Biến tần Nidec NE300-4T0450G/0550P

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)45
Điện áp3P380V→3P380V
NướcAnh
SKU: NE300-4T0450G/0550P Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu và Ứng dụng chính của Biến tần Nidec NE300-4T0450G/0550P

Biến tần Nidec Control Techniques NE300-4T0450G/0550P nhận nguồn vào 3 Pha 380V, công suất kép 45kW (tải nặng G) và 55kW (tải nhẹ P). Thiết bị không mang ký tự -B ở đuôi mã, đồng nghĩa với việc không tích hợp sẵn bo mạch hãm Brake Chopper. Đối với các ứng dụng yêu cầu giảm tốc nhanh, cần lắp đặt thêm bộ hãm phanh rời (CTB-4X02-0750) đấu song song với điện trở xả 11.5Ω ngoài.

Sản phẩm ứng dụng cho các cỗ máy công nghiệp quy mô lớn:

  • Chế độ G (45kW): Máy cẩu trục tải nặng, máy vắt ly tâm công nghiệp, máy đùn nhựa[cite: 4, 5].
  • Chế độ P (55kW): Trạm bơm cấp nước sinh hoạt đô thị, quạt thông gió nhà xưởng lớn[cite: 5].
  • Các dây chuyền sản xuất cần biến tần hoạt động ổn định và bền bỉ[cite: 4, 5].

Đặc tính kỹ thuật nổi bật

NE300-4T0450G/0550P sở hữu công nghệ điều khiển hàng đầu[cite: 3]:

  • Thiết kế dùng Braking Unit ngoài: Không tích hợp đuôi -B; việc lắp bộ hãm phanh rời (CTB-4X02-0750) cùng điện trở xả 23kW ngoài giúp nâng cao khả năng hãm dừng.
  • Thuật toán Vector vòng kín & Vòng hở: Tương thích card Encoder mở rộng giúp điều khiển tốc độ chính xác tuyệt đối (±0.02%).
  • Hỗ trợ lọc nhiễu & Cuộn kháng DC: Tùy chọn cuộn kháng DC (NE-DCL-0095-AL/4) giúp giảm sóng hài.
  • Bo mạch phủ màng chống ăn mòn: Đảm bảo tuổi thọ máy trong môi trường hóa chất ẩm ướt[cite: 3].
Danh mục thông sốChi tiết giá trị kỹ thuật
Điện áp ngõ vào & Ngõ ra3 Pha 304V – 456VAC ±5% → 3 Pha 0 – 440VAC
Công suất & Dòng định mứcTải G: 45kW (90.0A) | Tải P: 55kW (110.0A)
Mạch hãm phanh tích hợpKhông tích hợp sẵn Brake Chopper (Cần bộ hãm rời CTB-4X02-0750 + điện trở xả)
Cấu hình I/O & Mở rộng5 DI (max 8), 2 AI, 2 Relay, 2 AO, Cổng RS485 Modbus, Mở rộng Card

Độ sẵn hàng và Chế độ bảo hành tại Hà Nội & TP.HCM

Model NE300-4T0450G/0550P lưu kho sẵn sàng cho dự án tại Hà Nội và TP.HCM.

  • Tình trạng kho hàng: Sẵn kho HN và HCM mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, CO/CQ, VAT.
  • Chính sách: Bảo hành chính hãng 18~36 tháng từ Nidec Control Techniques.

