Biến tần NiSTRO GA27-T3-004G-B

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 2 năm, có đổi mới
Mã sản phẩm: GA27-T3-004G-B Danh mục: , Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu chung biến tần NiSTRO GA27-T3-004G-B

NiSTRO GA27-T3 là dòng biến tần Network AC Drive sử dụng nguồn vào 3 pha 380V, được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ ổn định cao và khả năng làm việc liên tục. Model GA27-T3-004G-B thuộc phân khúc tải nặng, phù hợp cho các hệ truyền động công suất trung bình trong nhà máy.

Với công suất 4.0kW, biến tần cho đầu ra 3 pha 380V, đáp ứng tốt các yêu cầu điều khiển tốc độ, mô-men và bảo vệ động cơ trong môi trường sản xuất hiện đại.

Thiết kế book-type nhỏ gọn, tản nhiệt hiệu quả và hỗ trợ cả động cơ không đồng bộ lẫn đồng bộ giúp GA27-T3 dễ dàng tích hợp vào nhiều hệ thống khác nhau.

Ưu điểm nổi bật của GA27-T3-004G-B

Cấu trúc Dual CPU cho phép xử lý nhanh và chính xác các thuật toán điều khiển, giúp hệ truyền động vận hành ổn định ngay cả khi tải thay đổi liên tục.

PCB phủ keo bảo vệ ba lớp cùng hệ thống làm mát độc lập giúp biến tần hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp có bụi và nhiệt độ cao.

GA27-T3 tối ưu tiêu thụ điện năng, dễ cài đặt, ít lỗi vặt và được NiSTRO hỗ trợ kỹ thuật đầy đủ trong suốt vòng đời sử dụng.

Ứng dụng thực tế theo loại tải

Model GA27-T3-004G-B phù hợp cho băng tải, máy trộn, máy khuấy, quạt công nghiệp và các hệ thống truyền động cần mô-men ổn định.

Trong ngành thực phẩm, dệt, logistics và sản xuất vật liệu, biến tần giúp kiểm soát tốc độ chính xác và nâng cao hiệu suất tổng thể.

Khả năng làm việc liên tục giúp GA27-T3 đáp ứng tốt các dây chuyền sản xuất tự động.

Thông số kỹ thuật chính của GA27-T3-004G-B

Điện áp đầu vào3 pha 380V AC
Điện áp đầu ra3 pha 380V AC
Công suất4.0 kW – tải nặng
Phương pháp điều khiểnSVC / FVC / SVPWM
Khả năng quá tải150% mô-men tại tần số thấp
Truyền thôngRS485 – Modbus RTU
Phụ kiện đi kèmBrake unit

So sánh GA27 Series với các series biến tần cùng phân khúc

Trong phân khúc biến tần điện áp thấp dùng cho tải nặng, GA27 Series của NiSTRO thường được đặt cạnh các dòng phổ biến đến từ Inovance, INVT, KOC và Veichi. Việc so sánh dưới đây tập trung vào khả năng đáp ứng tải thực tế, độ ổn định khi vận hành liên tục và mức độ phù hợp cho các dây chuyền công nghiệp, thay vì chỉ dựa trên thông số danh nghĩa.

Tiêu chí so sánhNiSTRO GA27 SeriesInovance iE5 SeriesINVT GD20 SeriesKOC KOC200 SeriesVeichi AC01 Series
Phân khúc & định hướngTải nặng, vận hành liên tụcĐa dụng, thiên tải trung bìnhĐa dụng công nghiệpHệ thống cơ bảnĐa dụng – tải nặng
Dải công suất áp dụng0.4 – 7.5kW0.4 – 7.5kW0.4 – 7.5kW0.4 – 7.5kW0.4 – 7.5kW
Điện áp đầu vào1P 220V / 3P 380V1P 220V / 3P 380V1P 220V / 3P 380V1P 220V / 3P 380V1P 220V / 3P 380V
Khả năng chịu tảiTối ưu cho tải nặng, mô-men caoPhù hợp tải tiêu chuẩnỔn định với tải vừaHạn chế với tải nặngPhù hợp tải hỗn hợp
Điều khiển & thuật toánSVC / FVC / SVPWMSVC / VectorSVC / VectorSVCSVC / Vector
Độ ổn định tốc độ thấpRất tốtKháKháTrung bìnhKhá tốt
Khả năng quá tải150% trong thời gian dài≈150%≈150%≈150%≈150%
Cấu hình & phụ kiệnBrake unit, keypad rời, C3 filterKeypad & filter tùy chọnKeypad & filter tùy chọnCấu hình cơ bảnKeypad tùy chọn
Độ bền & môi trườngPCB phủ keo 3 lớpTiêu chuẩn CNTiêu chuẩn CNMức cơ bảnTiêu chuẩn CN
Định vị sử dụngDây chuyền chạy 24/7Dây chuyền tiêu chuẩnDây chuyền tiêu chuẩnHệ thống đơn giảnDây chuyền linh hoạt

Thông số

ĐẦU VÀO
Điện áp AC1 pha 220V ±10%
3 pha 220V ±10%
3 pha 380V ±10%
Điện áp PVKhông hỗ trợ (biến tần AC)
Tần số đầu vào (Hz)50 / 60 Hz (±5%)
Khả năng chịu ngắn mạchBảo vệ ngắn mạch, giới hạn dòng phần cứng, CBC liên tục
ĐẦU RA
Điện áp ngõ ra (V)Tối đa bằng điện áp đầu vào
Tần số ngõ ra (Hz)0.00 – 500.00 Hz
Hiệu suất điều khiểnỔn định cao, tối ưu cho hệ truyền động công suất nhỏ
CHẾ ĐỘ ĐIỀU KHIỂN
Động cơĐộng cơ không đồng bộ & đồng bộ (Asynchronous / Synchronous)
Tỷ số tốc độSVC: 1 : 100 (tải định mức)
Độ chính xác tốc độSVC: ≤ ±2% tốc độ đồng bộ định mức
Dao động tốc độ≤ ±0.5%
Khả năng quá tải150% mô-men định mức tại 0.5 Hz (SVC)
Tối ưu cho tải nặng công suất nhỏ
MÔI TRƯỜNG & CHỨNG NHẬN
Độ phân giải ngõ vào số0.01 Hz (digital)
Ngõ vào số3 DI (NPN), trở kháng 15kΩ
Ngõ ra relayRelay TA/TB/TC – 240VAC/3A hoặc 30VDC/5A
Phương pháp lắp đặtLắp song song sát nhau, gắn tường, làm mát tự nhiên hoặc cưỡng bức
Nhiệt độ môi trường-10°C ~ +50°C
Cấp bảo vệ IPIP20
Mức độ ô nhiễmPollution Degree 2
Làm mátLàm mát tự nhiên & quạt cưỡng bức, ống gió độc lập
Chứng nhậnCE, EAC, TUV, UL