Thông số
| Nguồn đầu vào (Power Input) | |
| Điện áp, Tần số (Voltage, frequency) | 1 pha 220V, 3 pha 220V, 380V |
| Độ biến động cho phép (Allowable fluctuations) | • Điện áp: < ±15% • Tần số: ±5% • Mức độ méo điện áp tuân theo tiêu chuẩn IEC61800-2 |
| Dòng điện va đập khi đóng đóng cắt (Closing striking current) | Nhỏ hơn dòng điện định mức |
| Hệ số công suất (Power Factor) | ≥ 0.94 (đã tích hợp cuộn kháng DC) |
| Hiệu suất (Efficiency) | ≥ 96% |
| Nguồn đầu ra (Power Output) | |
| Điện áp đầu ra (Output Voltage) | 3 pha, 0 ~ Điện áp đầu vào, độ lệch nhỏ hơn 5% ở điều kiện định mức tiêu chuẩn |
| Dải điều khiển tần số (Frequency Control Range) | • Loại G, P, Z, L: 0 ~ 400Hz • Loại H: 0 ~ 3000Hz |
| Độ chính xác tần số đầu ra (Output frequency accuracy) | ±5% tần số tối đa |
| Khả năng chịu quá tải (Overload Tolerance) | • Loại Z: 150% dòng định mức trong 60 giây, 180% trong 30 giây, 250% tức thời. • Loại G, H, L: 150% dòng định mức trong 60 giây, 180% trong 10 giây, 200% tức thời. • Loại P: 120% dòng định mức trong 60 giây, 150% tức thời. |
| Hiệu suất điều khiển chính (Key Control performance) | |
| Chế độ điều khiển động cơ (Motor Control Mode) | Điều khiển Vector vòng hở không PG (Open loop sensorless vector control), Điều khiển V/F |
| Hệ thống điều khiển (Control system) | Tối ưu hóa điều chế độ rộng xung Space Vector PWM |
| Tần số sóng mang (Carrier frequency) | 0.6 ~ 15kHz, sóng mang điều chế ngẫu nhiên |
| Phạm vi điều tốc (Speed control range) | Chế độ OLV không PG với tải định mức: 1:100 |
| Độ chính xác ổn định tốc độ (Stable speed control accuracy) | Chế độ OLV không PG: nhỏ hơn 1% tốc độ đồng bộ định mức |
| Đáp ứng Momen (Torque response) | Chế độ OLV không PG: ≤ 20ms |
| Độ chính xác tần số (Biến động nhiệt độ) (Frequency Accuracy) | • Đầu vào số: tối đa × ±0.01% • Đầu vào tương tự: tối đa × ±0.2% |
| Độ phân giải cài đặt tần số (Frequency Setting Resolution) | • Đầu vào số: 0.01 Hz • Đầu vào tương tự: 0.5% tần số đầu ra tối đa |
| Chức năng tiêu chuẩn (Standard Function) | |
| Phanh DC (DC Braking) | • Tần số bắt đầu: 0.00 đến 50.00Hz • Thời gian phanh: 0.0 đến 60.0s • Dòng điện phanh: 0.0 đến 150% dòng định mức |
| Tăng momen (Torque boost) | • Tự động: 0.0% đến 100% • Thủ công: 0.0% đến 25% |
| Đường cong V/F (V/F curve) | 5 loại đường cong cài đặt lập trình: 1 do người dùng tự cài, 1 đường đặc tính momen tuyến tính, 3 loại giảm công suất (mũ 1.5, 1.7, 2.0) |
| Đường cong Tăng/Giảm tốc (Accel / Decel. curve) | 2 loại đường cong: Tuyến tính và Đường chữ S. 4 đơn vị thời gian tăng/giảm tốc là 0.1s, thời gian tối đa 6500.0s |
| Điện áp đầu ra định mức (Rated output voltage) | Có thể bù điện áp nguồn, dải cài đặt từ 50 đến 100% (điện áp định mức), điện áp đầu ra không vượt quá đầu vào |
| Tự động ổn định điện áp (AVR) (Auto Voltage Regulation) | Tự động điều chỉnh điện áp để giữ đầu ra ổn định khi lưới điện dao động |
| Chạy tiết kiệm năng lượng tự động (Auto energy saving running) | Tối ưu hóa điện áp đầu ra theo tải để đạt mục tiêu tiết kiệm điện |
