
Độ phân giải tần số đầu ra
(Output Frequency Resolution)
0.001 Hz
Tín hiệu cài đặt tần số
(Frequency Setting Signal)
• Tín hiệu đặt tốc độ chính: 0 Vdc đến 10 Vdc (20 kΩ), 4 mA đến 20 mA (250 Ω), 0 mA đến 20 mA (250 Ω)
• Tín hiệu đặt tốc độ chính: Đầu vào chuỗi xung (tối đa 32 kHz)
Momen khởi động
(Starting Torque)
• V/f: 150%/3 Hz
• OLV: 150%/1 Hz
• OLV/PM: 100%/5% tốc độ
• AOLV/PM: 100%/0 min⁻¹ (khi kích hoạt bơm tần số cao)
• EZOLV: 100%/10% tốc độ
Phạm vi điều tốc
(Speed Control Range)
• V/f: 1:40
• OLV: 1:100
• OLV/PM: 1:10
• AOLV/PM: 1:100 (khi kích hoạt bơm tần số cao)
• EZOLV: 1:10
Điều khiển tốc độ bằng 0
(Zero Speed Control)
Có thể thực hiện trong các phương pháp điều khiển: AOLV/PM
Giới hạn Momen
(Torque Limits)
Cài đặt tham số cho phép các giới hạn khác nhau trong 4 góc phần tư ở các phương pháp: OLV, AOLV/PM, EZOLV
Thời gian Tăng và Giảm tốc
(Acceleration and Deceleration Times)
0.0 s đến 6000.0 s (Biến tần có thể cài đặt 4 cặp thời gian tăng/giảm tốc khác nhau)
Momen phanh
(Braking Torque)
• Khoảng 20%
• Khoảng 125% khi tùy chọn hãm động năng
• Momen hãm trung bình thời gian ngắn: Động cơ 0.1/0.2 kW: trên 150%; Động cơ 0.4/0.75 kW: trên 100%; Động cơ 1.5 kW: trên 50%; Động cơ 2.2 kW trở lên: trên 20% (Phanh quá kích thích / Phanh trượt cao cho phép khoảng 40%)
Đặc tính V/f
(V/f Characteristics)
Chọn từ 15 mẫu V/f cài đặt sẵn hoặc mẫu V/f do người dùng tự thiết lập
Chức năng điều khiển chính
(Main Control Functions)
Điều khiển Feed Forward, Tự động khởi động lại sau mất điện tức thời, Tìm kiếm tốc độ, Phát hiện quá momen, Giới hạn momen, Đa tốc độ 17 bước (tối đa), Chuyển đổi Tăng/Giảm tốc, Tăng/Giảm tốc đường chữ S, Chuỗi điều khiển 3 dây, Tự động Tuning (Xoay và Đứng yên), Chức năng Dwell, Bật/Tắt quạt làm mát, Bù độ trượt, Bù momen, Nhảy tần số, Giới hạn trên/dưới tần số đặt, Phanh DC khi khởi động/dừng, Phanh quá kích thích, Phanh trượt cao, Điều khiển PID (có chức năng Sleep), Điều khiển tiết kiệm năng lượng, Truyền thông MEMOBUS/Modbus (RS-485 max 115.2 kbps), Tự động Restart, Ứng dụng cài sẵn, DriveWorksEZ (chức năng tùy chỉnh), Sao lưu tham số, Online Tuning, KEB, Giảm tốc quá kích thích, Chống quá áp, Bơm tần số cao,...
