| Chế độ điều khiển & Tính năng (Control Mode & Features) |
Chế độ điều khiển (Control Mode) | • Vector Control with PG (Vector có cảm biến/Encoder - Chỉ có trên NE300): Momen khởi động 180% ở 0.00Hz, Dải tốc độ 1:1000, Độ chính xác tốc độ ổn định ± 0.02%, Hỗ trợ điều khiển Momen (Độ chính xác ± 5%, Thời gian đáp ứng <10ms) • Vector Control without PG (SVC - Vector không cảm biến): Momen khởi động 150% ở 0.5Hz, Dải tốc độ 1:100, Độ chính xác tốc độ ổn định ± 0.2%, Hỗ trợ điều khiển Momen (Độ chính xác ± 10%, Thời gian đáp ứng <20ms) • V/F Control: Momen khởi động 150% ở 1.5Hz, Dải tốc độ 1:50 |
Chức năng bảo vệ (Protection Functions) | Bảo vệ thấp áp/quá áp, quá dòng, bảo vệ module, quá nhiệt tản nhiệt, quá tải biến tần/động cơ, bảo vệ ngoại vi, ngắn mạch pha-với-pha đầu ra, mất điện khi vận hành, bất thường nguồn đầu vào, mất pha đầu ra, lỗi EEPROM, lỗi đầu vào analog, lỗi truyền thông, lỗi tương thích phiên bản, lỗi sao chép, bảo vệ quá tải phần cứng, v.v. |
| Thông số Nguồn vào & Đầu ra (Input & Output) |
Điện áp / Tần số định mức & Phạm vi cho phép (Rated Input & Operating Range) | • Cấp điện áp 200V: Phạm vi vận hành 176 V đến 264 V; Mất cân bằng điện áp: 3%; Dao động tần số cho phép: ±5% • Cấp điện áp 400V: Phạm vi vận hành 304 V đến 456 V; Mất cân bằng điện áp: 3%; Dao động tần số cho phép: ±5% |
Dải điện áp đầu ra (Output Voltage Range) | • Cấp 200V: 0 đến 200V/240V • Cấp 400V: 0 đến 380V/440V |
Khả năng quá tải (Overload Capacity) | Chịu được 150% dòng điện định mức trong 1 phút, và 180% dòng điện định mức trong 20 giây |
| Chức năng sản phẩm & Vận hành (Product Functions & Operation) |
Chức năng chính (Key Functions) | Chuyển đổi giữa điều khiển momen và tốc độ, các chân đầu vào/đầu ra đa năng, điều chỉnh thấp áp, chuyển đổi 3 vị trí, giới hạn momen, chạy đa tốc độ, bù trượt, điều chỉnh PID, PLC đơn giản, điều khiển giới hạn dòng điện, tăng momen thủ công/tự động, chức năng AVR |
Tính năng nổi bật (Feature Functions) | • Nút bấm đa năng MFK: Cho phép cài đặt các thao tác thường dùng như JOG, chuyển đổi quay thuận/ngược, chuyển đổi chế độ lệnh chạy (chỉ áp dụng cho màn hình LCD) • Sao chép tham số: Upload và download tham số; Có tùy chọn cấm hệ thống ghi đè lên các tham số đã upload • Màn hình hiển thị: Bảng hiển thị LED tiêu chuẩn hoặc LCD tùy chọn • Ống gió độc lập: Thiết kế ống gió độc lập cho tất cả các model trong series |
Cài đặt tần số (Frequency Setting) | Cài đặt qua bảng điều khiển, cài đặt Up/Dn qua chân terminal, cài đặt qua truyền thông máy tính host, cài đặt analog AI1/AI2, cài đặt qua xung terminal X4 và X5 |
Dải tần số (Frequency Range) | • Tần số đầu ra: 0.00 - 599.0 Hz • Tần số khởi động: 0.00 - 60.0 Hz |
Thời gian Tăng / Giảm tốc (Acceleration & Deceleration Time) | 0.01 - 3600.0 s |
Khả năng phanh (Braking Capability) | • Phanh động năng (Dynamic braking): Biến tần 400V (Điện áp hoạt động bộ phanh: 650 - 750 V); Biến tần 200V (Điện áp hoạt động bộ phanh: 360 - 390 V) • Phanh DC (DC brake): Tần số bắt đầu phanh DC: 0.00 - 599.0 Hz; Dòng phanh DC: 0.00 - 100.0% (Dòng G), 0.00 - 80.0% (Dòng P); Thời gian phanh DC: 0.0 - 30.0s (không độ trễ) • Phanh từ thông (Flux braking): Giảm tốc nhanh bằng cách tăng từ thông của động cơ |
| Kết cấu & Môi trường vận hành (Structure & Environment) |
Kết cấu & Làm mát (Structure & Cooling) | Cấp bảo vệ IP20; Phương pháp làm mát bằng quạt cưỡng bức (Forced air cooling) |
Môi trường & Nhiệt độ (Environment & Temperature) | • Lắp đặt: Đặt thẳng đứng trong tủ điều khiển thông thoáng. Không lắp ngang. Môi trường không có ánh nắng trực tiếp, bụi, khí ăn mòn/dễ cháy, sương dầu, hơi nước, nước nhỏ giọt • Nhiệt độ vận hành: -10°C đến +40°C (Giảm tải từ 40°C đến 50°C: Dòng đầu ra giảm 1% cho mỗi 1°C tăng lên) • Nhiệt độ lưu kho: -40°C đến +70°C • Độ ẩm: 5 - 95%, không ngưng tụ |
Độ cao & Độ rung (Altitude & Vibration) | • Độ cao: 0 - 3000 m (Giảm tải trên 1000 m: Độ cao 1000 - 2000 m giảm 1% dòng đầu ra/100 m; Độ cao 2000 - 3000 m giảm 2% dòng đầu ra/100 m) • Độ rung: 3.5 mm ở 2 - 9 Hz; 10 m/s² ở 9 - 200 Hz; 15 m/s² ở 200 - 500 Hz |