Biến tần Nidec F600-09402210A

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)110
Điện áp3P380V→3P380V
NướcAnh
Ứng dụngbơm-quạt
SKU: F600-09402210A Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu và Ứng dụng chính của Biến tần Bơm Nidec F600-09402210A

Biến tần Nidec Control Techniques Pump Drive F600-09402210A thuộc phân khúc công suất siêu trọng 110kW (150HP) kích thước vỏ Frame 9A do Nidec Control Techniques chế tạo. Máy nhận nguồn cấp 3 Pha 380V (380V – 480VAC ±10%) ngõ ra 3 Pha 380V với dòng định mức ngõ ra đạt 221A. Được tích hợp sẵn cuộn kháng lọc sóng hài AC (internal choke) trong khung vỏ Frame 9A, thiết bị mang lại sự bền bỉ tuyệt đối.

Sản phẩm ứng dụng cho các dây chuyền sản xuất công nghiệp tải nặng:

  • Trạm bơm cấp nước sinh hoạt đô thị, trạm bơm nước thô sông hồ quy mô lớn.
  • Hệ thống trạm bơm xử lý nước thải công nghiệp tập trung, trạm bơm chống ngập.
  • Bơm giải nhiệt Chiller trung tâm nhà máy thép, hóa chất.
  • Quạt thông gió hầm lò mỏ than, quạt hút bụi nhà máy nhiệt điện.

Đặc tính kỹ thuật nổi bật

F600-09402210A mang đến hiệu năng truyền động tuyệt vời và khả năng bảo vệ vững chắc:

  • Tích hợp sẵn cuộn kháng AC (Internal Choke): Giúp giảm nhiễu sóng hài đầu vào, bảo vệ các thiết bị nhạy cảm cùng lưới điện và tăng tuổi thọ tụ nguồn.
  • Tự làm sạch cánh bơm Pump Cleaning: Tự động xả ngược làm sạch bùn rác bám ở cánh bơm, duy trì lưu lượng tối ưu.
  • Bù áp đường ống Flow Compensation: Tự động tinh chỉnh điểm cài đặt áp suất theo lưu lượng thực tế, tiết kiệm điện năng cho đường ống dài.
  • Khung vỏ Frame 9A đồ sộ: Kích thước 1108x310x290 mm, nặng 66.5 kg với kết cấu tản nhiệt nhôm đúc nguyên khối.
Danh mục thông sốChi tiết giá trị kỹ thuật (Frame 9A – 400V Class)
Điện áp ngõ vào & Ngõ ra3 Pha 380V – 480VAC ±10%, 50/60Hz → 3 Pha 380V – 480VAC
Công suất & Dòng định mức110kW (150HP) Normal Duty | Dòng ngõ ra max 221A
Tính năng bơm tích hợpInternal AC Choke, Pump Cleaning, Flow Compensation, Fire Mode
Kết nối I/O & Option Slot2 AI, 2 AO, 3 DI, 3 DIO, 2 Relay, 1 STO | 3 Option Slots
Kích thước & Trọng lượngHeight 1108 mm x Width 310 mm x Depth 290 mm | Trọng lượng 66.5 kg

Độ sẵn hàng và Chế độ bảo hành tại Hà Nội & TP.HCM

Model F600-09402210A được lưu kho đầy đủ tại hai trung tâm Hà Nội và TP.HCM.

  • Tình trạng kho hàng: Sẵn kho HN & HCM mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chứng từ CO/CQ và VAT đầy đủ.
  • Giao hàng & Bảo hành: Giao hỏa tốc nội thành, bảo hành chính hãng 18~36 tháng từ Nidec Control Techniques.

