Biến tần Toshiba VFS9-4055PL

Sản phẩm đã ngừng sản xuất, được thay thế bằng dòng biến tần Toshiba VF-S11 và Toshiba VF-S15.

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 2 năm, có đổi mới
NướcNhật Bản
Công suất (kW)5.5
Điện áp3P380V–3P380V
Mã sản phẩm: VFS9-4055PL Danh mục: , Thương hiệu:

Mô tả

1. Giới thiệu chung

Biến tần Toshiba VFS9-4055PL thuộc dòng VF-S9 – dòng biến tần đa năng, được Toshiba phát triển nhằm phục vụ các ứng dụng truyền động công nghiệp phổ thông nhưng vẫn đảm bảo độ ổn định và độ bền cao trong quá trình vận hành dài hạn. Đây là một trong những series được sử dụng rất rộng rãi tại thị trường Việt Nam.

Model VFS9-4055PL có công suất 5.5 kW, sử dụng cấu hình điện áp 3P 380V / 3P 380V. Dải thông số này phù hợp với hạ tầng điện phổ biến tại nhà máy, xưởng sản xuất và các hệ thống cơ điện công trình, giúp việc lắp đặt và thay thế trở nên thuận tiện.

VF-S9 được định vị ở phân khúc phổ thông của Toshiba, tập trung vào khả năng vận hành ổn định, dễ cài đặt và chi phí đầu tư hợp lý, phù hợp cho các hệ thống không yêu cầu điều khiển quá phức tạp.

2. Ưu điểm

Ưu điểm lớn nhất của dòng VF-S9 là độ ổn định cao trong vận hành thực tế. Toshiba chú trọng thiết kế mạch công suất, lựa chọn linh kiện và bố trí tản nhiệt hợp lý, giúp biến tần hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp.

VF-S9 hỗ trợ các chế độ điều khiển V/f và vector cơ bản, đáp ứng tốt các ứng dụng tải nhẹ đến trung bình. Khả năng chịu quá tải ổn định giúp hệ thống hạn chế dừng máy đột ngột.

Giao diện cài đặt thân thiện, cấu trúc tham số rõ ràng giúp kỹ thuật viên dễ tiếp cận, giảm thời gian cấu hình và bảo trì.

3. Ứng dụng

Biến tần Toshiba VFS9-4055PL được ứng dụng phổ biến trong các hệ thống bơm nước, quạt thông gió, băng tải nhẹ, máy khuấy, máy trộn và nhiều thiết bị truyền động cơ bản khác.

Với công suất 5.5 kW và điện áp 3P 380V / 3P 380V, thiết bị phù hợp cho các ứng dụng chạy liên tục, yêu cầu độ ổn định cao và tiết kiệm năng lượng.

Trong thực tế, VF-S9 thường được lựa chọn cho các dự án cần số lượng biến tần lớn với chi phí tối ưu nhưng vẫn đảm bảo chất lượng thương hiệu Nhật Bản.

4. Thông số kỹ thuật

Hạng mụcThông số
SeriesVF-S9
ModelVFS9-4055PL
Công suất danh định5.5 kW
Điện áp đầu vào / đầu ra3P 380V / 3P 380V
Loại động cơ hỗ trợĐộng cơ không đồng bộ, PM cơ bản
Phương pháp điều khiểnV/f, Vector cơ bản
Khả năng quá tải150% trong 60 giây
Dải tần số0.1 – 400 Hz
PID tích hợp
Truyền thôngRS485 – Modbus RTU
Cấp bảo vệIP20
Nhiệt độ môi trường-10°C đến +50°C

5. So sánh theo công suất và điện áp tương đương

Trong cùng phân khúc công suất 5.5 kW, điện áp 3P 380V / 3P 380V, biến tần Toshiba VF-S9 thường được so sánh với các series biến tần phổ thông khác dựa trên nhiều tiêu chí vận hành thực tế.

