Mô tả
1. Giới thiệu chung
Samkoon là thương hiệu tự động hóa công nghiệp đã xây dựng được hệ sinh thái nghiên cứu và đào tạo vững chắc thông qua việc hợp tác với các trường đại học hàng đầu như Đại học Thanh Hoa và Đại học Khoa học và Công nghệ Hoa Trung. Thông qua sự liên kết chặt chẽ giữa nghiên cứu và sản xuất, Samkoon không ngừng cải tiến công nghệ điều khiển, cung cấp các giải pháp hiệu quả cho lĩnh vực robot và tự động hóa công nghiệp.
Biến tần Samkoon SK300-3T1.5GB/2.2PB thuộc dòng SK300 – series biến tần đa năng hiệu suất cao, được thiết kế cho tải G/P. Model này có công suất định mức 1.5kW (G) / 2.2kW (P), sử dụng điện áp 3P 380V / 3P 380V, phù hợp cho các hệ thống truyền động công nghiệp yêu cầu điều khiển tốc độ ổn định và độ tin cậy cao.
Với dải công suất 1.5kW (G) / 2.2kW (P), biến tần SK300-3T1.5GB/2.2PB đáp ứng tốt các ứng dụng từ quạt, bơm đến băng tải và máy trộn, đồng thời giúp tối ưu hiệu suất vận hành và giảm chi phí năng lượng.
2. Ưu điểm
Ưu điểm nổi bật của biến tần Samkoon SK300 nằm ở độ ổn định vận hành và độ bền linh kiện trong môi trường công nghiệp. Thiết bị sử dụng mạch công suất được tối ưu, khả năng chống nhiễu tốt và cho phép làm việc liên tục trong thời gian dài.
Thuật toán điều khiển V/F cải tiến giúp động cơ khởi động êm, giảm dòng khởi động và hạn chế rung động cơ khí. Điều này đặc biệt phù hợp với các hệ thống có công suất 1.5kW (G) / 2.2kW (P), nơi yêu cầu vận hành ổn định và bảo vệ động cơ.
Bên cạnh đó, SK300 còn được đánh giá cao về khả năng tiết kiệm điện năng, mức độ cài đặt tham số đơn giản, ít lỗi vặt và được hỗ trợ bảo hành chính hãng từ Samkoon.
3. Ứng dụng
Với công suất 1.5kW (G) / 2.2kW (P) và đặc tính tải G/P, biến tần Samkoon SK300-3T1.5GB/2.2PB được ứng dụng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Đối với tải nhẹ, thiết bị phù hợp cho quạt thông gió, bơm ly tâm, hệ thống HVAC và băng tải nhẹ.
Ở cấu hình tải nặng, SK300-3T1.5GB/2.2PB đáp ứng tốt cho các ứng dụng như băng tải nặng, máy trộn, máy khuấy và các cơ cấu truyền động yêu cầu mô-men lớn.
Việc lựa chọn đúng công suất biến tần giúp hệ thống vận hành ổn định, giảm hao mòn cơ khí và kéo dài tuổi thọ động cơ.
4. Thông số kỹ thuật
| Tiêu chí | Thông số |
|---|---|
| Công suất định mức | 1.5kW (G) / 2.2kW (P) |
| Điện áp đầu vào – đầu ra | 3P 380V / 3P 380V |
| Phương pháp điều khiển | V/F, V/F cải tiến |
| Khả năng quá tải | G: 150%/60s – P: 180%/10s |
| Loại truyền thông | RS485 – Modbus RTU |
| Tích hợp braking unit | Có |
| Loại motor hỗ trợ | Động cơ không đồng bộ |
| Công nghệ tự động hóa nổi bật | PID tích hợp, bù mô-men, tiết kiệm năng lượng |
Các thông số trên cho thấy SK300 được thiết kế phù hợp với dải công suất 1.5kW (G) / 2.2kW (P), đảm bảo khả năng vận hành an toàn, ổn định và dễ dàng tích hợp vào hệ thống điều khiển trung tâm.
5. So sánh Samkoon với INOVANCE – INVT – KOC – VEICHI
| Tiêu chí | Samkoon SK300 | INOVANCE | INVT | KOC | VEICHI |
|---|---|---|---|---|---|
| Công suất / Điện áp | 1.5kW (G) / 2.2kW (P) / 3P 380V / 3P 380V | Tương đương | Tương đương | Tương đương | Tương đương |
| Khả năng quá tải | Cao | Trung bình | Trung bình | Trung bình | Trung bình |
| Braking unit | Không | Tùy model | Tùy model | Tùy model | Tùy model |
| Ứng dụng tiêu biểu | Quạt, bơm, băng tải | Quạt, bơm | Quạt, bơm | Băng tải | Quạt, bơm |
| Giao thức truyền thông | RS485 | RS485 | RS485 | RS485 | RS485 |
| Phương pháp điều khiển | V/F | V/F | V/F | V/F | V/F |
Xét trên mặt bằng chung của thị trường, Samkoon SK300 với dải công suất 1.5kW (G) / 2.2kW (P) là lựa chọn cân bằng giữa hiệu năng, độ ổn định và chi phí đầu tư cho nhiều dự án công nghiệp.

