Biến tần NiSTRO GA20-T3-R75G-B

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 2 năm, có đổi mới
Mã sản phẩm: GA20-T3-R75G-B Danh mục: , Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu chung biến tần NiSTRO GA20-T3-R75G-B

Trong bối cảnh các nhà máy tại Việt Nam đang đẩy mạnh tự động hóa và tối ưu chi phí vận hành, nhu cầu sử dụng biến tần đa dụng, ổn định và dễ triển khai ngày càng gia tăng. NiSTRO GA20 Series được phát triển nhằm đáp ứng các yêu cầu điều khiển động cơ trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

Model GA20-T3-R75G-B thuộc dòng GA20, sử dụng nguồn 3 pha 380V → 3 pha 380V, phù hợp cho động cơ công suất 0.75kW tải nặng (G). Dòng sản phẩm này được định vị cho các hệ truyền động yêu cầu khả năng vận hành liên tục, mô-men khởi động cao và độ ổn định lâu dài.

Thiết kế book-type nhỏ gọn kết hợp kênh gió tản nhiệt độc lập cho phép GA20 lắp đặt sát cạnh trong tủ điện, tiết kiệm không gian và duy trì hiệu suất ổn định ngay cả khi làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.

Ưu điểm nổi bật của GA20-T3-R75G-B

GA20 được trang bị các thuật toán điều khiển V/F và vector không encoder (PG-free vector), cho khả năng đáp ứng mô-men nhanh và chính xác. Mô-men khởi động đạt 150% tại 0.5Hz, phù hợp cho tải có quán tính lớn.

Cơ chế giới hạn dòng theo từng chu kỳ (wave-by-wave current limit) giúp hạn chế quá dòng tức thời, bảo vệ động cơ và biến tần trong suốt quá trình vận hành.

Khả năng làm việc liên tục 24/7, ít lỗi vặt, cài đặt tham số đơn giản và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật đầy đủ là những ưu điểm giúp GA20 được đánh giá cao trong phân khúc biến tần đa dụng.

Ứng dụng thực tế của GA20-T3-R75G-B theo loại tải

Với đặc tính tải nặng, model GA20-T3-R75G-B được sử dụng phổ biến cho băng tải, vít tải, máy trộn, máy khuấy và các hệ thống truyền động cần mô-men ổn định ở tốc độ thấp.

Trong ngành thực phẩm, dệt, logistics và cơ khí chế tạo, GA20 giúp kiểm soát tốc độ chính xác, giảm rung lắc và nâng cao hiệu suất vận hành của dây chuyền.

Khả năng chịu tải tốt giúp biến tần đáp ứng các hệ thống sản xuất hoạt động liên tục, hạn chế dừng máy ngoài kế hoạch.

Thông số kỹ thuật chính của GA20-T3-R75G-B

Điện áp đầu vào / đầu ra 3 pha 380V → 3 pha 380V
Công suất động cơ 0.75 kW – tải nặng
Phương pháp điều khiển V/F, PG-free Vector, SVPWM
Khả năng quá tải 150% mô-men tại 0.5Hz
Truyền thông RS485 – Modbus RTU
Loại motor hỗ trợ Động cơ không đồng bộ và đồng bộ
Phụ kiện đi kèm Brake unit

So sánh biến tần NiSTRO GA20 với các dòng biến tần cùng phân khúc

Trong phân khúc biến tần đa dụng dùng cho tải nặng nhẹ và trung bình, NiSTRO GA20 Series thường được đặt lên bàn cân với các dòng biến tần phổ biến trên thị trường như Inovance, INVT, KOC và Veichi. Việc so sánh dưới đây tập trung vào khả năng chịu tải thực tế, độ ổn định khi vận hành liên tục và mức độ phù hợp cho các dây chuyền sản xuất công nghiệp tại Việt Nam.

Tiêu chí so sánh NiSTRO GA20 Series Inovance iE5 Series INVT GD20 Series KOC KOC200 Series Veichi AC01 Series
Phân khúc sản phẩm Biến tần đa dụng – tải nặng nhẹ Đa dụng công nghiệp Đa dụng phổ thông Ứng dụng cơ bản Đa dụng – tải trung bình
Dải công suất phổ biến 0.4 – 22kW 0.4 – 22kW 0.4 – 22kW 0.4 – 22kW 0.4 – 22kW
Điện áp hỗ trợ 1P 220V / 3P 380V 1P 220V / 3P 380V 1P 220V / 3P 380V 1P 220V / 3P 380V 1P 220V / 3P 380V
Khả năng chịu tải thực tế Tốt, phù hợp tải có quán tính Khá Khá Trung bình Khá
Phương pháp điều khiển V/F, PG-free Vector, SVPWM SVC / Vector SVC / Vector SVC SVC / Vector
Mô-men khởi động 150% tại 0.5Hz ≈150% ≈150% ≈150% ≈150%
Độ ổn định khi chạy liên tục Phù hợp vận hành 24/7 Phù hợp dây chuyền tiêu chuẩn Phù hợp dây chuyền tiêu chuẩn Hạn chế với tải nặng Phù hợp dây chuyền tiêu chuẩn
Khả năng lắp đặt & tản nhiệt Book-type, kênh gió độc lập, lắp sát cạnh Thiết kế tiêu chuẩn Thiết kế tiêu chuẩn Thiết kế cơ bản Thiết kế tiêu chuẩn
Định vị ứng dụng Băng tải, máy trộn, máy khuấy, dây chuyền sản xuất Dây chuyền công nghiệp phổ thông Dây chuyền công nghiệp phổ thông Hệ thống đơn giản Dây chuyền đa dụng

Thông số

ĐẦU VÀO
Điện áp AC 1 pha 220V ±10%
3 pha 220V ±10%
3 pha 380V ±10%
Điện áp PV Không hỗ trợ (biến tần AC)
Tần số đầu vào (Hz) 50 / 60 Hz (±5%)
Khả năng chịu ngắn mạch Bảo vệ ngắn mạch, giới hạn dòng từng chu kỳ (Wave-by-Wave Current Limit)
ĐẦU RA
Điện áp ngõ ra (V) Tối đa bằng điện áp đầu vào
Tần số ngõ ra (Hz) 0.00 – 500.00 Hz
Hiệu suất điều khiển Ổn định điện áp – tần số, thích hợp tải biến thiên
CHẾ ĐỘ ĐIỀU KHIỂN
Động cơ Động cơ không đồng bộ và đồng bộ (Asynchronous / Synchronous)
Tỷ số tốc độ Vector không cảm biến (SVC): 1 : 100
Độ chính xác tốc độ ≤ ±2% tốc độ đồng bộ định mức
Dao động tốc độ ≤ ±0.5%
Khả năng quá tải G-type: 150% dòng định mức / 1 phút, 180% / 10 giây
P-type: 120% dòng định mức / 1 phút
MÔI TRƯỜNG & CHỨNG NHẬN
Độ phân giải ngõ vào số 0.01 Hz (digital)
Ngõ vào số 4 DI, hỗ trợ xung tốc độ cao đến 100 kHz
Ngõ ra relay 1 relay (NO/NC), 240VAC-3A / 30VDC-5A
Phương pháp lắp đặt Gắn tường, gắn ray DIN, lắp song song không cần khe hở
Nhiệt độ môi trường -10°C ~ +50°C (không cần giảm tải)
Cấp bảo vệ IP IP20
Mức độ ô nhiễm Pollution Degree 2
Làm mát Quạt cưỡng bức, ống gió độc lập
Chứng nhận CE, ISO 9001