Thông số

Chế độ điều khiển & Tính năng (Control Mode & Features)
Chế độ điều khiển
(Control Mode)
Vector Control with PG (Vector có cảm biến/Encoder - Chỉ có trên NE300): Momen khởi động 180% ở 0.00Hz, Dải tốc độ 1:1000, Độ chính xác tốc độ ổn định ± 0.02%, Hỗ trợ điều khiển Momen (Độ chính xác ± 5%, Thời gian đáp ứng <10ms)
Vector Control without PG (SVC - Vector không cảm biến): Momen khởi động 150% ở 0.5Hz, Dải tốc độ 1:100, Độ chính xác tốc độ ổn định ± 0.2%, Hỗ trợ điều khiển Momen (Độ chính xác ± 10%, Thời gian đáp ứng <20ms)
V/F Control: Momen khởi động 150% ở 1.5Hz, Dải tốc độ 1:50
Chức năng bảo vệ
(Protection Functions)
Bảo vệ thấp áp/quá áp, quá dòng, bảo vệ module, quá nhiệt tản nhiệt, quá tải biến tần/động cơ, bảo vệ ngoại vi, ngắn mạch pha-với-pha đầu ra, mất điện khi vận hành, bất thường nguồn đầu vào, mất pha đầu ra, lỗi EEPROM, lỗi đầu vào analog, lỗi truyền thông, lỗi tương thích phiên bản, lỗi sao chép, bảo vệ quá tải phần cứng, v.v.
Thông số Nguồn vào & Đầu ra (Input & Output)
Điện áp / Tần số định mức & Phạm vi cho phép
(Rated Input & Operating Range)
Cấp điện áp 200V: Phạm vi vận hành 176 V đến 264 V; Mất cân bằng điện áp: 3%; Dao động tần số cho phép: ±5%
Cấp điện áp 400V: Phạm vi vận hành 304 V đến 456 V; Mất cân bằng điện áp: 3%; Dao động tần số cho phép: ±5%
Dải điện áp đầu ra
(Output Voltage Range)
• Cấp 200V: 0 đến 200V/240V
• Cấp 400V: 0 đến 380V/440V
Khả năng quá tải
(Overload Capacity)
Chịu được 150% dòng điện định mức trong 1 phút, và 180% dòng điện định mức trong 20 giây
Chức năng sản phẩm & Vận hành (Product Functions & Operation)
Chức năng chính
(Key Functions)
Chuyển đổi giữa điều khiển momen và tốc độ, các chân đầu vào/đầu ra đa năng, điều chỉnh thấp áp, chuyển đổi 3 vị trí, giới hạn momen, chạy đa tốc độ, bù trượt, điều chỉnh PID, PLC đơn giản, điều khiển giới hạn dòng điện, tăng momen thủ công/tự động, chức năng AVR
Tính năng nổi bật
(Feature Functions)
Nút bấm đa năng MFK: Cho phép cài đặt các thao tác thường dùng như JOG, chuyển đổi quay thuận/ngược, chuyển đổi chế độ lệnh chạy (chỉ áp dụng cho màn hình LCD)
Sao chép tham số: Upload và download tham số; Có tùy chọn cấm hệ thống ghi đè lên các tham số đã upload
Màn hình hiển thị: Bảng hiển thị LED tiêu chuẩn hoặc LCD tùy chọn
Ống gió độc lập: Thiết kế ống gió độc lập cho tất cả các model trong series
Cài đặt tần số
(Frequency Setting)
Cài đặt qua bảng điều khiển, cài đặt Up/Dn qua chân terminal, cài đặt qua truyền thông máy tính host, cài đặt analog AI1/AI2, cài đặt qua xung terminal X4 và X5
Dải tần số
(Frequency Range)
• Tần số đầu ra: 0.00 - 599.0 Hz
• Tần số khởi động: 0.00 - 60.0 Hz
Thời gian Tăng / Giảm tốc
(Acceleration & Deceleration Time)
0.01 - 3600.0 s
Khả năng phanh
(Braking Capability)
Phanh động năng (Dynamic braking): Biến tần 400V (Điện áp hoạt động bộ phanh: 650 - 750 V); Biến tần 200V (Điện áp hoạt động bộ phanh: 360 - 390 V)
Phanh DC (DC brake): Tần số bắt đầu phanh DC: 0.00 - 599.0 Hz; Dòng phanh DC: 0.00 - 100.0% (Dòng G), 0.00 - 80.0% (Dòng P); Thời gian phanh DC: 0.0 - 30.0s (không độ trễ)
Phanh từ thông (Flux braking): Giảm tốc nhanh bằng cách tăng từ thông của động cơ
Kết cấu & Môi trường vận hành (Structure & Environment)
Kết cấu & Làm mát
(Structure & Cooling)
Cấp bảo vệ IP20; Phương pháp làm mát bằng quạt cưỡng bức (Forced air cooling)
Môi trường & Nhiệt độ
(Environment & Temperature)
Lắp đặt: Đặt thẳng đứng trong tủ điều khiển thông thoáng. Không lắp ngang. Môi trường không có ánh nắng trực tiếp, bụi, khí ăn mòn/dễ cháy, sương dầu, hơi nước, nước nhỏ giọt
Nhiệt độ vận hành: -10°C đến +40°C (Giảm tải từ 40°C đến 50°C: Dòng đầu ra giảm 1% cho mỗi 1°C tăng lên)
Nhiệt độ lưu kho: -40°C đến +70°C
Độ ẩm: 5 - 95%, không ngưng tụ
Độ cao & Độ rung
(Altitude & Vibration)
Độ cao: 0 - 3000 m (Giảm tải trên 1000 m: Độ cao 1000 - 2000 m giảm 1% dòng đầu ra/100 m; Độ cao 2000 - 3000 m giảm 2% dòng đầu ra/100 m)
Độ rung: 3.5 mm ở 2 - 9 Hz; 10 m/s² ở 9 - 200 Hz; 15 m/s² ở 200 - 500 Hz