Mô tả
Giới thiệu chung biến tần NiSTRO GA27-T3-5R5G-B
NiSTRO GA27-T3 là dòng biến tần Network AC Drive sử dụng nguồn vào 3 pha 380V, được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ ổn định cao và khả năng làm việc liên tục. Model GA27-T3-5R5G-B thuộc phân khúc tải nặng, phù hợp cho các hệ truyền động công suất trung bình trong nhà máy.
Với công suất 5.5kW, biến tần cho đầu ra 3 pha 380V, đáp ứng tốt các yêu cầu điều khiển tốc độ, mô-men và bảo vệ động cơ trong môi trường sản xuất hiện đại.
Thiết kế book-type nhỏ gọn, tản nhiệt hiệu quả và hỗ trợ cả động cơ không đồng bộ lẫn đồng bộ giúp GA27-T3 dễ dàng tích hợp vào nhiều hệ thống khác nhau.
Ưu điểm nổi bật của GA27-T3-5R5G-B
Cấu trúc Dual CPU cho phép xử lý nhanh và chính xác các thuật toán điều khiển, giúp hệ truyền động vận hành ổn định ngay cả khi tải thay đổi liên tục.
PCB phủ keo bảo vệ ba lớp cùng hệ thống làm mát độc lập giúp biến tần hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp có bụi và nhiệt độ cao.
GA27-T3 tối ưu tiêu thụ điện năng, dễ cài đặt, ít lỗi vặt và được NiSTRO hỗ trợ kỹ thuật đầy đủ trong suốt vòng đời sử dụng.
Ứng dụng thực tế theo loại tải
Model GA27-T3-5R5G-B phù hợp cho băng tải, máy trộn, máy khuấy, quạt công nghiệp và các hệ thống truyền động cần mô-men ổn định.
Trong ngành thực phẩm, dệt, logistics và sản xuất vật liệu, biến tần giúp kiểm soát tốc độ chính xác và nâng cao hiệu suất tổng thể.
Khả năng làm việc liên tục giúp GA27-T3 đáp ứng tốt các dây chuyền sản xuất tự động.
Thông số kỹ thuật chính của GA27-T3-5R5G-B
| Điện áp đầu vào | 3 pha 380V AC |
| Điện áp đầu ra | 3 pha 380V AC |
| Công suất | 5.5 kW – tải nặng |
| Phương pháp điều khiển | SVC / FVC / SVPWM |
| Khả năng quá tải | 150% mô-men tại tần số thấp |
| Truyền thông | RS485 – Modbus RTU |
| Phụ kiện đi kèm | Brake unit |
So sánh GA27 Series với các series biến tần cùng phân khúc
Trong phân khúc biến tần điện áp thấp dùng cho tải nặng, GA27 Series của NiSTRO thường được đặt cạnh các dòng phổ biến đến từ Inovance, INVT, KOC và Veichi. Việc so sánh dưới đây tập trung vào khả năng đáp ứng tải thực tế, độ ổn định khi vận hành liên tục và mức độ phù hợp cho các dây chuyền công nghiệp, thay vì chỉ dựa trên thông số danh nghĩa.
| Tiêu chí so sánh | NiSTRO GA27 Series | Inovance iE5 Series | INVT GD20 Series | KOC KOC200 Series | Veichi AC01 Series |
|---|---|---|---|---|---|
| Phân khúc & định hướng | Tải nặng, vận hành liên tục | Đa dụng, thiên tải trung bình | Đa dụng công nghiệp | Hệ thống cơ bản | Đa dụng – tải nặng |
| Dải công suất áp dụng | 0.4 – 7.5kW | 0.4 – 7.5kW | 0.4 – 7.5kW | 0.4 – 7.5kW | 0.4 – 7.5kW |
| Điện áp đầu vào | 1P 220V / 3P 380V | 1P 220V / 3P 380V | 1P 220V / 3P 380V | 1P 220V / 3P 380V | 1P 220V / 3P 380V |
| Khả năng chịu tải | Tối ưu cho tải nặng, mô-men cao | Phù hợp tải tiêu chuẩn | Ổn định với tải vừa | Hạn chế với tải nặng | Phù hợp tải hỗn hợp |
| Điều khiển & thuật toán | SVC / FVC / SVPWM | SVC / Vector | SVC / Vector | SVC | SVC / Vector |
| Độ ổn định tốc độ thấp | Rất tốt | Khá | Khá | Trung bình | Khá tốt |
| Khả năng quá tải | 150% trong thời gian dài | ≈150% | ≈150% | ≈150% | ≈150% |
| Cấu hình & phụ kiện | Brake unit, keypad rời, C3 filter | Keypad & filter tùy chọn | Keypad & filter tùy chọn | Cấu hình cơ bản | Keypad tùy chọn |
| Độ bền & môi trường | PCB phủ keo 3 lớp | Tiêu chuẩn CN | Tiêu chuẩn CN | Mức cơ bản | Tiêu chuẩn CN |
| Định vị sử dụng | Dây chuyền chạy 24/7 | Dây chuyền tiêu chuẩn | Dây chuyền tiêu chuẩn | Hệ thống đơn giản | Dây chuyền linh hoạt |
