| Nguồn điện & Điều khiển (Power & Control) |
Yêu cầu nguồn cấp (Supply Requirements) |
• Biến tần 100 V: 100 V đến 120 V ±10 %
• Biến tần 200 V: 200 V đến 240 V ±10 %
• Biến tần 400 V: 380 V đến 480 V ±10 %
• Độ mất cân bằng nguồn tối đa: 2 % thứ tự pha nghịch (tương đương 3 % mất cân bằng điện áp giữa các pha) |
Dải công suất (Power Range) | 0.18 đến 11 kW / 0.25 đến 20 hp |
Dải tần số nguồn cấp (Supply Frequency Range) | 45 đến 66 Hz |
Dải tần số/tốc độ đầu ra (Output Frequency/Speed Range) | 0 đến 300 Hz |
Tần số đóng cắt (Switching Frequency) | 4 kHz hoặc 12 kHz |
Khả năng quá tải tải nặng (Heavy Duty Overload Capability) | 150 % trong 60 s (trạng thái nguội), 150 % trong 8 s (trạng thái nóng) |
Chế độ vận hành (Operating Modes) | Linear V to F (V/F tuyến tính), Square V to F (V/F bình phương), Resistance Compensation (Bù điện trở) |
Chế độ dừng (Stopping Modes) | Coast (Dừng tự do), Ramp (Dừng theo hàm dốc), Ramp & DC Injection Braking (Dừng hàm dốc & Phanh kích từ DC), DC Injection Braking with 0 Hz detect (Phanh DC dò 0 Hz), Timed DC Injection Braking (Phanh DC theo thời gian), Distance Stop (Dừng theo khoảng cách) |
| Truyền thông & Giao diện (Communication & Interfaces) |
Truyền thông (Communications) | RJ45 cho Modbus RTU, NFC cho giao diện ứng dụng di động |
Bàn phím (Keypads) | Bàn phím LED cố định, Bàn phím rời IP66 (phụ kiện tùy chọn) |
Màn hình HMI (HMI) | Khả dụng dưới dạng phụ kiện tùy chọn |
Phần mềm người dùng (User Software Tools) | Marshal (Ứng dụng di động), Connect (Công cụ cấu hình trên PC) - Tải xuống miễn phí |
| Tín hiệu Đầu vào & Đầu ra (Inputs & Outputs) |
Tín hiệu Analog (Analogue I/O) |
• 2 x Đầu vào Analog (Tùy chọn: 0-10 V, 0-20 mA, 4-20 mA Không báo động, 4-20 mA Có báo động, 4-20 mA Báo lỗi, Kỹ thuật số)
• 1 x Đầu ra Analog (Tùy chọn: 0-10 V, 0-20 mA, 4-20 mA) |
Tín hiệu Kỹ thuật số (Digital I/O) |
• 4 x Đầu vào Kỹ thuật số (bao gồm 1 đầu vào tần số)
• 1 x Đầu vào/Đầu ra Kỹ thuật số (có thể dùng làm đầu ra tần số hoặc PWM để biểu diễn giá trị analog) |
Logic đầu vào kỹ thuật số (Digital Input Logic) | Logic đầu vào Dương hoặc Âm (Cảm biến PNP hoặc NPN) |
Rơ-le (Relay) | 1 x Rơ-le (rơ-le đơn cực, hai hướng - SPDT) |
Độ phân giải (Resolutions) |
• Độ phân giải tần số đầu ra: 0.1 Hz
• Đầu vào Analog 1: 11 bit
• Đầu vào Analog 2: 11 bit
• Dòng điện: Độ phân giải phản hồi dòng điện là 10 bit cộng dấu |
| Lắp đặt & Môi trường (Mounting & Environment) |
Cấp bảo vệ IP (IP Rating) | IP20 |
Nhiệt độ lưu kho (Storage Temperature) | -40 °C đến 60 °C (-40 °F đến 140 °F) |
Nhiệt độ vận hành (Không giảm tải) (Operating Temp Without De-Rate) | -10 °C đến 40 °C (14 °F đến 104 °F) |
Nhiệt độ vận hành (Có giảm tải) (Operating Temp With De-Rate) | -10 °C đến 60 °C (14 °F đến 140 °F) |
Phương pháp làm mát (Cooling) | Đối lưu tự nhiên (Kích thước frame 1 ≤0.25 kW / 0.33 hp), Quạt làm mát tích hợp (tất cả các kích thước khác) |
Độ cao so với mực nước biển (Altitude) | ≤3000 m (từ 1000 m đến 3000 m giảm tải 1 % cho mỗi 100 m) |
