Biến tần Nidec S100-01233-0A0000

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)0.37
Điện áp3P220V→3P220V
NướcAnh
SKU: S100-01233-0A0000 Danh mục: Thẻ: Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu và Ứng dụng chính của Biến tần Nidec Commander S100-01233-0A0000

Biến tần Nidec Control Techniques Commander S100-01233-0A0000 thuộc phân khúc mini vỏ Frame 1 do Nidec Control Techniques (Anh Quốc) chế tạo. Máy đạt công suất 0.37kW (0.5HP) với dòng ngõ ra 2.4A, nhận nguồn cấp 3 Pha 220V (200V – 240VAC ±10%) ngõ ra 3 Pha 220V. Tích hợp tính năng cài đặt NFC qua smartphone (Marshal App), thiết kế gài DIN rail và khả năng vận hành ổn định, đây là thiết bị điều khiển tốc độ hàng đầu cho các nhà chế tạo máy.

Sản phẩm ứng dụng cho các cơ cấu công nghiệp dải 3P 220V:

  • Băng tải xích nhẹ, chuyền dán nhãn bao bì, máy cuộn chỉ/sợi.
  • Máy khuấy hóa chất, máy trộn dung dịch thực phẩm.
  • Quạt hút bụi mini xưởng cơ khí, quạt thông gió tủ điện.
  • Trạm bơm nước cấp sinh hoạt, bơm giải nhiệt Chiller.

Đặc tính kỹ thuật nổi bật

S100-01233-0A0000 kết hợp thiết kế kiên cố cùng công nghệ điều khiển thông minh:

  • Cấu hình NFC qua Marshal App: Cho phép cài đặt, đọc lỗi và sao chép tham số biến tần cực nhanh bằng điện thoại di động thông qua kết nối NFC.
  • Gá lắp DIN rail nhanh chóng: Cấu trúc Frame 1 nhỏ gọn với ngàm gài DIN rail (click-on/click-off) giúp tối ưu thời gian lắp ráp tủ điện.
  • Điều khiển V/f linh hoạt: Tích hợp các thuật toán Linear V/f, Square V/f và Resistance Compensation giúp động cơ chạy êm và tối ưu dòng điện. Quá tải 150% trong 60s.
  • Tích hợp Modbus RTU & Lọc EMC: Cổng RJ45 mặc định hỗ trợ chuẩn truyền thông Modbus RTU. Bo mạch phủ Conformal Coating kháng ẩm bụi và tích hợp bộ lọc EMC C3 nội bộ.
Danh mục thông sốChi tiết giá trị kỹ thuật (Frame 1)
Điện áp ngõ vào & Ngõ ra3 Pha 200V – 240VAC ±10%, 50/60Hz → 3 Pha 200V – 240VAC
Công suất & Dòng định mức0.37kW (0.5HP) Heavy Duty | Dòng ngõ ra max 2.4A
Kết nối & Cấu hìnhApp Marshal (NFC), Modbus RTU (RJ45 Port)
Chế độ điều khiểnLinear V/f, Square V/f, Resistance Compensation
Cấu hình I/O điều khiển2 Analog Inputs, 1 Analog Output, 4 Digital Inputs, 1 Digital I/O, 1 Relay

Độ sẵn hàng và Chế độ bảo hành tại Hà Nội & TP.HCM

Model S100-01233-0A0000 được phân phối chính hãng và sẵn kho tại Hà Nội và TP.HCM.

  • Tình trạng kho hàng: Sẵn kho HN và HCM mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chứng từ CO/CQ và hóa đơn VAT đầy đủ.
  • Giao hàng & Bảo hành: Giao hỏa tốc 2 giờ nội thành HN & TP.HCM. Bảo hành chính hãng 5 năm (5 Years Warranty) từ Nidec Control Techniques.

