Mô tả
1. Giới thiệu chung
Biến tần VEICHI AC10-T3-004G-B thuộc dòng AC10 Series – dòng biến tần phổ thông–trung cấp của VEICHI, được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ ổn định cao, khả năng chịu tải tốt và vận hành liên tục. Tại thị trường Việt Nam, AC10 được sử dụng phổ biến trong các nhà máy sản xuất, xưởng cơ khí, hệ thống xử lý nước và dây chuyền băng tải nhờ sự cân bằng giữa chi phí đầu tư và hiệu năng vận hành.
Model AC10-T3-004G-B có công suất định mức 4 kW, sử dụng nguồn cấp 3 pha 380V và đầu ra 3 pha 380V. Thiết kế này cho phép biến tần linh hoạt triển khai trong nhiều điều kiện nguồn điện khác nhau, đặc biệt phù hợp với các khu vực công nghiệp đã tiêu chuẩn hóa nguồn 3 pha hoặc các hệ thống cải tạo từ lưới 1 pha lên 3 pha.
AC10 Series được định vị cao hơn dòng AC01, hướng tới các ứng dụng công nghiệp thực tế với yêu cầu độ bền, khả năng chịu môi trường và độ ổn định lâu dài.
2. Ưu điểm
Ưu điểm nổi bật của AC10-T3-004G-B là khả năng vận hành ổn định trong dải điện áp cho phép theo catalog của VEICHI. Biến tần hỗ trợ điều khiển V/F và vector vòng hở, giúp cải thiện mô-men khởi động và độ ổn định tốc độ so với các dòng biến tần cơ bản.
Khả năng chịu quá tải cho phép biến tần làm việc an toàn trong các giai đoạn khởi động tải nặng hoặc khi tải thay đổi đột ngột. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng băng tải, máy trộn và máy khuấy công nghiệp.
AC10 Series được đánh giá cao về độ bền, khả năng vận hành liên tục và ít lỗi vặt. Việc cài đặt và cấu hình tham số được thiết kế theo hướng thực tế, giúp kỹ thuật viên dễ tiếp cận, rút ngắn thời gian commissioning và bảo trì.
3. Ứng dụng
Với tải mô-men thay đổi, AC10-T3-004G-B được sử dụng rộng rãi cho quạt công nghiệp, quạt hút, quạt thông gió và bơm ly tâm. Khả năng điều chỉnh tốc độ linh hoạt giúp tối ưu lưu lượng và giảm tiêu thụ điện năng.
Đối với tải mô-men không đổi, biến tần phù hợp cho băng tải, vít tải, máy trộn, máy khuấy, máy ép và các thiết bị cơ khí công nghiệp yêu cầu tốc độ ổn định.
Dòng AC10 không hướng tới các ứng dụng điều khiển vòng kín encoder hoặc điều khiển lực căng chính xác cao, mà tập trung vào các hệ thống vòng hở có độ tin cậy cao.
4. Thông số kỹ thuật
| Công suất | 4 kW |
| Điện áp đầu vào | 3 pha 380V |
| Điện áp đầu ra | 3 pha 380V |
| Phương pháp điều khiển | V/F control; vector vòng hở |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức trong thời gian ngắn (theo catalog) |
| Truyền thông | RS485 – Modbus RTU |
| Loại motor hỗ trợ | Động cơ không đồng bộ; động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM, không encoder) |
| Tích hợp Braking unit | Có – tích hợp sẵn |
5. So sánh VEICHI AC10 với INOVANCE – INVT
| Tiêu chí | VEICHI AC10 | INOVANCE | INVT |
|---|---|---|---|
| Phân khúc | Phổ thông – trung cấp | Trung cấp | Phổ thông |
| Độ ổn định | Cao | Rất cao | Tốt |
| Ứng dụng | Bơm, quạt, băng tải, máy trộn | Đa dụng | Bơm – quạt |


