Biến tần Toshiba VFS9-4150PL

Sản phẩm đã ngừng sản xuất, được thay thế bằng dòng biến tần Toshiba VF-S11 và Toshiba VF-S15.

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 2 năm, có đổi mới
NướcNhật Bản
Công suất (kW)15
Điện áp3P380V–3P380V
Mã sản phẩm: VFS9-4150PL Danh mục: , Thương hiệu:

Mô tả

1. Giới thiệu chung

Biến tần Toshiba VFS9-4150PL thuộc dòng VF-S9 – dòng biến tần đa năng, được Toshiba phát triển nhằm phục vụ các ứng dụng truyền động công nghiệp phổ thông nhưng vẫn đảm bảo độ ổn định và độ bền cao trong quá trình vận hành dài hạn. Đây là một trong những series được sử dụng rất rộng rãi tại thị trường Việt Nam.

Model VFS9-4150PL có công suất 15 kW, sử dụng cấu hình điện áp 3P 380V / 3P 380V. Dải thông số này phù hợp với hạ tầng điện phổ biến tại nhà máy, xưởng sản xuất và các hệ thống cơ điện công trình, giúp việc lắp đặt và thay thế trở nên thuận tiện.

VF-S9 được định vị ở phân khúc phổ thông của Toshiba, tập trung vào khả năng vận hành ổn định, dễ cài đặt và chi phí đầu tư hợp lý, phù hợp cho các hệ thống không yêu cầu điều khiển quá phức tạp.

2. Ưu điểm

Ưu điểm lớn nhất của dòng VF-S9 là độ ổn định cao trong vận hành thực tế. Toshiba chú trọng thiết kế mạch công suất, lựa chọn linh kiện và bố trí tản nhiệt hợp lý, giúp biến tần hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp.

VF-S9 hỗ trợ các chế độ điều khiển V/f và vector cơ bản, đáp ứng tốt các ứng dụng tải nhẹ đến trung bình. Khả năng chịu quá tải ổn định giúp hệ thống hạn chế dừng máy đột ngột.

Giao diện cài đặt thân thiện, cấu trúc tham số rõ ràng giúp kỹ thuật viên dễ tiếp cận, giảm thời gian cấu hình và bảo trì.

3. Ứng dụng

Biến tần Toshiba VFS9-4150PL được ứng dụng phổ biến trong các hệ thống bơm nước, quạt thông gió, băng tải nhẹ, máy khuấy, máy trộn và nhiều thiết bị truyền động cơ bản khác.

Với công suất 15 kW và điện áp 3P 380V / 3P 380V, thiết bị phù hợp cho các ứng dụng chạy liên tục, yêu cầu độ ổn định cao và tiết kiệm năng lượng.

Trong thực tế, VF-S9 thường được lựa chọn cho các dự án cần số lượng biến tần lớn với chi phí tối ưu nhưng vẫn đảm bảo chất lượng thương hiệu Nhật Bản.

4. Thông số kỹ thuật

Hạng mục Thông số
Series VF-S9
Model VFS9-4150PL
Công suất danh định 15 kW
Điện áp đầu vào / đầu ra 3P 380V / 3P 380V
Loại động cơ hỗ trợ Động cơ không đồng bộ, PM cơ bản
Phương pháp điều khiển V/f, Vector cơ bản
Khả năng quá tải 150% trong 60 giây
Dải tần số 0.1 – 400 Hz
PID tích hợp
Truyền thông RS485 – Modbus RTU
Cấp bảo vệ IP20
Nhiệt độ môi trường -10°C đến +50°C

5. So sánh theo công suất và điện áp tương đương

Trong cùng phân khúc công suất 15 kW, điện áp 3P 380V / 3P 380V, biến tần Toshiba VF-S9 thường được so sánh với các series biến tần phổ thông khác dựa trên nhiều tiêu chí vận hành thực tế.

