Biến tần NiSTRO GA20-T3-018G-B

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 2 năm, có đổi mới
Mã sản phẩm: GA20-T3-018G-B Danh mục: , Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu chung biến tần NiSTRO GA20-T3-018G-B

Trong bối cảnh các nhà máy tại Việt Nam đang đẩy mạnh tự động hóa và tối ưu chi phí vận hành, nhu cầu sử dụng biến tần đa dụng, ổn định và dễ triển khai ngày càng gia tăng. NiSTRO GA20 Series được phát triển nhằm đáp ứng các yêu cầu điều khiển động cơ trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

Model GA20-T3-018G-B thuộc dòng GA20, sử dụng nguồn 3 pha 380V → 3 pha 380V, phù hợp cho động cơ công suất 18.5kW tải nặng (G). Dòng sản phẩm này được định vị cho các hệ truyền động yêu cầu khả năng vận hành liên tục, mô-men khởi động cao và độ ổn định lâu dài.

Thiết kế book-type nhỏ gọn kết hợp kênh gió tản nhiệt độc lập cho phép GA20 lắp đặt sát cạnh trong tủ điện, tiết kiệm không gian và duy trì hiệu suất ổn định ngay cả khi làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.

Ưu điểm nổi bật của GA20-T3-018G-B

GA20 được trang bị các thuật toán điều khiển V/F và vector không encoder (PG-free vector), cho khả năng đáp ứng mô-men nhanh và chính xác. Mô-men khởi động đạt 150% tại 0.5Hz, phù hợp cho tải có quán tính lớn.

Cơ chế giới hạn dòng theo từng chu kỳ (wave-by-wave current limit) giúp hạn chế quá dòng tức thời, bảo vệ động cơ và biến tần trong suốt quá trình vận hành.

Khả năng làm việc liên tục 24/7, ít lỗi vặt, cài đặt tham số đơn giản và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật đầy đủ là những ưu điểm giúp GA20 được đánh giá cao trong phân khúc biến tần đa dụng.

Ứng dụng thực tế của GA20-T3-018G-B theo loại tải

Với đặc tính tải nặng, model GA20-T3-018G-B được sử dụng phổ biến cho băng tải, vít tải, máy trộn, máy khuấy và các hệ thống truyền động cần mô-men ổn định ở tốc độ thấp.

Trong ngành thực phẩm, dệt, logistics và cơ khí chế tạo, GA20 giúp kiểm soát tốc độ chính xác, giảm rung lắc và nâng cao hiệu suất vận hành của dây chuyền.

Khả năng chịu tải tốt giúp biến tần đáp ứng các hệ thống sản xuất hoạt động liên tục, hạn chế dừng máy ngoài kế hoạch.

Thông số kỹ thuật chính của GA20-T3-018G-B

Điện áp đầu vào / đầu ra3 pha 380V → 3 pha 380V
Công suất động cơ18.5 kW – tải nặng
Phương pháp điều khiểnV/F, PG-free Vector, SVPWM
Khả năng quá tải150% mô-men tại 0.5Hz
Truyền thôngRS485 – Modbus RTU
Loại motor hỗ trợĐộng cơ không đồng bộ và đồng bộ
Phụ kiện đi kèmBrake unit

So sánh biến tần NiSTRO GA20 với các dòng biến tần cùng phân khúc

Trong phân khúc biến tần đa dụng dùng cho tải nặng nhẹ và trung bình, NiSTRO GA20 Series thường được đặt lên bàn cân với các dòng biến tần phổ biến trên thị trường như Inovance, INVT, KOC và Veichi. Việc so sánh dưới đây tập trung vào khả năng chịu tải thực tế, độ ổn định khi vận hành liên tục và mức độ phù hợp cho các dây chuyền sản xuất công nghiệp tại Việt Nam.

Tiêu chí so sánhNiSTRO GA20 SeriesInovance iE5 SeriesINVT GD20 SeriesKOC KOC200 SeriesVeichi AC01 Series
Phân khúc sản phẩmBiến tần đa dụng – tải nặng nhẹĐa dụng công nghiệpĐa dụng phổ thôngỨng dụng cơ bảnĐa dụng – tải trung bình
Dải công suất phổ biến0.4 – 22kW0.4 – 22kW0.4 – 22kW0.4 – 22kW0.4 – 22kW
Điện áp hỗ trợ1P 220V / 3P 380V1P 220V / 3P 380V1P 220V / 3P 380V1P 220V / 3P 380V1P 220V / 3P 380V
Khả năng chịu tải thực tếTốt, phù hợp tải có quán tínhKháKháTrung bìnhKhá
Phương pháp điều khiểnV/F, PG-free Vector, SVPWMSVC / VectorSVC / VectorSVCSVC / Vector
Mô-men khởi động150% tại 0.5Hz≈150%≈150%≈150%≈150%
Độ ổn định khi chạy liên tụcPhù hợp vận hành 24/7Phù hợp dây chuyền tiêu chuẩnPhù hợp dây chuyền tiêu chuẩnHạn chế với tải nặngPhù hợp dây chuyền tiêu chuẩn
Khả năng lắp đặt & tản nhiệtBook-type, kênh gió độc lập, lắp sát cạnhThiết kế tiêu chuẩnThiết kế tiêu chuẩnThiết kế cơ bảnThiết kế tiêu chuẩn
Định vị ứng dụngBăng tải, máy trộn, máy khuấy, dây chuyền sản xuấtDây chuyền công nghiệp phổ thôngDây chuyền công nghiệp phổ thôngHệ thống đơn giảnDây chuyền đa dụng

Thông số

ĐẦU VÀO
Điện áp AC1 pha 220V ±10%
3 pha 220V ±10%
3 pha 380V ±10%
Điện áp PVKhông hỗ trợ (biến tần AC)
Tần số đầu vào (Hz)50 / 60 Hz (±5%)
Khả năng chịu ngắn mạchBảo vệ ngắn mạch, giới hạn dòng từng chu kỳ (Wave-by-Wave Current Limit)
ĐẦU RA
Điện áp ngõ ra (V)Tối đa bằng điện áp đầu vào
Tần số ngõ ra (Hz)0.00 – 500.00 Hz
Hiệu suất điều khiểnỔn định điện áp – tần số, thích hợp tải biến thiên
CHẾ ĐỘ ĐIỀU KHIỂN
Động cơĐộng cơ không đồng bộ và đồng bộ (Asynchronous / Synchronous)
Tỷ số tốc độVector không cảm biến (SVC): 1 : 100
Độ chính xác tốc độ≤ ±2% tốc độ đồng bộ định mức
Dao động tốc độ≤ ±0.5%
Khả năng quá tảiG-type: 150% dòng định mức / 1 phút, 180% / 10 giây
P-type: 120% dòng định mức / 1 phút
MÔI TRƯỜNG & CHỨNG NHẬN
Độ phân giải ngõ vào số0.01 Hz (digital)
Ngõ vào số4 DI, hỗ trợ xung tốc độ cao đến 100 kHz
Ngõ ra relay1 relay (NO/NC), 240VAC-3A / 30VDC-5A
Phương pháp lắp đặtGắn tường, gắn ray DIN, lắp song song không cần khe hở
Nhiệt độ môi trường-10°C ~ +50°C (không cần giảm tải)
Cấp bảo vệ IPIP20
Mức độ ô nhiễmPollution Degree 2
Làm mátQuạt cưỡng bức, ống gió độc lập
Chứng nhậnCE, ISO 9001