| Giới hạn dòng tự động (Auto current limit) | Tự động giới hạn dòng điện trong quá trình vận hành để tránh ngắt lỗi thường xuyên |
| Mất nguồn đột ngột không dừng (Momentary Power Loss) | Duy trì vận hành liên tục nhờ năng lượng tái tạo và điều chỉnh điện áp bus DC khi mất điện tạm thời |
| Tập hợp chức năng tiêu chuẩn tích hợp (Standard Function list) | Điều khiển PID, Điều chỉnh tần số sóng mang, Giới hạn dòng, Tìm kiếm tốc độ, Khởi động lại khi mất nguồn tức thời, Đa tốc độ 8 bước, Điều khiển 3 dây, Bù độ trượt, Nhảy tần số, Giới hạn trên/dưới tần số, Phanh DC khi khởi động/dừng, Tiết kiệm năng lượng, Truyền thông Modbus RS485, Tự động khởi động lại khi lỗi, Chạy Jog, Bật/Tắt quạt làm mát, Dừng theo hẹn giờ, Đầu ra xung cao, Tự động chạy theo lập trình, Tần số lắc (swing), Bộ đếm, Phát hiện đạt tần số và mức tần số. |
| Phương thức cài đặt tần số (Frequency Setting Methods) | Cài đặt số trên bàn phím, Biến trở bàn phím, Chân áp tương tự VS1, Chân áp tương tự VS2, Chân dòng tương tự AS, Truyền thông RS485, Cấu hình tổng hợp chính/phụ qua nhiều cổng. |
| Kênh phản hồi đầu vào (Feedback Input Channel) | Cổng áp VS1, VS2, Cổng dòng AS, Truyền thông và Đầu vào xung PUL |
| Kênh lệnh vận hành (Running command channel) | Lệnh từ bàn phím, Lệnh từ chân điều khiển bên ngoài, Lệnh qua truyền thông |
| Tín hiệu lệnh đầu vào (Input command signal) | Khởi động, Dừng, Chạy Thuận/Nhiệm, Chạy Nhấp (Jog), Đa tốc độ, Dừng tự do, Reset, Thời gian Tăng/Giảm tốc, Kênh cài đặt tần số, Lỗi bên ngoài. |
| Tín hiệu đầu ra (Output signal) | • 2 Rơ-le Optocoupler: 2 (24V, lên đến 50mA) • 1 Rơ-le tiếp điểm: 1 (250Vac/lên đến 1A, 30Vdc/lên đến 1A) • Đầu ra 0-10V, 4-20mA • Đầu ra xung tần số |
| Chức năng bảo vệ (Protection function) | Quá áp, Thấp áp, Giới hạn dòng, Quá dòng, Quá tải, Rơ-le nhiệt điện tử, Quá nhiệt, Chống Stall, Khóa tham số. |
| Hiển thị & Bàn phím (keypad Display) | |
| Màn hình LED (LED Display) | Màn hình LED 1 dòng hoặc 2 dòng hiển thị trạng thái vận hành |
| Sao chép tham số (Parameters copy) | Tải lên/Tải xuống mã tham số để dễ dàng sao chép cài đặt |
| Chức năng giám sát (Monitor Function) | Tần số đầu ra, Tần số cài đặt, Dòng điện đầu ra, Điện áp đầu ra, Tốc độ động cơ, Giá trị phản hồi PID, Giá trị đặt PID, Nhiệt độ module IGBT, Trạng thái các chân I/O. |
| Cảnh báo lỗi (Alarms) | Quá áp, Thấp áp, Quá dòng, Ngắn mạch, Mất pha, Quá tải, Quá nhiệt, Chống stall, Giới hạn dòng, Hỏng khóa tham số, Trạng thái chạy khi báo lỗi, Lịch sử lỗi đã qua. |
| Môi trường (Environment) | |
| Vị trí lắp đặt (Installation Site) | Trong nhà, độ cao dưới 1000m, không có khí ăn mòn và ánh nắng trực tiếp |
| Nhiệt độ, Độ ẩm vận hành (Running Temperature, humidity) | • Nhiệt độ: -10 ~ +40°C (Gắn tường) • Độ ẩm: 20% đến 95% RH (Không ngưng tụ) |
| Rung động (Vibration) | Nhỏ hơn 0.5g khi tần số nhỏ hơn 20Hz |
| Nhiệt độ lưu kho (Storage Temperature) | -25 ~ +65°C |
| Kiểu lắp đặt (Installation mode) | Gắn tường (Wall-mounted), Lắp trong tủ đứng (Floor stand cabinet) |
| Cấp bảo vệ (Protection Degree) | IP20 |
| Phương thức làm mát (Cooling Method) | Làm mát bằng quạt cưỡng bức (Forced air-cooling) |
