Biến tần Veichi GS270-T3-5R5K

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)5.5
Điện áp3P380V→3P380V
NướcTrung Quốc
Ứng dụngbơm-quạt
SKU: GS270-T3-5R5K Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan và Phạm vi ứng dụng của Biến tần Veichi GS270-T3-5R5K

Biến tần Veichi GS270-T3-5R5K là dòng thiết bị điều khiển tốc độ động cơ cao cấp được tập đoàn Veichi nghiên cứu và phát triển chuyên biệt cho các hệ thống máy bơm nước và quạt thông gió công nghiệp. Sản phẩm sở hữu công suất định mức 5.5kW (tương đương 7.5HP), sử dụng dải điện áp ngõ vào 3 Pha 380V – 480V (±15%) và xuất điện áp biến đổi 3 Pha 0 – 480VAC với tần số điều khiển từ 0Hz đến 599Hz. Thiết bị được thiết kế tối ưu hóa theo mô hình điều khiển momen tải biến đổi (Variable Torque), giúp nâng cao hiệu suất truyền động và tiết kiệm điện năng vượt trội từ 30% đến 50% so với phương pháp khởi động trực tiếp hoặc khởi động sao – tam giác truyền thống.

Nhờ tích hợp các thuật toán điều khiển chuyên dụng cho ngành nước và xử lý không khí, Veichi GS270-T3-5R5K được ứng dụng rộng rãi trong nhiều dự án hạ tầng và nhà máy công nghiệp:

  • Hệ thống cấp nước tòa nhà: Trạm bơm tăng áp tự động áp suất cố định (Constant Pressure Water Supply) cho chung cư, khách sạn, bệnh viện, trường học và khu dân cư.
  • Hệ thống quạt thông gió HVAC: Điều khiển quạt cấp gió tươi, quạt hút khí thải, quạt tăng áp cầu thang và hệ thống quạt thông gió nhà xưởng.
  • Hệ thống xử lý nước & môi trường: Trạm bơm nước thải, bơm sục khí bể hiếu khí, bơm bùn vi sinh và hệ thống xử lý nước sạch đô thị.
  • Hệ thống làm mát công nghiệp: Bơm nước tuần hoàn Chiller, quạt tháp tản nhiệt Cooling Tower và hệ thống làm mát trung tâm.

Đặc tính kỹ thuật và Thuật toán điều khiển bơm quạt chuyên sâu

Biến tần Veichi GS270-T3-5R5K khẳng định vị thế dẫn đầu trong phân khúc biến tần bơm quạt nhờ hệ thống phần mềm điều khiển đa dạng và các tính năng bảo vệ thông minh:

  • Tích hợp bo mạch hãm Brake Unit: Thiết bị được trang bị sẵn Transistor hãm phanh động năng bên trong máy, cho phép kết nối trực tiếp với điện trở xả ngoài để hãm dừng nhanh khi cần thiết mà không phải mua thêm bộ phanh rời.
  • Điều khiển đa bơm linh hoạt (Multi-pump & Cascade Control): Hỗ trợ kết nối truyền thông nối tiếp RS485 chuẩn Modbus RTU giữa các biến tần để quản lý trạm bơm tối đa lên tới 10 máy bơm chạy biến tần song song (Master-Slave). Ngoài ra, có thể mở rộng bằng card relay (GS20-R8-E) để điều khiển trạm bơm kết hợp 1 biến tần và 3 bơm chạy lưới.
  • Luân phiên thời gian vận hành (Smart Pump Shift): Tự động đảo ca vận hành giữa các máy bơm theo thời gian cài đặt hoặc theo chu kỳ khởi động, đảm bảo mòn cơ khí đồng đều và kéo dài tuổi thọ cho toàn bộ hệ thống bơm.
  • Dự phòng sự cố thông minh (Master-Slave Redundant): Khi máy bơm Master xảy ra sự cố lỗi, hệ thống sẽ tự động chỉ định một máy Slave kế tiếp nâng cấp lên làm Master, giúp trạm bơm duy trì hoạt động liên tục mà không gây gián đoạn nguồn cấp nước.
  • Giải pháp chống búa nước (Water Hammer Prevention): Kiểm soát thời gian tăng/giảm tốc theo đường cong đặc tính, kết hợp tính năng điền đầy đường ống (Pipe Filling) giúp loại bỏ triệt để hiện tượng xung áp lực gây vỡ đường ống và hỏng van cơ khí.
  • Các tính năng bảo vệ bơm chuyên dụng: Chống chạy khô không nước (Dryout Protection), làm sạch rác quấn cánh bơm tự động (Pump Clean), chống đóng băng và chống gỉ cánh bơm khi dừng lâu (Anti-Freezing/Rusting), bù mất áp đường ống (Pressure Loss Compensation).