Chức năng bảo vệ (Protection Functions)
Bảo vệ động cơ
(Motor Protection)
Bảo vệ quá tải nhiệt điện tử
Bảo vệ quá dòng tức thời
(Momentary Overcurrent Protection)
Biến tần dừng khi dòng đầu ra vượt quá 200% dòng đầu ra HD (Giá trị tiêu chuẩn là 200%, các công suất khác nhau có thể khác nhau)
Bảo vệ quá tải
(Overload Protection)
• Tải HD: 150% dòng đầu ra định mức trong 60 giây (Tần số quá tải cho phép 10 phút/lần)
• Tải ND: 110% dòng đầu ra định mức trong 60 giây (Tần số quá tải cho phép 10 phút/lần)
Bảo vệ quá áp
(Overvoltage Protection)
• Cấp 200 V: Dừng khi điện áp bus DC vượt quá khoảng 410 V
• Cấp 400 V: Dừng khi điện áp bus DC vượt quá khoảng 820 V
Bảo vệ thấp áp
(Undervoltage Protection)
• Cấp 3 pha 200 V: Dừng khi điện áp bus DC giảm xuống dưới khoảng 190 V
• Cấp 1 pha 200 V: Dừng khi điện áp bus DC giảm xuống dưới khoảng 160 V
• Cấp 3 pha 400 V: Dừng khi điện áp bus DC giảm xuống dưới khoảng 380 V
Duy trì khi mất nguồn ngắn hạn
(Momentary Power Loss Ride-thru)
Dừng khi mất điện lâu hơn 15 ms và tiếp tục vận hành nếu thời gian mất điện ngắn hơn 2 s (tùy thuộc vào cài đặt tham số)
Bảo vệ quá nhiệt tản nhiệt
(Heatsink Overheat Protection)
Sử dụng cảm biến nhiệt điện trở (Thermistor)
Bảo vệ quá nhiệt điện trở phanh
(Braking Resistor Overheat Protection)
Phát hiện quá nhiệt cho điện trở phanh (Tùy chọn loại ERF, 3% ED)
Chống Stall
(Stall Prevention)
Có sẵn chức năng chống Stall trong quá trình tăng tốc, giảm tốc và khi đang chạy
Bảo vệ lỗi chạm đất
(Ground Fault Protection)
Bảo vệ mạch điện tử (Phát hiện lỗi chạm đất khi đang chạy)
Đèn LED sạc bus DC
(DC Bus Charge LED)
Đèn LED báo sạc sáng khi điện áp bus DC lớn hơn 50 V
Môi trường (Environment)
Khu vực sử dụng
(Area of Use)
Trong nhà
Nguồn cấp
(Power Supply)
Cấp quá áp III (Overcurrent Category III)
Cài đặt nhiệt độ môi trường
(Ambient Temperature Setting)
• IP20/UL Open Type: -10 °C đến +50 °C
• IP20/UL Type 1: -10 °C đến +40 °C
Độ ẩm
(Humidity)
95% RH trở xuống (Không để ngưng tụ bọt nước)
Nhiệt độ lưu kho
(Storage Temperature)
-20 °C đến +70 °C (Nhiệt độ ngắn hạn trong quá trình vận chuyển)
Khu vực xung quanh
(Surrounding Area)
Độ ô nhiễm 2 hoặc thấp hơn. Lắp đặt biến tần ở nơi không có: Sương dầu, khí ăn mòn hoặc dễ cháy, bụi; Bột kim loại, dầu, nước; Vật liệu phóng xạ, gỗ; Khí hoặc chất lỏng độc hại; Muối; Ánh nắng trực tiếp.
Độ cao so với mực nước biển
(Altitude)
Tối đa 1000 m (3281 ft). Giảm 1% dòng điện đầu ra cho mỗi 100 m khi lắp đặt từ 1000 m đến 4000 m.
Rung động
(Vibration)
• 10 Hz đến 20 Hz: 1 G (9.8 m/s²)
• 20 Hz đến 55 Hz: 0.6 G (5.9 m/s²)
Hướng lắp đặt
(Installation Orientation)
Lắp đặt biến tần theo chiều thẳng đứng để đủ luồng khí làm mát biến tần
Tiêu chuẩn (Standard)
Tiêu chuẩn hài hòa
(Harmonized Standard)
• UL 61800-5-1
• EN 61800-3
• EN 61800-5-1
• Hai đầu vào Safe Disable và một đầu ra EDM theo EN ISO 13849-1 (Cat.3, PL e), EN 61800-5-2 SIL3
Thiết kế bảo vệ
(Protection design)
• IP20/UL Open Type
• IP20/UL Type 1 (Có thể lắp bộ kit UL Type 1 tùy chọn để chuyển đổi)