Tiêu chí Toshiba VF-S9 Inovance MD200/MD290 INVT GD20/GD200A KOC200A Veichi AC01/AC10
Công suất – điện áp 15 kW / 3P 380V / 3P 380V 15 kW / 3P 380V / 3P 380V 15 kW / 3P 380V / 3P 380V 15 kW / 3P 380V / 3P 380V 15 kW / 3P 380V / 3P 380V
Định hướng sử dụng Đa năng – ổn định Phổ thông – linh hoạt Phổ thông Giá rẻ Phổ thông
Khả năng chịu tải Tốt Tốt Khá Trung bình Khá
Độ ổn định dài hạn Cao Cao Khá cao Trung bình Khá
Dễ cài đặt Rất dễ Dễ Dễ Trung bình Trung bình
Mức độ phổ biến Cao Rộng Rộng Trung bình Trung bình

Thông số

I. Thông tin chung
Model series VF-S9
Thương hiệu Toshiba
Xuất xứ Nhật Bản
Loại biến tần Biến tần đa năng (General Purpose Inverter)
Dải công suất 0.2 kW ~ 15 kW
Điện áp ngõ vào 1-pha 200 V / 3-pha 200 V / 3-pha 400 V
Điện áp ngõ ra 100 ~ 120 % điện áp nguồn cấp (200/400 V)
Tần số ngõ ra 0.5 – 400 Hz (mặc định 0.5 – 80 Hz)
Dạng điều khiển PWM hình sin, điều khiển V/F hoặc Torque Control
Độ chính xác tần số ±0.01 % (digital) / ±0.5 % (analog)
Khả năng quá tải 150 % trong 60 giây
II. Chức năng điều khiển
Tần số sóng mang (PWM) 2.0 – 16.5 kHz (mặc định 12 kHz)
Thời gian tăng / giảm tốc 0.1 – 3600 s, có thể chọn 2 bộ thông số độc lập
Đặc tuyến V/F Điều chỉnh tuyến tính, mô-men hoặc tự động (Auto torque boost)
Phanh hãm (Braking) DC braking + Dynamic braking (tùy chọn điện trở xả)
Chức năng PID Tích hợp, điều khiển áp suất/lưu lượng/quạt bơm
Khởi động lại sau lỗi Tự động khởi động lại tối đa 10 lần (Auto-restart)
Stall Prevention Ngăn dòng tăng đột biến khi khởi động hoặc quá tải
Điều khiển chạy/dừng Chạy thuận – nghịch, nhiều cấp tốc độ, chế độ JOG, Standby, Remote/Local
III. Ngõ vào, ngõ ra và chức năng bảo vệ
Tín hiệu tần số đầu vào Chiết áp ngoài (1–10 kΩ), 0–10 V DC, 4–20 mA
Ngõ ra analog 0–10 V hoặc 4–20 mA (chọn hiển thị tần số, dòng hoặc công suất)
Ngõ ra rơ-le báo lỗi 250 VAC / 2 A hoặc 30 VDC / 1 A
Chức năng bảo vệ Quá dòng, ngắn mạch, quá áp, thấp áp, pha ngược, chạm đất, mất pha, quá nhiệt, lỗi mô-tơ, lỗi IGBT
Bảo vệ nhiệt điện tử Bảo vệ quá nhiệt cho biến tần và động cơ
Auto-restart Khởi động lại khi mất điện ngắn hạn
Ngõ ra tần số giới hạn Cài đặt ngưỡng tần số cao/thấp, tín hiệu đạt tốc độ, tín hiệu đạt áp lực
IV. Hiển thị và điều kiện môi trường
Màn hình hiển thị LED 7-segment, 4 chữ số (tần số, dòng, điện áp, lỗi, thông số)
Đèn báo trạng thái RUN, ALARM, UP/DOWN, MON, PRG, VEC, ECN
Môi trường làm việc Nhiệt độ −10 ~ +60 °C, độ ẩm 20 ~ 93 %RH (không ngưng tụ)
Độ cao cho phép ≤ 1000 m
Độ rung cho phép ≤ 5.9 m/s² (10 ~ 55 Hz)
Tiêu chuẩn bảo vệ vỏ IP20 (chuẩn cơ bản), IP65 (tùy chọn khi gắn hộp bảo vệ)
Chứng nhận IEC/EN 61800-5-1, CE, UL, cUL