Tiêu chíToshiba VF-S9Inovance MD200/MD290INVT GD20/GD200AKOC200AVeichi AC01/AC10
Công suất – điện áp5.5 kW / 3P 380V / 3P 380V5.5 kW / 3P 380V / 3P 380V5.5 kW / 3P 380V / 3P 380V5.5 kW / 3P 380V / 3P 380V5.5 kW / 3P 380V / 3P 380V
Định hướng sử dụngĐa năng – ổn địnhPhổ thông – linh hoạtPhổ thôngGiá rẻPhổ thông
Khả năng chịu tảiTốtTốtKháTrung bìnhKhá
Độ ổn định dài hạnCaoCaoKhá caoTrung bìnhKhá
Dễ cài đặtRất dễDễDễTrung bìnhTrung bình
Mức độ phổ biếnCaoRộngRộngTrung bìnhTrung bình

Thông số

I. Thông tin chung
Model seriesVF-S9
Thương hiệuToshiba
Xuất xứNhật Bản
Loại biến tầnBiến tần đa năng (General Purpose Inverter)
Dải công suất0.2 kW ~ 15 kW
Điện áp ngõ vào1-pha 200 V / 3-pha 200 V / 3-pha 400 V
Điện áp ngõ ra100 ~ 120 % điện áp nguồn cấp (200/400 V)
Tần số ngõ ra0.5 – 400 Hz (mặc định 0.5 – 80 Hz)
Dạng điều khiểnPWM hình sin, điều khiển V/F hoặc Torque Control
Độ chính xác tần số±0.01 % (digital) / ±0.5 % (analog)
Khả năng quá tải150 % trong 60 giây
II. Chức năng điều khiển
Tần số sóng mang (PWM)2.0 – 16.5 kHz (mặc định 12 kHz)
Thời gian tăng / giảm tốc0.1 – 3600 s, có thể chọn 2 bộ thông số độc lập
Đặc tuyến V/FĐiều chỉnh tuyến tính, mô-men hoặc tự động (Auto torque boost)
Phanh hãm (Braking)DC braking + Dynamic braking (tùy chọn điện trở xả)
Chức năng PIDTích hợp, điều khiển áp suất/lưu lượng/quạt bơm
Khởi động lại sau lỗiTự động khởi động lại tối đa 10 lần (Auto-restart)
Stall PreventionNgăn dòng tăng đột biến khi khởi động hoặc quá tải
Điều khiển chạy/dừngChạy thuận – nghịch, nhiều cấp tốc độ, chế độ JOG, Standby, Remote/Local
III. Ngõ vào, ngõ ra và chức năng bảo vệ
Tín hiệu tần số đầu vàoChiết áp ngoài (1–10 kΩ), 0–10 V DC, 4–20 mA
Ngõ ra analog0–10 V hoặc 4–20 mA (chọn hiển thị tần số, dòng hoặc công suất)
Ngõ ra rơ-le báo lỗi250 VAC / 2 A hoặc 30 VDC / 1 A
Chức năng bảo vệQuá dòng, ngắn mạch, quá áp, thấp áp, pha ngược, chạm đất, mất pha, quá nhiệt, lỗi mô-tơ, lỗi IGBT
Bảo vệ nhiệt điện tửBảo vệ quá nhiệt cho biến tần và động cơ
Auto-restartKhởi động lại khi mất điện ngắn hạn
Ngõ ra tần số giới hạnCài đặt ngưỡng tần số cao/thấp, tín hiệu đạt tốc độ, tín hiệu đạt áp lực
IV. Hiển thị và điều kiện môi trường
Màn hình hiển thịLED 7-segment, 4 chữ số (tần số, dòng, điện áp, lỗi, thông số)
Đèn báo trạng tháiRUN, ALARM, UP/DOWN, MON, PRG, VEC, ECN
Môi trường làm việcNhiệt độ −10 ~ +60 °C, độ ẩm 20 ~ 93 %RH (không ngưng tụ)
Độ cao cho phép≤ 1000 m
Độ rung cho phép≤ 5.9 m/s² (10 ~ 55 Hz)
Tiêu chuẩn bảo vệ vỏIP20 (chuẩn cơ bản), IP65 (tùy chọn khi gắn hộp bảo vệ)
Chứng nhậnIEC/EN 61800-5-1, CE, UL, cUL