Thông số kỹ thuật chi tiết

Danh mục thông sốChi tiết giá trị kỹ thuật
Điện áp ngõ vào (Input)3 Pha 380V – 480V, tần số 50Hz/60Hz, độ lệch cho phép -15% ~ +10%
Điện áp ngõ ra (Output)3 Pha 0 – 480VAC, tần số điều khiển 0Hz – 599Hz
Công suất & Dòng định mứcCông suất: 5.5kW (7.5HP) | Dòng điện ngõ ra định mức: 13.0A
Mạch phanh hãm (Brake Unit)Đã tích hợp sẵn bo phanh (Brake Transistor) bên trong máy
Khả năng quá tải120% dòng định mức trong 35 giây, 140% trong 7 giây, 150% trong 3 giây
Chế độ điều khiểnĐiều khiển Vector không cảm biến (SVC), V/F, Vector vòng kín (FVC)
Cấu hình Cổng vào/ra (I/O)5 Ngõ vào số DI (X5 hỗ trợ xung cao 100kHz), 1 Ngõ ra Y, 1 Relay Out, 2 Ngõ vào AI (0-10V/0-20mA), 1 Ngõ ra AO, RS485 Modbus RTU
Cấp bảo vệ & Phương thức làm mátCấp bảo vệ IP20, làm mát bằng quạt cưỡng bức (Forced air cooling)

Độ sẵn hàng và Chế độ bảo hành tại Hà Nội & TP.HCM

Sản phẩm Biến tần Veichi GS270-T3-5R5K được phân phối chính hãng và luôn duy trì tồn kho sẵn sàng tại hệ thống kho vận Hà Nội và TP.HCM.

  • Tình trạng kho hàng: Hàng mới 100%, có sẵn tại kho HN và HCM, cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng nhận xuất xứ (CO), chứng nhận chất lượng (CQ) và hóa đơn VAT.
  • Chính sách bảo hành: Bảo hành chính hãng 24 tháng theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất, hỗ trợ tư vấn giải pháp cài đặt và khắc phục sự cố kỹ thuật tận nơi.

