Mô tả

Giới thiệu và Đặc tính đuôi -U của Biến tần Nidec NE300-4T1600G/1850P-U

Biến tần Nidec Control Techniques NE300-4T1600G/1850P-U đạt công suất 160kW (tải nặng G) và 185kW (tải nhẹ P) dải 3 Pha 380V. Đặc tính kết cấu đuôi -U (Up In and Down Out) thiết kế đầu nối cáp nguồn ngõ vào ở phía TRÊN đỉnh máy, giúp kết nối trực tiếp với hệ thống máng cáp thả từ trần. Máy không có đuôi mã -B nên không tích hợp Brake Chopper sẵn, phải dùng bộ hãm rời CTB-4X04-2000 khi kết nối điện trở xả 3.2Ω ngoài.

Sản phẩm ứng dụng cho các nhà máy công nghiệp tải siêu trọng:

  • Chế độ G (160kW): Máy nghiền đá, cẩu trục cảng biển, máy ép thủy lực lớn.
  • Chế độ P (185kW): Trạm bơm nước thô sông hồ, quạt cấp gió tươi hầm mỏ.
  • Các hệ thống tủ điện thiết kế đi cáp trần (Up In & Down Out).

Đặc tính kỹ thuật nổi bật

NE300-4T1600G/1850P-U mang đến giải pháp lắp đặt linh hoạt:

  • Kiểu đi dây đuôi -U: Đấu cáp nguồn vào ở PHÍA TRÊN đỉnh biến tần, cáp ngõ ra ở phía DƯỚI, tiết kiệm không gian uốn cong cáp động lực cỡ lớn.
  • Không có đuôi -B: Cần sử dụng Bộ hãm phanh rời CTB-4X04-2000 kết hợp điện trở xả 80kW khi ứng dụng yêu cầu phanh hãm động năng.
  • Điều khiển mô-men cao cấp: Thuật toán Vector SVC cho dòng ngõ ra max 300A (G) / 340A (P), chịu quá tải 150% trong 60s.
  • Cấu trúc công nghiệp nặng: Khung vỏ 308a kiên cố, hệ thống tản nhiệt luồng khí độc lập.
Danh mục thông số Chi tiết giá trị kỹ thuật
Điện áp ngõ vào & Ngõ ra 3 Pha 304V – 456VAC ±5% → 3 Pha 0 – 440VAC
Công suất & Dòng định mức Tải G: 160kW (300.0A) | Tải P: 185kW (340.0A)
Kiểu đi dây cáp (Đuôi -U) Đuôi -U: Cáp nguồn ngõ vào đi từ PHÍA TRÊN đỉnh máy (Up In & Down Out)
Mạch hãm phanh tích hợp Không sẵn đuôi -B (Cần bộ hãm phanh rời CTB-4X04-2000 + điện trở xả ngoài)

Độ sẵn hàng và Chế độ bảo hành tại Hà Nội & TP.HCM

Model NE300-4T1600G/1850P-U được cung cấp chính hãng tại Hà Nội và TP.HCM.

  • Tình trạng kho hàng: Hàng mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chứng từ CO/CQ, VAT.
  • Chính sách: Bảo hành chính hãng 18~36 tháng từ Nidec Control Techniques.

