Biến tần Samkoon SK300-3T4.0GB/5.5PB

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 2 năm, có đổi mới
Công suất (kW)4
Điện áp3P380V–3P380V
NướcTrung Quốc
Ứng dụngbăng tải, máy đóng gói, quạt-bơm
Mã sản phẩm: SK300-3T4.0GB/5.5PB Danh mục: , Thương hiệu:

Mô tả

1. Giới thiệu chung

Samkoon là thương hiệu tự động hóa công nghiệp đã xây dựng được hệ sinh thái nghiên cứu và đào tạo vững chắc thông qua việc hợp tác với các trường đại học hàng đầu như Đại học Thanh Hoa và Đại học Khoa học và Công nghệ Hoa Trung. Thông qua sự liên kết chặt chẽ giữa nghiên cứu và sản xuất, Samkoon không ngừng cải tiến công nghệ điều khiển, cung cấp các giải pháp hiệu quả cho lĩnh vực robot và tự động hóa công nghiệp.

Biến tần Samkoon SK300-3T4.0GB/5.5PB thuộc dòng SK300 – series biến tần đa năng hiệu suất cao, được thiết kế cho tải G/P. Model này có công suất định mức 4.0kW (G) / 5.5kW (P), sử dụng điện áp 3P 380V / 3P 380V, phù hợp cho các hệ thống truyền động công nghiệp yêu cầu điều khiển tốc độ ổn định và độ tin cậy cao.

Với dải công suất 4.0kW (G) / 5.5kW (P), biến tần SK300-3T4.0GB/5.5PB đáp ứng tốt các ứng dụng từ quạt, bơm đến băng tải và máy trộn, đồng thời giúp tối ưu hiệu suất vận hành và giảm chi phí năng lượng.

2. Ưu điểm

Ưu điểm nổi bật của biến tần Samkoon SK300 nằm ở độ ổn định vận hành và độ bền linh kiện trong môi trường công nghiệp. Thiết bị sử dụng mạch công suất được tối ưu, khả năng chống nhiễu tốt và cho phép làm việc liên tục trong thời gian dài.

Thuật toán điều khiển V/F cải tiến giúp động cơ khởi động êm, giảm dòng khởi động và hạn chế rung động cơ khí. Điều này đặc biệt phù hợp với các hệ thống có công suất 4.0kW (G) / 5.5kW (P), nơi yêu cầu vận hành ổn định và bảo vệ động cơ.

Bên cạnh đó, SK300 còn được đánh giá cao về khả năng tiết kiệm điện năng, mức độ cài đặt tham số đơn giản, ít lỗi vặt và được hỗ trợ bảo hành chính hãng từ Samkoon.

3. Ứng dụng

Với công suất 4.0kW (G) / 5.5kW (P) và đặc tính tải G/P, biến tần Samkoon SK300-3T4.0GB/5.5PB được ứng dụng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Đối với tải nhẹ, thiết bị phù hợp cho quạt thông gió, bơm ly tâm, hệ thống HVAC và băng tải nhẹ.

Ở cấu hình tải nặng, SK300-3T4.0GB/5.5PB đáp ứng tốt cho các ứng dụng như băng tải nặng, máy trộn, máy khuấy và các cơ cấu truyền động yêu cầu mô-men lớn.

Việc lựa chọn đúng công suất biến tần giúp hệ thống vận hành ổn định, giảm hao mòn cơ khí và kéo dài tuổi thọ động cơ.

4. Thông số kỹ thuật

Tiêu chí Thông số
Công suất định mức 4.0kW (G) / 5.5kW (P)
Điện áp đầu vào – đầu ra 3P 380V / 3P 380V
Phương pháp điều khiển V/F, V/F cải tiến
Khả năng quá tải G: 150%/60s – P: 180%/10s
Loại truyền thông RS485 – Modbus RTU
Tích hợp braking unit
Loại motor hỗ trợ Động cơ không đồng bộ
Công nghệ tự động hóa nổi bật PID tích hợp, bù mô-men, tiết kiệm năng lượng

Các thông số trên cho thấy SK300 được thiết kế phù hợp với dải công suất 4.0kW (G) / 5.5kW (P), đảm bảo khả năng vận hành an toàn, ổn định và dễ dàng tích hợp vào hệ thống điều khiển trung tâm.

5. So sánh Samkoon với INOVANCE – INVT – KOC – VEICHI

Tiêu chí Samkoon SK300 INOVANCE INVT KOC VEICHI
Công suất / Điện áp 4.0kW (G) / 5.5kW (P) / 3P 380V / 3P 380V Tương đương Tương đương Tương đương Tương đương
Khả năng quá tải Cao Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình
Braking unit Không Tùy model Tùy model Tùy model Tùy model
Ứng dụng tiêu biểu Quạt, bơm, băng tải Quạt, bơm Quạt, bơm Băng tải Quạt, bơm
Giao thức truyền thông RS485 RS485 RS485 RS485 RS485
Phương pháp điều khiển V/F V/F V/F V/F V/F

Xét trên mặt bằng chung của thị trường, Samkoon SK300 với dải công suất 4.0kW (G) / 5.5kW (P) là lựa chọn cân bằng giữa hiệu năng, độ ổn định và chi phí đầu tư cho nhiều dự án công nghiệp.

Thông số

ĐẦU VÀO
Điện áp AC 1 pha 220V ±20%
3 pha 220V ±20%
3 pha 380V ±20%
Điện áp PV Không hỗ trợ (SK300 là biến tần AC)
Tần số đầu vào (Hz) 50 – 60 Hz (±5%)
Khả năng chịu ngắn mạch Bảo vệ ngắn mạch ngõ ra, giới hạn dòng và điện áp tự động
ĐẦU RA
Điện áp ngõ ra (V) ≤ điện áp đầu vào
Tần số ngõ ra (Hz) 0.00 – 500.00 Hz
Hiệu suất điều khiển Duy trì điện áp ngõ ra ổn định khi điện áp nguồn thay đổi
CHẾ ĐỘ ĐIỀU KHIỂN
Động cơ Động cơ không đồng bộ AC (Asynchronous motor)
Tỷ số tốc độ 1 : 100 (điều khiển vector SVC)
Độ chính xác tốc độ ±0.5%
Dao động tốc độ ≤ ±0.5%
Khả năng quá tải G-type: 150% dòng định mức / 1 phút, 180% / 10 giây
P-type: 120% dòng định mức / 1 phút, 150% / 10 giây
MÔI TRƯỜNG & CHỨNG NHẬN
Độ phân giải ngõ vào số Tần số số: 0.1 Hz
Ngõ vào số 5 DI (0–24V), hỗ trợ xung tốc độ cao tới 100 kHz
Ngõ ra relay 1 relay lập trình (TA/TB/TC)
Phương pháp lắp đặt Gắn tường (Wall-mounted)
Nhiệt độ môi trường -10°C ~ +40°C (giảm tải khi > 40°C)
Cấp bảo vệ IP IP20
Mức độ ô nhiễm Môi trường công nghiệp thông thường (Pollution Degree 2)
Làm mát Làm mát bằng quạt cưỡng bức
Chứng nhận ISO 9001, CE