Thông số

Nguồn điện & Điều khiển (Power & Control)
Yêu cầu nguồn cấp
(Supply Requirements)
• Biến tần 100 V: 100 V đến 120 V ±10 %
• Biến tần 200 V: 200 V đến 240 V ±10 %
• Biến tần 400 V: 380 V đến 480 V ±10 %
• Độ mất cân bằng nguồn tối đa: 2 % thứ tự pha nghịch (tương đương 3 % mất cân bằng điện áp giữa các pha)
Dải công suất
(Power Range)
0.18 đến 11 kW / 0.25 đến 20 hp
Dải tần số nguồn cấp
(Supply Frequency Range)
45 đến 66 Hz
Dải tần số/tốc độ đầu ra
(Output Frequency/Speed Range)
0 đến 300 Hz
Tần số đóng cắt
(Switching Frequency)
4 kHz hoặc 12 kHz
Khả năng quá tải tải nặng
(Heavy Duty Overload Capability)
150 % trong 60 s (trạng thái nguội), 150 % trong 8 s (trạng thái nóng)
Chế độ vận hành
(Operating Modes)
Linear V to F (V/F tuyến tính), Square V to F (V/F bình phương), Resistance Compensation (Bù điện trở)
Chế độ dừng
(Stopping Modes)
Coast (Dừng tự do), Ramp (Dừng theo hàm dốc), Ramp & DC Injection Braking (Dừng hàm dốc & Phanh kích từ DC), DC Injection Braking with 0 Hz detect (Phanh DC dò 0 Hz), Timed DC Injection Braking (Phanh DC theo thời gian), Distance Stop (Dừng theo khoảng cách)
Truyền thông & Giao diện (Communication & Interfaces)
Truyền thông
(Communications)
RJ45 cho Modbus RTU, NFC cho giao diện ứng dụng di động
Bàn phím
(Keypads)
Bàn phím LED cố định, Bàn phím rời IP66 (phụ kiện tùy chọn)
Màn hình HMI
(HMI)
Khả dụng dưới dạng phụ kiện tùy chọn
Phần mềm người dùng
(User Software Tools)
Marshal (Ứng dụng di động), Connect (Công cụ cấu hình trên PC) - Tải xuống miễn phí
Tín hiệu Đầu vào & Đầu ra (Inputs & Outputs)
Tín hiệu Analog
(Analogue I/O)
• 2 x Đầu vào Analog (Tùy chọn: 0-10 V, 0-20 mA, 4-20 mA Không báo động, 4-20 mA Có báo động, 4-20 mA Báo lỗi, Kỹ thuật số)
• 1 x Đầu ra Analog (Tùy chọn: 0-10 V, 0-20 mA, 4-20 mA)
Tín hiệu Kỹ thuật số
(Digital I/O)
• 4 x Đầu vào Kỹ thuật số (bao gồm 1 đầu vào tần số)
• 1 x Đầu vào/Đầu ra Kỹ thuật số (có thể dùng làm đầu ra tần số hoặc PWM để biểu diễn giá trị analog)
Logic đầu vào kỹ thuật số
(Digital Input Logic)
Logic đầu vào Dương hoặc Âm (Cảm biến PNP hoặc NPN)
Rơ-le
(Relay)
1 x Rơ-le (rơ-le đơn cực, hai hướng - SPDT)
Độ phân giải
(Resolutions)
• Độ phân giải tần số đầu ra: 0.1 Hz
• Đầu vào Analog 1: 11 bit
• Đầu vào Analog 2: 11 bit
• Dòng điện: Độ phân giải phản hồi dòng điện là 10 bit cộng dấu
Lắp đặt & Môi trường (Mounting & Environment)
Cấp bảo vệ IP
(IP Rating)
IP20
Nhiệt độ lưu kho
(Storage Temperature)
-40 °C đến 60 °C (-40 °F đến 140 °F)
Nhiệt độ vận hành (Không giảm tải)
(Operating Temp Without De-Rate)
-10 °C đến 40 °C (14 °F đến 104 °F)
Nhiệt độ vận hành (Có giảm tải)
(Operating Temp With De-Rate)
-10 °C đến 60 °C (14 °F đến 140 °F)
Phương pháp làm mát
(Cooling)
Đối lưu tự nhiên (Kích thước frame 1 ≤0.25 kW / 0.33 hp), Quạt làm mát tích hợp (tất cả các kích thước khác)
Độ cao so với mực nước biển
(Altitude)
≤3000 m (từ 1000 m đến 3000 m giảm tải 1 % cho mỗi 100 m)
Độ ẩm môi trường
