Biến tần Sinovo SD60-2S-2.2G

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 2 năm, có đổi mới
NướcTrung Quốc
Điện áp1P220V–3P220V
Công suất (kW)2.2
Mã sản phẩm: SD60-2S-2.2G Danh mục: , Thẻ: Thương hiệu:

Thông số

THÔNG TIN CHUNG
SeriesSD60 (Open Loop Vector Control Inverter)
Thương hiệuSinovo
Xuất xứTrung Quốc
Loại thiết bịBiến tần điều khiển vector hở (SVC) và V/F, đa năng, tiết kiệm điện
Dải công suất0.75 kW – 5.5 kW
Điện áp nguồn1 pha 220 V ±15 % hoặc 3 pha 380 V ±15 %
Tần số nguồn50 Hz (47.5 – 63 Hz)
Điện áp ngõ ra0 – điện áp vào định mức
Tần số ngõ ra0.1 – 500 Hz
Phương pháp điều khiểnV/F Control, Open Loop Vector Control (SVC)
Mô-men khởi động150 % tại 0.5 Hz (SVC)
Tỷ lệ điều chỉnh tốc độ1:100 (SVC)
Độ chính xác tốc độ±0.5 % (SVC)
Khả năng quá tải150 % trong 60 s; 170 % trong 12 s; 190 % trong 1.5 s
Tần số sóng mang0.8 – 8 kHz (tự điều chỉnh theo tải)
Độ phân giải tần sốKỹ thuật số: 0.01 Hz; Analog: ±0.025 % tần số cực đại
Đường cong V/FTuyến tính, đa điểm (Multipoint), N power / V/F tách biệt
Tăng/giảm tốcĐường cong tuyến tính hoặc S-curve; 4 nhóm thời gian 0.0 – 6500.0 s
Tự giới hạn dòngTự động giới hạn dòng và điện áp DC để ngăn lỗi quá dòng/quá áp
CHỨC NĂNG & GIAO DIỆN
Phanh hãm DC0 – tần số tối đa; thời gian phanh 0 – 1000 s; dòng phanh 0 – 100 %
Chức năng Jog0.00 Hz – tần số tối đa; thời gian tăng/giảm tốc 0.0 – 6500.0 s
PID ControlTích hợp PID kín vòng cho hệ thống bơm/quạt
Điều áp tự động (AVR)Ổn định điện áp ngõ ra khi điện áp lưới thay đổi
Chức năng PLC & đa tốc độPLC đơn giản, điều khiển tới 16 cấp tốc độ
Giới hạn mô-men xoắnTự động giới hạn mô-men khi quá tải, bảo vệ động cơ
Brake UnitTích hợp sẵn với model 0.75 – 5.5 kW
Chống dừng do mất điệnHỗ trợ duy trì vận hành ngắn hạn khi mất pha hoặc mất nguồn tạm thời
Giao tiếp truyền thôngModbus RTU (RS-485) – Bus Communication tích hợp sẵn
Ngõ vào số (DI)4 đầu vào số, 1 đầu tốc độ cao (100 kHz)
Ngõ ra số (DO)1 đầu ra xung (0–60 kHz), 1 đầu ra digital
Ngõ vào tương tự (AI)1 kênh: 0–10 V hoặc 0–20 mA
Ngõ ra tương tự (AO)1 kênh: 0–10 V hoặc 0–20 mA
Hiển thị LEDHiển thị đầy đủ tần số, dòng, điện áp, mã lỗi, thông số cài đặt
Khóa phímKhóa toàn bộ hoặc một phần để tránh thao tác sai
ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG
Môi trường lắp đặtTrong nhà, không có ánh nắng trực tiếp, bụi, hơi dầu, khí ăn mòn
Độ cao≤ 1000 m (giảm công suất khi 1000–3000 m)
Nhiệt độ làm việc-10 °C ~ +40 °C (giảm dòng khi 40–50 °C)
Độ ẩm< 95 % RH, không ngưng tụ
Độ rung< 5.9 m/s² (0.6 g)
Nhiệt độ lưu kho-20 °C ~ +60 °C
Cấp bảo vệIP20
Phương pháp làm mátQuạt trục DC (Axial DC fan cooling)
Kiểu lắp đặtGắn tường (Wall-mounted)