Biến tần NiSTRO GA27-T3-R75G-B

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 2 năm, có đổi mới
Mã sản phẩm: GA27-T3-R75G-B Danh mục: , Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu chung biến tần NiSTRO GA27-T3-R75G-B

NiSTRO GA27-T3 là dòng biến tần Network AC Drive sử dụng nguồn vào 3 pha 380V, được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ ổn định cao và khả năng làm việc liên tục. Model GA27-T3-R75G-B thuộc phân khúc tải nặng, phù hợp cho các hệ truyền động công suất trung bình trong nhà máy.

Với công suất 0.75kW, biến tần cho đầu ra 3 pha 380V, đáp ứng tốt các yêu cầu điều khiển tốc độ, mô-men và bảo vệ động cơ trong môi trường sản xuất hiện đại.

Thiết kế book-type nhỏ gọn, tản nhiệt hiệu quả và hỗ trợ cả động cơ không đồng bộ lẫn đồng bộ giúp GA27-T3 dễ dàng tích hợp vào nhiều hệ thống khác nhau.

Ưu điểm nổi bật của GA27-T3-R75G-B

Cấu trúc Dual CPU cho phép xử lý nhanh và chính xác các thuật toán điều khiển, giúp hệ truyền động vận hành ổn định ngay cả khi tải thay đổi liên tục.

PCB phủ keo bảo vệ ba lớp cùng hệ thống làm mát độc lập giúp biến tần hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp có bụi và nhiệt độ cao.

GA27-T3 tối ưu tiêu thụ điện năng, dễ cài đặt, ít lỗi vặt và được NiSTRO hỗ trợ kỹ thuật đầy đủ trong suốt vòng đời sử dụng.

Ứng dụng thực tế theo loại tải

Model GA27-T3-R75G-B phù hợp cho băng tải, máy trộn, máy khuấy, quạt công nghiệp và các hệ thống truyền động cần mô-men ổn định.

Trong ngành thực phẩm, dệt, logistics và sản xuất vật liệu, biến tần giúp kiểm soát tốc độ chính xác và nâng cao hiệu suất tổng thể.

Khả năng làm việc liên tục giúp GA27-T3 đáp ứng tốt các dây chuyền sản xuất tự động.

Thông số kỹ thuật chính của GA27-T3-R75G-B

Điện áp đầu vào 3 pha 380V AC
Điện áp đầu ra 3 pha 380V AC
Công suất 0.75 kW – tải nặng
Phương pháp điều khiển SVC / FVC / SVPWM
Khả năng quá tải 150% mô-men tại tần số thấp
Truyền thông RS485 – Modbus RTU
Phụ kiện đi kèm Brake unit

So sánh GA27 Series với các series biến tần cùng phân khúc

Trong phân khúc biến tần điện áp thấp dùng cho tải nặng, GA27 Series của NiSTRO thường được đặt cạnh các dòng phổ biến đến từ Inovance, INVT, KOC và Veichi. Việc so sánh dưới đây tập trung vào khả năng đáp ứng tải thực tế, độ ổn định khi vận hành liên tục và mức độ phù hợp cho các dây chuyền công nghiệp, thay vì chỉ dựa trên thông số danh nghĩa.

Tiêu chí so sánh NiSTRO GA27 Series Inovance iE5 Series INVT GD20 Series KOC KOC200 Series Veichi AC01 Series
Phân khúc & định hướng Tải nặng, vận hành liên tục Đa dụng, thiên tải trung bình Đa dụng công nghiệp Hệ thống cơ bản Đa dụng – tải nặng
Dải công suất áp dụng 0.4 – 7.5kW 0.4 – 7.5kW 0.4 – 7.5kW 0.4 – 7.5kW 0.4 – 7.5kW
Điện áp đầu vào 1P 220V / 3P 380V 1P 220V / 3P 380V 1P 220V / 3P 380V 1P 220V / 3P 380V 1P 220V / 3P 380V
Khả năng chịu tải Tối ưu cho tải nặng, mô-men cao Phù hợp tải tiêu chuẩn Ổn định với tải vừa Hạn chế với tải nặng Phù hợp tải hỗn hợp
Điều khiển & thuật toán SVC / FVC / SVPWM SVC / Vector SVC / Vector SVC SVC / Vector
Độ ổn định tốc độ thấp Rất tốt Khá Khá Trung bình Khá tốt
Khả năng quá tải 150% trong thời gian dài ≈150% ≈150% ≈150% ≈150%
Cấu hình & phụ kiện Brake unit, keypad rời, C3 filter Keypad & filter tùy chọn Keypad & filter tùy chọn Cấu hình cơ bản Keypad tùy chọn
Độ bền & môi trường PCB phủ keo 3 lớp Tiêu chuẩn CN Tiêu chuẩn CN Mức cơ bản Tiêu chuẩn CN
Định vị sử dụng Dây chuyền chạy 24/7 Dây chuyền tiêu chuẩn Dây chuyền tiêu chuẩn Hệ thống đơn giản Dây chuyền linh hoạt

Thông số

ĐẦU VÀO
Điện áp AC 1 pha 220V ±10%
3 pha 220V ±10%
3 pha 380V ±10%
Điện áp PV Không hỗ trợ (biến tần AC)
Tần số đầu vào (Hz) 50 / 60 Hz (±5%)
Khả năng chịu ngắn mạch Bảo vệ ngắn mạch, giới hạn dòng phần cứng, CBC liên tục
ĐẦU RA
Điện áp ngõ ra (V) Tối đa bằng điện áp đầu vào
Tần số ngõ ra (Hz) 0.00 – 500.00 Hz
Hiệu suất điều khiển Ổn định cao, tối ưu cho hệ truyền động công suất nhỏ
CHẾ ĐỘ ĐIỀU KHIỂN
Động cơ Động cơ không đồng bộ & đồng bộ (Asynchronous / Synchronous)
Tỷ số tốc độ SVC: 1 : 100 (tải định mức)
Độ chính xác tốc độ SVC: ≤ ±2% tốc độ đồng bộ định mức
Dao động tốc độ ≤ ±0.5%
Khả năng quá tải 150% mô-men định mức tại 0.5 Hz (SVC)
Tối ưu cho tải nặng công suất nhỏ
MÔI TRƯỜNG & CHỨNG NHẬN
Độ phân giải ngõ vào số 0.01 Hz (digital)
Ngõ vào số 3 DI (NPN), trở kháng 15kΩ
Ngõ ra relay Relay TA/TB/TC – 240VAC/3A hoặc 30VDC/5A
Phương pháp lắp đặt Lắp song song sát nhau, gắn tường, làm mát tự nhiên hoặc cưỡng bức
Nhiệt độ môi trường -10°C ~ +50°C
Cấp bảo vệ IP IP20
Mức độ ô nhiễm Pollution Degree 2
Làm mát Làm mát tự nhiên & quạt cưỡng bức, ống gió độc lập
Chứng nhận CE, EAC, TUV, UL