Thông số

Thông số Nguồn vào & Đầu ra
(Input & Output Specifications)
Điện áp & Tần số ngõ vào
(Input Voltage & Frequency)
• Mã T3: 3 pha 380V ~ 480V, 50Hz/60Hz
• Biến động điện áp cho phép: -15% ~ +10% (mất cân bằng điện áp < 3%)
• Biến động tần số cho phép: ±5% (tuân thủ tiêu chuẩn IEC61800-2)
Điện áp & Tần số ngõ ra
(Output Voltage & Frequency)
• Điện áp đầu ra: 0V đến điện áp vào (sai số < 5%)
• Dải tần số đầu ra: 0 Hz đến 599 Hz
Khả năng quá tải
(Overload Capacity)
120% dòng định mức trong 35 giây; 140% trong 7 giây; 150% trong 3 giây
Loại động cơ áp dụng
(Applicable Motors)
Động cơ bất đồng bộ (AM), Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM), Động cơ đồng bộ kháng từ (SynRM)
Đặc tính điều khiển & Động học
(Control Characteristics & Performance)
Chế độ điều khiển
(Control Modes)
Điều khiển V/F, Vector không cảm biến (SVC), Vector có cảm biến vòng kín (FVC), Điều khiển tách biệt Điện áp – Tần số
Dải điều khiển tốc độ
(Speed Control Range)
SVC: 1:200 | FVC: 1:1000
Độ chính xác tốc độ
(Speed Accuracy)
• Chế độ SVC: ±0.5% (động cơ bất đồng bộ AM), ±0.1% (động cơ PMSM)
• Chế độ FVC: ±0.02%
Momen khởi động & Đáp ứng
(Starting Torque & Response)
• Momen khởi động: 150% ở 0.25Hz (chế độ SVC); 200% ở 0Hz (chế độ FVC)
• Thời gian đáp ứng Momen: <10ms (chế độ SVC); <5ms (chế độ FVC)
• Độ chính xác Momen: ±5% (chế độ SVC); ±2.5% (chế độ FVC)
Chức năng Bơm chuyên dụng
(Pump-Dedicated Functions)
Tính năng chuyên dụng cho Bơm
(Specialized Pump Features)
Sleep (Chế độ ngủ): Tự động tạm ngắt khi không có nhu cầu dùng nước để tiết kiệm điện
Pump Clean (Rửa bơm): Tự động làm sạch cặn bẩn, chống nghẹt và giảm mòn linh kiện bơm
Dryout Protection (Chống chạy khô): Tự ngắt bảo vệ khi hệ thống mất nước đầu vào
Pipe Filling (Nạp đầy đường ống): Nạp nước êm ái chống hiện tượng búa nước do bọt khí
Pressure Loss Compensation: Tự động bù áp suất hao hụt trên đường ống dài
Jockey Pump & Priming Pump: Điều khiển bơm duy trì áp suất nhỏ và bơm mồi tăng áp đầu vào tránh xâm thực
Anti-Freezing/Rusting: Chống đông đá và chống gỉ sét đường ống khi dừng chạy lâu
Overpressure Monitor: Giám sát bảo vệ quá áp tránh vỡ đường ống
Multi-pump & Cascade Control: Điều khiển 1 biến tần chạy nhiều bơm hoặc điều khiển chuỗi đa bơm dự phòng hoàn toàn
PID Auto-tuning: Tự động tối ưu hóa tham số bộ điều khiển PID
Cổng kết nối I/O & Truyền thông
(I/O Terminals & Communication)
Cổng ngõ vào / ngõ ra tích hợp
(Control I/O Terminals)
• 5 x Ngõ vào Kỹ thuật số (DI), chân X5 hỗ trợ đầu vào xung tần số cao
• 1 x Ngõ ra Kỹ thuật số (DO) & 1 x Ngõ ra Rơ-le (Relay)
• 2 x Ngõ vào Analog (AI: 0V~10V / 0mA~20mA)
• 1 x Ngõ ra Analog (AO: 0V~10V / 0mA~20mA)
Cổng truyền thông
(Communication Interface)
Tích hợp cổng RS485 tiêu chuẩn chạy giao thức Modbus RTU
Cơ khí, Môi trường & Tiêu chuẩn
(Mechanical, Environment & Standards)
Cấp bảo vệ & Phương pháp làm mát
(Protection Rating & Cooling)
Cấp bảo vệ IP20, Cấp ô nhiễm Level 2, Làm mát bằng quạt cưỡng bức (Forced air cooling), Tích hợp thiết bị đạt chuẩn EMC C3 (chuẩn E)
Điều kiện môi trường vận hành
(Operating Environment)
• Nhiệt độ vận hành: -10°C đến +50°C (giảm tải khi nhiệt độ trên 40°C, tối đa 60°C)
• Độ ẩm môi trường: 5%RH đến 95%RH (không ngưng tụ)
• Nhiệt độ lưu kho: -30°C đến +60°C
• Độ rung cho phép: 5.9 m/s² (0.6G) ở dải tần 9Hz ~ 200Hz
Độ cao & Phương pháp lắp đặt
(Altitude & Mounting Method)
• Độ cao: <1000m (giảm 1% dòng định mức cho mỗi 100m khi ở độ cao trên 1000m)
• Phương pháp lắp đặt: Lắp treo tường (Wall-mounting)
Quy cách đặt hàng / Mã sản phẩm
(Model Designation / Naming Rules)
Ví dụ: GS270 – T3 – 5R5K – E (GS270 Series Pump Drive | T3: 380V | 5R5K: 5.5kW | E: Tích hợp bộ lọc EMC C3)