Biến tần Nidec C300-09202190A10100AB100

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)55
Điện áp3P220V→3P220V
NướcAnh
SKU: C300-09202190A10100AB100 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu và Ứng dụng chính của Biến tần Nidec Commander C300-09202190A10100AB100

Biến tần Nidec Control Techniques Commander C300-09202190A10100AB100 là model sở hữu công suất cực đại lớn nhất dải điện áp 3 Pha 220V (200V Class) vỏ Frame 9 do Nidec Control Techniques (Anh Quốc) chế tạo[cite: 1]. Máy đạt công suất khủng 55kW (75HP) ở chế độ Heavy Duty (219A) và 75kW (100HP) ở chế độ Normal Duty (266A), nguồn vào 3 Pha 220V ngõ ra 3 Pha 220V[cite: 1]. Được tích hợp sẵn tính năng ngắt an toàn kép Dual STO (SIL3 / PLe), thiết bị vừa đảm bảo nguồn mô-men cản cực đại vừa bảo vệ tối đa hệ thống đại công nghiệp[cite: 1].

Sản phẩm chuyên dùng cho các đại công trình công nghiệp dải 220V siêu trọng nhất[cite: 1]:

  • Các tổ máy bơm cấp nước thô sông hồ, trạm bơm tiêu thoát nước lũ quy mô đại đô thị[cite: 1].
  • Quạt thông gió hầm lò mỏ khoáng sản công suất cực lớn, quạt ly tâm nhà máy nhiệt điện[cite: 1].
  • Trạm máy nghiền đá đại công trường, máy nghiền quặng, nhà máy sản xuất gạch lớn[cite: 1].
  • Hệ thống máy cán tôn công nghiệp, máy đùn kim loại, dây chuyền luyện kim hạng nặng[cite: 1].
  • Tời nâng container cảng biển, cầu trục dầm đôi siêu trọng hạ tầng[cite: 1].

Đặc tính kỹ thuật nổi bật

C300-09202190A10100AB100 sở hữu các trang bị tản nhiệt và điều khiển công nghiệp khổng lồ nhất[cite: 1]:

  • Tích hợp ngắt an toàn kép Dual STO (SIL3 / PLe): Chuẩn an toàn TÜV Rheinland cao nhất giúp cắt trực tiếp nguồn kích lực kéo mà không cần qua khởi động từ phụ[cite: 1].
  • Cấu trúc Frame 9 kiên cố: Thiết kế vỏ Frame 9 tối ưu tản nhiệt, đảm bảo khả năng chịu dòng liên tục lên tới 266A mà không bị suy hao công suất[cite: 1].
  • Chế độ điều khiển RFC-A & Quá tải 180%: Chịu quá tải Heavy Duty 150% trong 60s và 180% trong 3s ở chế độ RFC-A giúp kiểm soát mô-men xoắn hoàn hảo[cite: 1].
  • PLC On-board 30 KB & Truyền thông: Lập trình các chuỗi logic phức tạp qua phần mềm Machine Control Studio[cite: 1]. Mặc định tích hợp Modbus RTU, hỗ trợ gá lắp các card Profinet, EtherNet/IP, EtherCAT, PROFIBUS, CANopen. Bo mạch phủ Conformal Coating[cite: 1].
Danh mục thông sốChi tiết giá trị kỹ thuật (200V Class – Frame 9)
Điện áp ngõ vào & Ngõ ra3 Pha 200V – 240VAC ±10%, 50/60Hz → 3 Pha 200V – 240VAC[cite: 1]
Công suất & Dòng định mứcHeavy Duty: 55kW (219A) | Normal Duty: 75kW (266A)[cite: 1]
Tính năng An toàn cao cấpDual Safe Torque Off (STO) SIL3 / PLe (TÜV Certified)[cite: 1]
Chế độ điều khiển & PLCLinear/Square/Dynamic V/f, RFC-A Mode, On-board PLC 30 KB[cite: 1]
Cấu hình I/O điều khiển2 STO Inputs, 2 Analog Inputs, 1 Analog Output, 4 Digital Inputs, 1 Digital I/O, 1 Relay[cite: 1]

Độ sẵn hàng và Chế độ bảo hành tại Hà Nội & TP.HCM

Model C300-09202190A10100AB100 được lưu kho sẵn sàng tại Hà Nội và TP.HCM[cite: 1].

  • Tình trạng kho hàng: Sẵn kho HN và HCM mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chứng từ CO/CQ và hóa đơn VAT đầy đủ[cite: 1].
  • Chính sách giao nhận: Giao hỏa tốc 2 giờ nội thành HN & TP.HCM[cite: 1]. Bảo hành chính hãng 5 năm (5 Years Warranty) từ Nidec Control Techniques[cite: 1].

