Mô tả
Giới thiệu chung biến tần NiSTRO GA27-S2-R75G-B
Trong bối cảnh các nhà máy tại Việt Nam đang đẩy mạnh tự động hóa và tối ưu chi phí vận hành, việc lựa chọn biến tần phù hợp cho động cơ công suất nhỏ nhưng yêu cầu độ ổn định cao là yếu tố then chốt. NiSTRO chính thức giới thiệu dòng GA27 Series – Network AC Drive, hướng đến phân khúc biến tần điện áp thấp với thiết kế gọn nhẹ và khả năng điều khiển chính xác.
Model GA27-S2-R75G-B thuộc dòng GA27-S2 sử dụng nguồn cấp 1 pha 220V AC, cho đầu ra 3 pha 220V, phù hợp điều khiển động cơ công suất 0.75kW với đặc tính tải nặng. Phiên bản này là phiên bản tiêu chuẩn, cho phép triển khai linh hoạt trong nhiều hệ thống truyền động công nghiệp khác nhau.
Phụ kiện đi kèm: Brake unit.
GA27 Series được phát triển dựa trên nền tảng R&D PLM tiên tiến của NiSTRO, sở hữu thiết kế dạng book-type cho phép lắp đặt sát cạnh, tối ưu không gian tủ điện và tăng hiệu quả tản nhiệt. Dòng biến tần này hỗ trợ cả động cơ không đồng bộ và động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu, đáp ứng xu hướng hiện đại hóa hệ truyền động.
Ưu điểm nổi bật của GA27-S2-R75G-B
Một trong những ưu điểm cốt lõi của GA27-S2-R75G-B là cấu trúc Dual CPU, cho phép xử lý song song các tác vụ điều khiển và bảo vệ. Nhờ đó, biến tần duy trì độ ổn định cao ngay cả khi tải thay đổi đột ngột hoặc làm việc liên tục trong thời gian dài.
Phần cứng của GA27 được thiết kế với PCB phủ keo bảo vệ ba lớp, giúp thiết bị hoạt động bền bỉ trong môi trường có độ ẩm, bụi hoặc rung động. Hệ thống làm mát độc lập kết hợp tản nhiệt tự nhiên và cưỡng bức giúp kéo dài tuổi thọ linh kiện.
Bên cạnh đó, GA27 tối ưu tiêu thụ điện năng nhờ thuật toán SVPWM và các chế độ điều khiển SVC, FVC. Việc cài đặt tham số tương đối đơn giản, ít lỗi phát sinh trong quá trình sử dụng, đi kèm chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật đầy đủ từ NiSTRO.
Ứng dụng thực tế của GA27-S2-R75G-B theo loại tải
Với đặc tính tải nặng, GA27-S2-R75G-B đặc biệt phù hợp cho các hệ thống yêu cầu mô-men khởi động cao như băng tải, vít tải, máy khuấy và các cơ cấu truyền động tốc độ thấp. Khả năng giữ mô-men ổn định ở tần số thấp giúp thiết bị vận hành trơn tru ngay từ lúc khởi động.
Trong ngành thực phẩm, dược phẩm và đóng gói, biến tần được ứng dụng cho máy trộn, băng chuyền và thiết bị cấp liệu, nơi cần điều chỉnh tốc độ chính xác và ổn định để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Ngoài ra, GA27-S2-R75G-B còn được sử dụng trong ngành dệt, logistics, thiết bị nhà bếp công nghiệp và các dây chuyền tự động hóa quy mô nhỏ, giúp tối ưu hiệu suất và giảm chi phí bảo trì.
Thông số kỹ thuật chính của GA27-S2-R75G-B
| Tiêu chí | Thông số |
|---|---|
| Điện áp đầu vào | 1 pha 220V AC |
| Điện áp đầu ra | 3 pha 220V AC |
| Công suất động cơ | 0.75kW (tải nặng) |
| Phương pháp điều khiển | SVC, FVC, SVPWM |
| Khả năng quá tải | 150% mô-men tại 0.5Hz |
| Truyền thông | RS485 – Modbus RTU |
| Động cơ hỗ trợ | Không đồng bộ / Đồng bộ |
| Công nghệ nổi bật | Dual CPU, PCB phủ keo 3 lớp |
| Phụ kiện đi kèm | Brake unit |
So sánh GA27 Series với các series biến tần tương đương
Trong phân khúc biến tần 1 pha 220V công suất nhỏ dùng cho tải nặng, GA27 Series của NiSTRO thường được đặt lên bàn cân cùng các series phổ biến từ Inovance, INVT, KOC và Veichi. Việc so sánh dưới đây tập trung vào khả năng ứng dụng thực tế, độ ổn định vận hành và mức độ phù hợp trong môi trường công nghiệp, thay vì chỉ xét thông số danh nghĩa.
| Tiêu chí so sánh | NiSTRO GA27 Series | Inovance iE5 Series | INVT GD20 Series | KOC KOC200 Series | Veichi AC01 Series |
|---|---|---|---|---|---|
| Phân khúc công suất | 0.4 – 2.2kW, tải nặng | 0.4 – 2.2kW | 0.4 – 2.2kW | 0.4 – 2.2kW | 0.4 – 2.2kW |
| Điện áp đầu vào | 1 pha 220V | 1 pha 220V | 1 pha 220V | 1 pha 220V | 1 pha 220V |
| Định hướng tải | Tải nặng, mô-men cao | Đa dụng | Đa dụng | Tải cơ bản | Đa dụng – tải nặng |
| Phương pháp điều khiển | SVC / FVC / SVPWM | SVC / Vector | SVC / Vector | SVC | SVC / Vector |
| Khả năng quá tải | 150% tại tần số thấp | ≈150% | ≈150% | ≈150% | ≈150% |
| Khả năng giữ mô-men thấp tốc | Tốt | Khá | Khá | Trung bình | Khá tốt |
| Truyền thông | RS485 – Modbus RTU | RS485 – Modbus | RS485 – Modbus | RS485 | RS485 – Modbus |
| Cấu hình vận hành | Keypad rời, C3 filter tùy chọn | Keypad tùy chọn | Keypad tùy chọn | Cơ bản | Keypad tùy chọn |
| Độ bền & môi trường | PCB phủ keo 3 lớp | Tiêu chuẩn CN | Tiêu chuẩn CN | Cơ bản | Tiêu chuẩn CN |
| Định vị ứng dụng | Dây chuyền chạy liên tục | Dây chuyền tiêu chuẩn | Dây chuyền tiêu chuẩn | Hệ đơn giản | Dây chuyền linh hoạt |
