Biến tần Samkoon SK300-3T15GB/18.5PB

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 2 năm, có đổi mới
Công suất (kW)15
Điện áp3P380V–3P380V
NướcTrung Quốc
Ứng dụngbăng tải, máy đóng gói, quạt-bơm
Mã sản phẩm: SK300-3T15GB/18.5PB Danh mục: , Thương hiệu:

Mô tả

1. Giới thiệu chung

Samkoon là thương hiệu tự động hóa công nghiệp đã xây dựng hệ sinh thái nghiên cứu – đào tạo vững chắc thông qua hợp tác với Đại học Thanh Hoa và Đại học Khoa học & Công nghệ Hoa Trung. Sự kết nối giữa nghiên cứu và sản xuất giúp Samkoon liên tục cải tiến thuật toán điều khiển và phần cứng công suất, đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao trong tự động hóa công nghiệp.

Biến tần Samkoon SK300-3T15GB/18.5PB thuộc dòng SK300 – series biến tần đa năng hiệu suất cao cho nguồn 3 pha 380V. Model này có công suất định mức 15kW (G) / 18.5kW (P), được thiết kế cho tải G/P, phù hợp với các hệ thống truyền động công suất lớn trong nhà máy.

Với dải công suất 15kW (G) / 18.5kW (P), SK300 đáp ứng tốt các yêu cầu điều khiển tốc độ, mô-men và độ ổn định trong các ứng dụng công nghiệp nặng.

2. Ưu điểm

Ưu điểm nổi bật của SK300 là độ ổn định cao khi vận hành liên tục ở công suất lớn. Linh kiện công suất được lựa chọn phù hợp cho môi trường nhiệt và tải nặng.

Thuật toán điều khiển V/F cải tiến giúp động cơ khởi động êm, hạn chế dòng khởi động và giảm ứng suất cơ khí.

Thiết bị có khả năng tiết kiệm điện năng, cài đặt tham số rõ ràng, ít lỗi vặt và được hỗ trợ bảo hành chính hãng.

3. Ứng dụng

Với công suất 15kW (G) / 18.5kW (P), SK300-3T15GB/18.5PB phù hợp cho băng tải nặng, máy trộn, máy khuấy, quạt và bơm công nghiệp công suất lớn.

Đối với tải có quán tính lớn, việc lựa chọn đúng công suất và cấu hình phanh là yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn.

4. Thông số kỹ thuật

Tiêu chí Thông số
Công suất định mức 15kW (G) / 18.5kW (P)
Điện áp đầu vào – đầu ra 3P 380V / 3P 380V
Phương pháp điều khiển V/F, V/F cải tiến
Khả năng quá tải G: 150%/60s – P: 180%/10s
Loại truyền thông RS485 – Modbus RTU
Tích hợp braking unit
Loại motor hỗ trợ Động cơ không đồng bộ
Công nghệ tự động hóa nổi bật PID tích hợp, bù mô-men, bảo vệ nâng cao

Cấu hình thông số cho thấy SK300 phù hợp cho các hệ thống công suất lớn cần độ ổn định và khả năng mở rộng.

5. So sánh Samkoon với INOVANCE – INVT – KOC – VEICHI

Tiêu chí Samkoon SK300 INOVANCE INVT KOC VEICHI
Công suất / Điện áp 15kW (G) / 18.5kW (P) / 3P 380V / 3P 380V Tương đương Tương đương Tương đương Tương đương
Khả năng quá tải Cao Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình
Braking unit Không Tùy model Tùy model Tùy model Tùy model
Ứng dụng tiêu biểu Băng tải, trộn, khuấy Quạt, bơm Quạt, bơm Băng tải Quạt, bơm
Giao thức truyền thông RS485 RS485 RS485 RS485 RS485
Phương pháp điều khiển V/F V/F V/F V/F V/F

So với các hãng cùng phân khúc, SK300 có lợi thế về độ ổn định và chi phí đầu tư cho dự án công suất lớn.

Thông số

ĐẦU VÀO
Điện áp AC 1 pha 220V ±20%
3 pha 220V ±20%
3 pha 380V ±20%
Điện áp PV Không hỗ trợ (SK300 là biến tần AC)
Tần số đầu vào (Hz) 50 – 60 Hz (±5%)
Khả năng chịu ngắn mạch Bảo vệ ngắn mạch ngõ ra, giới hạn dòng và điện áp tự động
ĐẦU RA
Điện áp ngõ ra (V) ≤ điện áp đầu vào
Tần số ngõ ra (Hz) 0.00 – 500.00 Hz
Hiệu suất điều khiển Duy trì điện áp ngõ ra ổn định khi điện áp nguồn thay đổi
CHẾ ĐỘ ĐIỀU KHIỂN
Động cơ Động cơ không đồng bộ AC (Asynchronous motor)
Tỷ số tốc độ 1 : 100 (điều khiển vector SVC)
Độ chính xác tốc độ ±0.5%
Dao động tốc độ ≤ ±0.5%
Khả năng quá tải G-type: 150% dòng định mức / 1 phút, 180% / 10 giây
P-type: 120% dòng định mức / 1 phút, 150% / 10 giây
MÔI TRƯỜNG & CHỨNG NHẬN
Độ phân giải ngõ vào số Tần số số: 0.1 Hz
Ngõ vào số 5 DI (0–24V), hỗ trợ xung tốc độ cao tới 100 kHz
Ngõ ra relay 1 relay lập trình (TA/TB/TC)
Phương pháp lắp đặt Gắn tường (Wall-mounted)
Nhiệt độ môi trường -10°C ~ +40°C (giảm tải khi > 40°C)
Cấp bảo vệ IP IP20
Mức độ ô nhiễm Môi trường công nghiệp thông thường (Pollution Degree 2)
Làm mát Làm mát bằng quạt cưỡng bức
Chứng nhận ISO 9001, CE