Thông số

Chế độ điều khiển & Tính năng (Control Mode & Features)
Chế độ điều khiển
(Control Mode)
• Vector Control with PG (Vector có cảm biến/Encoder - Chỉ có trên NE300): Momen khởi động 180% ở 0.00Hz, Dải tốc độ 1:1000, Độ chính xác tốc độ ổn định ± 0.02%, Hỗ trợ điều khiển Momen (Độ chính xác ± 5%, Thời gian đáp ứng <10ms)
• Vector Control without PG (SVC - Vector không cảm biến): Momen khởi động 150% ở 0.5Hz, Dải tốc độ 1:100, Độ chính xác tốc độ ổn định ± 0.2%, Hỗ trợ điều khiển Momen (Độ chính xác ± 10%, Thời gian đáp ứng <20ms)
• V/F Control: Momen khởi động 150% ở 1.5Hz, Dải tốc độ 1:50
Chức năng bảo vệ
(Protection Functions)
Bảo vệ thấp áp/quá áp, quá dòng, bảo vệ module, quá nhiệt tản nhiệt, quá tải biến tần/động cơ, bảo vệ ngoại vi, ngắn mạch pha-với-pha đầu ra, mất điện khi vận hành, bất thường nguồn đầu vào, mất pha đầu ra, lỗi EEPROM, lỗi đầu vào analog, lỗi truyền thông, lỗi tương thích phiên bản, lỗi sao chép, bảo vệ quá tải phần cứng, v.v.
Thông số Nguồn vào & Đầu ra (Input & Output)
Điện áp / Tần số định mức & Phạm vi cho phép
(Rated Input & Operating Range)
• Cấp điện áp 200V: Phạm vi vận hành 176 V đến 264 V; Mất cân bằng điện áp: 3%; Dao động tần số cho phép: ±5%
• Cấp điện áp 400V: Phạm vi vận hành 304 V đến 456 V; Mất cân bằng điện áp: 3%; Dao động tần số cho phép: ±5%
Dải điện áp đầu ra
(Output Voltage Range)
• Cấp 200V: 0 đến 200V/240V
• Cấp 400V: 0 đến 380V/440V
Khả năng quá tải
(Overload Capacity)
Chịu được 150% dòng điện định mức trong 1 phút, và 180% dòng điện định mức trong 20 giây
Chức năng sản phẩm & Vận hành (Product Functions & Operation)
Chức năng chính
(Key Functions)
Chuyển đổi giữa điều khiển momen và tốc độ, các chân đầu vào/đầu ra đa năng, điều chỉnh thấp áp, chuyển đổi 3 vị trí, giới hạn momen, chạy đa tốc độ, bù trượt, điều chỉnh PID, PLC đơn giản, điều khiển giới hạn dòng điện, tăng momen thủ công/tự động, chức năng AVR
Tính năng nổi bật
(Feature Functions)
• Nút bấm đa năng MFK: Cho phép cài đặt các thao tác thường dùng như JOG, chuyển đổi quay thuận/ngược, chuyển đổi chế độ lệnh chạy (chỉ áp dụng cho màn hình LCD)
• Sao chép tham số: Upload và download tham số; Có tùy chọn cấm hệ thống ghi đè lên các tham số đã upload
• Màn hình hiển thị: Bảng hiển thị LED tiêu chuẩn hoặc LCD tùy chọn
• Ống gió độc lập: Thiết kế ống gió độc lập cho tất cả các model trong series
Cài đặt tần số
(Frequency Setting)
Cài đặt qua bảng điều khiển, cài đặt Up/Dn qua chân terminal, cài đặt qua truyền thông máy tính host, cài đặt analog AI1/AI2, cài đặt qua xung terminal X4 và X5
Dải tần số
(Frequency Range)
• Tần số đầu ra: 0.00 - 599.0 Hz
• Tần số khởi động: 0.00 - 60.0 Hz
Thời gian Tăng / Giảm tốc
(Acceleration & Deceleration Time)
0.01 - 3600.0 s
Khả năng phanh
(Braking Capability)
• Phanh động năng (Dynamic braking): Biến tần 400V (Điện áp hoạt động bộ phanh: 650 - 750 V); Biến tần 200V (Điện áp hoạt động bộ phanh: 360 - 390 V)
• Phanh DC (DC brake): Tần số bắt đầu phanh DC: 0.00 - 599.0 Hz; Dòng phanh DC: 0.00 - 100.0% (Dòng G), 0.00 - 80.0% (Dòng P); Thời gian phanh DC: 0.0 - 30.0s (không độ trễ)
• Phanh từ thông (Flux braking): Giảm tốc nhanh bằng cách tăng từ thông của động cơ
Kết cấu & Môi trường vận hành (Structure & Environment)
Kết cấu & Làm mát
(Structure & Cooling)
Cấp bảo vệ IP20; Phương pháp làm mát bằng quạt cưỡng bức (Forced air cooling)
Môi trường & Nhiệt độ
(Environment & Temperature)
• Lắp đặt: Đặt thẳng đứng trong tủ điều khiển thông thoáng. Không lắp ngang. Môi trường không có ánh nắng trực tiếp, bụi, khí ăn mòn/dễ cháy, sương dầu, hơi nước, nước nhỏ giọt
• Nhiệt độ vận hành: -10°C đến +40°C (Giảm tải từ 40°C đến 50°C: Dòng đầu ra giảm 1% cho mỗi 1°C tăng lên)
• Nhiệt độ lưu kho: -40°C đến +70°C
• Độ ẩm: 5 - 95%, không ngưng tụ
Độ cao & Độ rung
(Altitude & Vibration)
• Độ cao: 0 - 3000 m (Giảm tải trên 1000 m: Độ cao 1000 - 2000 m giảm 1% dòng đầu ra/100 m; Độ cao 2000 - 3000 m giảm 2% dòng đầu ra/100 m)
• Độ rung: 3.5 mm ở 2 - 9 Hz; 10 m/s² ở 9 - 200 Hz; 15 m/s² ở 200 - 500 Hz