(Humidity)
95 % không ngưng tụ ở 40 °C / 104 °F - EN61800-2(3k3)
Cấp độ ô nhiễm
(Pollution)
Cấp độ ô nhiễm 2 - Chỉ ô nhiễm khô, không dẫn điện
Độ rung
(Vibration)
Đã thử nghiệm theo tiêu chuẩn IEC 60068-2-6
Phương pháp lắp đặt
(Mounting Methods)
Lắp bề mặt, Lắp thanh DIN rail cài/tháo nhanh (Kích thước 1 đến 3)
Khoảng trống lắp đặt
(Mounting Clearance)
0 mm ở hai bên, 45 mm phía trên và phía dưới (100 mm phía trên và phía dưới đối với dòng frame 1 ≤0.25 kW / 0.33 hp)
Cấp quá áp
(Overvoltage Category)
Cấp III (IEC/EN/KN/UL 61800-5-1)
Môi trường ăn mòn
(Corrosive Environments)
EN 60721-3-3 ISO9223 Lớp C3
Chiều dài cáp động cơ tối đa
(Maximum Motor Cable Length)
50 m (Tất cả các biến thể)
Tiêu chuẩn & Tương thích EMC (Standards & EMC)
Chứng nhận chấp thuận
(Approvals)
CE, UKCA, cUL, C-Tick, EAC, KC
Tiêu chuẩn an toàn sản phẩm
(Product Safety Standards)
IEC/EN/KN/UL 61800-5-1, CSA C22.2 No.274, GB12668.501-2013
Tiêu chuẩn EMC sản phẩm
(Product EMC Standards)
IEC/EN/KN 61800-3 Hệ thống truyền động điện điều chỉnh tốc độ, Phần 3: Yêu cầu EMC và phương pháp thử nghiệm cụ thể; GB12668.3-2012
Tương thích miễn nhiễm / Phát xạ
(Immunity & Emission Compliance)
• Miễn nhiễm: Môi trường thứ hai (Công nghiệp); Tiêu chuẩn EN61000-6-1 / EN 61000-6-2
• Phát xạ: Dòng C3 (Chỉ bộ lọc nội bộ); Dòng C1 & C2 (Bộ lọc EMC bên ngoài); Dòng C1 (Chỉ bộ lọc nội bộ cho một số biến thể 1 pha 200V chọn lọc); Tiêu chuẩn EN 61000-6-4
Tuân thủ phát xạ theo chiều dài cáp động cơ
(Emission Compliance for Motor Cable Length)
• Chiều dài lên đến 50 m: C2 với bộ lọc bên ngoài
• Chiều dài lên đến 20 m: C1 với bộ lọc bên ngoài, C3 không có bộ lọc
• Chiều dài lên đến 5 m: C1 chỉ áp dụng cho biến thể biến tần có bộ lọc C1 nội bộ (S100-xxxx1)
Bảo hành, Phụ kiện & Chức năng bảo vệ (Warranty, Accessories & Protection)
Thời gian bảo hành
(Warranty)
18~36 tháng (Áp dụng các điều khoản và điều kiện bảo hành)
Phụ kiện
(Accessories)
Bàn phím rời IP66, Màn hình HMI, Bộ lọc EMC, Khung quản lý cáp, Cáp truyền thông CT, Bộ lọc sợi (Environmental Protection)
Mức lỗi thấp áp bus DC
(DC Bus Undervoltage Error Level)
Biến tần 100 V = 175 V; Biến tần 200 V = 175 V; Biến tần 400 V = 330 V
Mức lỗi quá áp bus DC
(DC Bus Overvoltage Error Level)
Biến tần 100 V = 400 V; Biến tần 200 V = 400 V; Biến tần 400 V = 800 V
Bảo vệ lỗi & Cảnh báo quá nhiệt
(Protection & Fault Errors)
• Quá dòng tức thời: 150 % Dòng định mức động cơ (Có thể lập trình)
• Lỗi mất pha: Vượt ngưỡng độ gợn sóng bus DC
• Lỗi quá nhiệt: Quá nhiệt bo mạch điều khiển, Nhiệt độ model biến tần, Nhiệt độ điện trở nhiệt biến tần
• Lỗi ngắn mạch: Bảo vệ chống sự cố ngắn mạch pha-với-pha đầu ra
• Bảo vệ nhiệt động cơ: Bảo vệ điện tử giúp động cơ không bị quá nhiệt do điều kiện tải
Chế độ vận hành đặc biệt
(Special Modes)
• Fire Mode: Chạy ở tần số cài đặt và bỏ qua các lỗi được lựa chọn
• Keep Running: Thông số mặc định được thiết lập để tránh lỗi và thời gian dừng máy