Thông số

Tính năng chuyên dụng cho Bơm & Ứng dụng
Tính năng điều khiển Bơm
(Pump Control Functions)
• Chế độ Bơm đa chủ (Pump multi-leader mode) cho tối đa 3 biến tần
• Chế độ Bơm tầng (Pump cascade mode) cho tối đa 4 bơm phụ (assist pumps)
• Chế độ nạp đầy đường ống (Pump pipe fill mode)
• Phát hiện giếng khô (Dry well detection) / Phát hiện tải thấp (Low load detection)
• Phát hiện không có dòng chảy (No-flow detection) / Công tắc dòng chảy (Flow switch input)
• Giám sát lưu lượng (Flow monitoring) / Giám sát thể tích (Volume monitoring)
• Chế độ Tự động làm sạch bơm (Pump cleaning function)
• Chế độ Thức/Ngủ (Wake/sleep operation)
• Bảo vệ quá chu kỳ bơm (Pump over-cycle protection & assist over-cycle detection)
• Điều khiển Hand/Off/Auto (Chế độ Bằng tay/Tắt/Tự động)
Chế độ vận hành đặc biệt
(Special Modes & Functions)
• Fire Mode: Chức năng ghi đè cấu hình cho chế độ PCCC
• Vận hành điện áp bus DC thấp (Low DC link operation)
• Sấy nóng động cơ (Motor pre-heat mode)
• Bỏ qua tần số cộng hưởng (Skip frequencies & Dead bands)
• Dừng tự do (Coast) & Dừng giảm tốc nhanh (Fast ramp)
Nguồn điện & Chế độ điều khiển
Yêu cầu nguồn cấp & Tần số
(Supply Requirements & Frequency)
• Độ mất cân bằng nguồn tối đa: 2% thứ tự pha nghịch (tương đương 3% mất cân bằng điện áp pha)
• Tần số nguồn vào: 45 đến 66 Hz
• Tần số đóng cắt: 2, 3, 4, 6, 8, 12, 16 kHz (Mặc định nhà máy = 3 kHz)
• Dải tần số/Tốc độ đầu ra: Tối đa 599 Hz
Chế độ điều khiển & Động cơ áp dụng
(Control & Operating Modes)
• Áp dụng cho: Động cơ bất đồng bộ (Induction motor) & Động cơ nam châm vĩnh cửu (Permanent magnet motor)
• Chế độ vận hành: Open Loop Induction Motor V/F, RFC-A (Sensorless Induction Motor), RFC-S (Sensorless & phản hồi qua card tùy chọn)
Khả năng quá tải & Phanh
(Overload & Braking)
• Khả năng quá tải: 110% trong 165 giây (từ trạng thái nguội) hoặc trong 9 giây (từ 100% tải)
• Phanh: Tích hợp sẵn Transistor phanh (cần thêm điện trở phanh bên ngoài)
Tín hiệu Đầu vào / Đầu ra & Giao diện
Tín hiệu Điều khiển (I/O)
(Control I/O Terminals)
• 2 x Đầu vào Analog (Độ phân giải 11 bits plus sign)
• 2 x Đầu ra Analog
• 3 x Đầu vào Kỹ thuật số (Digital Inputs)
• 3 x Đầu vào/Đầu ra Kỹ thuật số lập trình được (Digital I/O)
• 2 x Rơ-le (Thường mở NO, tối đa 250Vac)
• Chân nguồn: 1 x 24V đầu ra người dùng, 1 x 24V đầu vào bên ngoài, 1 x Đầu vào STO, 5 x 0V chung
• Mở rộng: Có thể mở rộng I/O thông qua card tùy chọn SI-I/O
Bộ điều khiển & PLC nội bộ
(PID & On-Board PLC)
• 2 x Bộ điều khiển PID độc lập tích hợp
• Lập trình PLC tích hợp: Dung lượng 64 kB, tuân thủ tiêu chuẩn IEC 61131-3
Truyền thông & Bàn phím
(Communications & Keypad)
• Tích hợp sẵn: RS485 với Modbus RTU
• Tùy chọn qua Card SI: EtherNet/IP, EtherCAT, PROFIBUS, PROFINET, DeviceNET, POWERLINK, CANopen
• Bàn phím: Bàn phím LCD KI-HOA có tích hợp đồng hồ thời gian thực (RTC), hỗ trợ bàn phím rời HOA
Phần mềm & Sao chép dữ liệu
(Software & Cloning Tools)
• Connect: Phần mềm cấu hình, chạy thử nghiệm & phân tích lỗi tích hợp CT Oscilloscope
• Machine Control Studio: Phần mềm lập trình cho module vi xử lý thứ hai
• Công cụ lưu trữ: Đầu đọc thẻ SD adapter, SMARTCARD
Lắp đặt, Môi trường & Tiêu chuẩn an toàn
An toàn chức năng STO
(Functional Safety)
Single STO Function (Tính năng ngắt momen an toàn đơn đạt chuẩn SIL 3)
Nhiệt độ & Môi trường vận hành
(Temperature & Environment)
• Nhiệt độ lưu kho: -40°C đến 55°C (-40°F đến 131°F)
• Nhiệt độ vận hành không giảm tải: -20°C đến 40°C (-4°F đến 104°F)
• Nhiệt độ vận hành có giảm tải: 40°C đến 55°C (104°F đến 131°F)
• Độ ẩm: 95% không ngưng tụ
• Cấp bảo vệ: IP20 / NEMA1 / UL Type 1
• Môi trường ăn mòn: Đạt chuẩn EN 50178:1998 Table A2, IEC 60721-3-3 Class 3C2
Độ cao & Phương pháp lắp đặt
(Altitude & Mounting)
• Độ cao: ≤1000m không giảm tải; 1000m đến 3000m giảm tải 1%/100m
• Phương pháp lắp đặt: Lắp bề mặt (Surface mount) hoặc xuyên bảng tủ (through-panel mount)
• Làm mát: Làm mát bằng quạt cưỡng bức (Forced cooled)
Chứng nhận & Tiêu chuẩn EMC
(Approvals & EMC Standards)
• Chứng nhận: CE, cUL Listed, RCM, EAC, UKCA
• An toàn: EN61800-5-1, Overvoltage category OVC III
• EMC phát xạ: Đạt Thiết bị Cấp C3 không cần bộ lọc ngoài/cuộn kháng; đạt Cấp C2 khi lắp thêm bộ lọc & cuộn kháng khuyến nghị
Thời gian bảo hành
(Warranty)
18~36 tháng (Áp dụng các điều khoản bảo hành của nhà sản xuất)