Độ ẩm môi trường (Humidity) | 95 % không ngưng tụ ở 40 °C / 104 °F - EN61800-2(3k3) |
Cấp độ ô nhiễm (Pollution) | Cấp độ ô nhiễm 2 - Chỉ ô nhiễm khô, không dẫn điện |
Độ rung (Vibration) | Đã thử nghiệm theo tiêu chuẩn IEC 60068-2-6 |
Phương pháp lắp đặt (Mounting Methods) | Lắp bề mặt, Lắp thanh DIN rail cài/tháo nhanh (Kích thước 1 đến 3) |
Khoảng trống lắp đặt (Mounting Clearance) | 0 mm ở hai bên, 45 mm phía trên và phía dưới (100 mm phía trên và phía dưới đối với dòng frame 1 ≤0.25 kW / 0.33 hp) |
Cấp quá áp (Overvoltage Category) | Cấp III (IEC/EN/KN/UL 61800-5-1) |
Môi trường ăn mòn (Corrosive Environments) | EN 60721-3-3 ISO9223 Lớp C3 |
Chiều dài cáp động cơ tối đa (Maximum Motor Cable Length) | 50 m (Tất cả các biến thể) |
| Tiêu chuẩn & Tương thích EMC (Standards & EMC) |
Chứng nhận chấp thuận (Approvals) | CE, UKCA, cUL, C-Tick, EAC, KC |
Tiêu chuẩn an toàn sản phẩm (Product Safety Standards) | IEC/EN/KN/UL 61800-5-1, CSA C22.2 No.274, GB12668.501-2013 |
Tiêu chuẩn EMC sản phẩm (Product EMC Standards) | IEC/EN/KN 61800-3 Hệ thống truyền động điện điều chỉnh tốc độ, Phần 3: Yêu cầu EMC và phương pháp thử nghiệm cụ thể; GB12668.3-2012 |
Tương thích miễn nhiễm / Phát xạ (Immunity & Emission Compliance) |
• Miễn nhiễm: Môi trường thứ hai (Công nghiệp); Tiêu chuẩn EN61000-6-1 / EN 61000-6-2
• Phát xạ: Dòng C3 (Chỉ bộ lọc nội bộ); Dòng C1 & C2 (Bộ lọc EMC bên ngoài); Dòng C1 (Chỉ bộ lọc nội bộ cho một số biến thể 1 pha 200V chọn lọc); Tiêu chuẩn EN 61000-6-4 |
Tuân thủ phát xạ theo chiều dài cáp động cơ (Emission Compliance for Motor Cable Length) |
• Chiều dài lên đến 50 m: C2 với bộ lọc bên ngoài
• Chiều dài lên đến 20 m: C1 với bộ lọc bên ngoài, C3 không có bộ lọc
• Chiều dài lên đến 5 m: C1 chỉ áp dụng cho biến thể biến tần có bộ lọc C1 nội bộ (S100-xxxx1) |
| Bảo hành, Phụ kiện & Chức năng bảo vệ (Warranty, Accessories & Protection) |
Thời gian bảo hành (Warranty) | 18~36 tháng (Áp dụng các điều khoản và điều kiện bảo hành) |
Phụ kiện (Accessories) | Bàn phím rời IP66, Màn hình HMI, Bộ lọc EMC, Khung quản lý cáp, Cáp truyền thông CT, Bộ lọc sợi (Environmental Protection) |
Mức lỗi thấp áp bus DC (DC Bus Undervoltage Error Level) | Biến tần 100 V = 175 V; Biến tần 200 V = 175 V; Biến tần 400 V = 330 V |
Mức lỗi quá áp bus DC (DC Bus Overvoltage Error Level) | Biến tần 100 V = 400 V; Biến tần 200 V = 400 V; Biến tần 400 V = 800 V |
Bảo vệ lỗi & Cảnh báo quá nhiệt (Protection & Fault Errors) |
• Quá dòng tức thời: 150 % Dòng định mức động cơ (Có thể lập trình)
• Lỗi mất pha: Vượt ngưỡng độ gợn sóng bus DC
• Lỗi quá nhiệt: Quá nhiệt bo mạch điều khiển, Nhiệt độ model biến tần, Nhiệt độ điện trở nhiệt biến tần
• Lỗi ngắn mạch: Bảo vệ chống sự cố ngắn mạch pha-với-pha đầu ra
• Bảo vệ nhiệt động cơ: Bảo vệ điện tử giúp động cơ không bị quá nhiệt do điều kiện tải |
Chế độ vận hành đặc biệt (Special Modes) |
• Fire Mode: Chạy ở tần số cài đặt và bỏ qua các lỗi được lựa chọn
• Keep Running: Thông số mặc định được thiết lập để tránh lỗi và thời gian dừng máy |