Biến tần Samkoon SK300-3T22GB/30PB

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 2 năm, có đổi mới
Công suất (kW)22
Điện áp3P380V–3P380V
NướcTrung Quốc
Ứng dụngbăng tải, máy đóng gói, quạt-bơm
Mã sản phẩm: SK300-3T22GB/30PB Danh mục: , Thương hiệu:

Mô tả

1. Giới thiệu chung

Samkoon là thương hiệu tự động hóa công nghiệp đã xây dựng hệ sinh thái nghiên cứu – đào tạo vững chắc thông qua hợp tác với Đại học Thanh Hoa và Đại học Khoa học & Công nghệ Hoa Trung. Sự kết nối giữa nghiên cứu và sản xuất giúp Samkoon liên tục cải tiến thuật toán điều khiển và phần cứng công suất, đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao trong tự động hóa công nghiệp.

Biến tần Samkoon SK300-3T22GB/30PB thuộc dòng SK300 – series biến tần đa năng hiệu suất cao cho nguồn 3 pha 380V. Model này có công suất định mức 22kW (G) / 30kW (P), được thiết kế cho tải G/P, phù hợp với các hệ thống truyền động công suất lớn trong nhà máy.

Với dải công suất 22kW (G) / 30kW (P), SK300 đáp ứng tốt các yêu cầu điều khiển tốc độ, mô-men và độ ổn định trong các ứng dụng công nghiệp nặng.

2. Ưu điểm

Ưu điểm nổi bật của SK300 là độ ổn định cao khi vận hành liên tục ở công suất lớn. Linh kiện công suất được lựa chọn phù hợp cho môi trường nhiệt và tải nặng.

Thuật toán điều khiển V/F cải tiến giúp động cơ khởi động êm, hạn chế dòng khởi động và giảm ứng suất cơ khí.

Thiết bị có khả năng tiết kiệm điện năng, cài đặt tham số rõ ràng, ít lỗi vặt và được hỗ trợ bảo hành chính hãng.

3. Ứng dụng

Với công suất 22kW (G) / 30kW (P), SK300-3T22GB/30PB phù hợp cho băng tải nặng, máy trộn, máy khuấy, quạt và bơm công nghiệp công suất lớn.

Đối với tải có quán tính lớn, việc lựa chọn đúng công suất và cấu hình phanh là yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn.

4. Thông số kỹ thuật

Tiêu chíThông số
Công suất định mức22kW (G) / 30kW (P)
Điện áp đầu vào – đầu ra3P 380V / 3P 380V
Phương pháp điều khiểnV/F, V/F cải tiến
Khả năng quá tảiG: 150%/60s – P: 180%/10s
Loại truyền thôngRS485 – Modbus RTU
Tích hợp braking unit
Loại motor hỗ trợĐộng cơ không đồng bộ
Công nghệ tự động hóa nổi bậtPID tích hợp, bù mô-men, bảo vệ nâng cao

Cấu hình thông số cho thấy SK300 phù hợp cho các hệ thống công suất lớn cần độ ổn định và khả năng mở rộng.

5. So sánh Samkoon với INOVANCE – INVT – KOC – VEICHI

Tiêu chíSamkoon SK300INOVANCEINVTKOCVEICHI
Công suất / Điện áp22kW (G) / 30kW (P) / 3P 380V / 3P 380VTương đươngTương đươngTương đươngTương đương
Khả năng quá tảiCaoTrung bìnhTrung bìnhTrung bìnhTrung bình
Braking unitKhôngTùy modelTùy modelTùy modelTùy model
Ứng dụng tiêu biểuBăng tải, trộn, khuấyQuạt, bơmQuạt, bơmBăng tảiQuạt, bơm
Giao thức truyền thôngRS485RS485RS485RS485RS485
Phương pháp điều khiểnV/FV/FV/FV/FV/F

So với các hãng cùng phân khúc, SK300 có lợi thế về độ ổn định và chi phí đầu tư cho dự án công suất lớn.

Thông số

ĐẦU VÀO
Điện áp AC1 pha 220V ±20%
3 pha 220V ±20%
3 pha 380V ±20%
Điện áp PVKhông hỗ trợ (SK300 là biến tần AC)
Tần số đầu vào (Hz)50 – 60 Hz (±5%)
Khả năng chịu ngắn mạchBảo vệ ngắn mạch ngõ ra, giới hạn dòng và điện áp tự động
ĐẦU RA
Điện áp ngõ ra (V)≤ điện áp đầu vào
Tần số ngõ ra (Hz)0.00 – 500.00 Hz
Hiệu suất điều khiểnDuy trì điện áp ngõ ra ổn định khi điện áp nguồn thay đổi
CHẾ ĐỘ ĐIỀU KHIỂN
Động cơĐộng cơ không đồng bộ AC (Asynchronous motor)
Tỷ số tốc độ1 : 100 (điều khiển vector SVC)
Độ chính xác tốc độ±0.5%
Dao động tốc độ≤ ±0.5%
Khả năng quá tảiG-type: 150% dòng định mức / 1 phút, 180% / 10 giây
P-type: 120% dòng định mức / 1 phút, 150% / 10 giây
MÔI TRƯỜNG & CHỨNG NHẬN
Độ phân giải ngõ vào sốTần số số: 0.1 Hz
Ngõ vào số5 DI (0–24V), hỗ trợ xung tốc độ cao tới 100 kHz
Ngõ ra relay1 relay lập trình (TA/TB/TC)
Phương pháp lắp đặtGắn tường (Wall-mounted)
Nhiệt độ môi trường-10°C ~ +40°C (giảm tải khi > 40°C)
Cấp bảo vệ IPIP20
Mức độ ô nhiễmMôi trường công nghiệp thông thường (Pollution Degree 2)
Làm mátLàm mát bằng quạt cưỡng bức
Chứng nhậnISO 9001, CE