Thông số

Nguồn điện & Điều khiển (Power & Control)
Yêu cầu nguồn cấp
(Supply Requirements)
• 100 V đến 120 V ±10 %
• 200 V đến 240 V ±10 %
• 380 V đến 480 V ±10 %
• 500 V đến 575 V ±10 %
• 500 V đến 690 V ±10 %
• Độ mất cân bằng nguồn tối đa: 2 % thứ tự pha nghịch (tương đương 3 % mất cân bằng điện áp giữa các pha)
• Hệ số công suất đầu vào: 0.97
• Pha: 1 pha và 3 pha (tùy thuộc model)
Dải công suất
(Power Range)
0.25 đến 132 kW / 0.33 đến 200 hp
Dải tần số nguồn cấp
(Input Frequency Range)
45 đến 66 Hz
Dải tần số/tốc độ đầu ra
(Output Frequency/Speed Range)
0 đến 599 Hz
Tần số đóng cắt
(Switching Frequency)
• Size 1 - 4: 0.667, 1, 2, 3, 4, 6, 8, 12 & 16 kHz
• Size 5 - 9: 2, 3, 4, 6, 8, 12 & 16 kHz
Khả năng quá tải tải nặng
(Heavy Duty Overload Capability)
150 % trong 60 s (chế độ open-loop), 180 % trong 3 s (chế độ RFC-A)
Điều khiển động cơ & Chế độ vận hành
(Motor Control & Operating Modes)
• Động cơ áp dụng: Động cơ bất đồng bộ (Induction motors)
• Chế độ vận hành: Linear V to F, Square V to F, Energy Optimiser (Dynamic V to F), Set Point V to F, Stator Resistance Compensation, RFC-A (hiệu suất open-loop nâng cao)
Chế độ dừng
(Stopping Modes)
Coast (Dừng tự do), Ramp (Dừng theo hàm dốc), Ramp & DC Injection Braking, DC Injection Braking with 0 Hz detect, Timed DC Injection Braking, No Ramp, Distance Stop (Dừng theo khoảng cách)
Truyền thông & Giao diện (Communication & Interfaces)
Truyền thông
(Communications)
MODBUS RTU, EtherCAT, PROFIBUS, EtherNet IP, DeviceNET, CANopen, PROFINET, POWERLINK, BACnet IP, INTERBUS (thông qua tùy chọn AI/SI)
Bàn phím & HMI
(Keypads & HMI)
• Mặc định: Bàn phím LED cố định tích hợp
• Tùy chọn mua thêm: Bàn phím rời IP66, Bàn phím rời IP54 RTC, Màn hình HMI
Phần mềm người dùng
(User Software Tools)
• Connect: Công cụ cấu hình, sao chép tham số & phân tích lỗi trên PC
• Machine Control Studio: Phần mềm lập trình PLC trên biến tần (dựa trên CODESYS)
Tín hiệu Đầu vào, Đầu ra & An toàn (Inputs, Outputs & Safety)
Tính năng an toàn STO
(Functional Safety STO)
Dual STO SIL 3 PLe (Ngắt momen an toàn kép đạt chuẩn an toàn cao nhất)
Tín hiệu Analog
(Analogue I/O)
• 2 x Đầu vào Analog (Đầu vào 1: 0-10V, 0-20mA, 4-20mA Hold/Low/Stop/Error; Đầu vào 2: 0-10V, Digital)
• 1 x Đầu ra Analog (0-10 V)
Tín hiệu Kỹ thuật số & Rơ-le
(Digital I/O & Relay)
• 4 x Đầu vào Kỹ thuật số (1 chân cho phép dùng làm đầu vào tần số hoặc nhiệt điện trở thermistor)
• 1 x Đầu vào/Đầu ra Kỹ thuật số (có thể dùng làm đầu ra tần số hoặc PWM)
• Logic đầu vào: Dương (Positive)
• 1 x Rơ-le (đơn cực, đơn tiếp điểm - SPST)
Độ chính xác & Độ phân giải
(Accuracy & Resolution)
Độ chính xác tần số: 0.02 %; Đầu vào Analog 1: 11 bit cộng dấu; Đầu vào Analog 2: 11 bit; Dòng điện điển hình: 2 %.
Mở rộng I/O & Encoder
(Extra I/O & Encoder Option)
• Card tùy chọn SI-I/O: Bổ sung 3 x Analog/Digital In, 4 x Digital I/O, 1 x Digital In, 2 x Rơ-le (SPST), hỗ trợ logic PNP/NPN.
• Card tùy chọn SI-Encoder: Hỗ trợ Encoder tương ứng Incremental AB (5 V, 8 V, hoặc 15 V).
Lắp đặt & Môi trường (Mounting & Environment)
Cấp bảo vệ IP
(IP Rating)
IP20 (Có thể tùy chọn thêm Conduit Box đạt chuẩn UL Type 1)
Nhiệt độ môi trường
(Temperature)
• Lưu kho: -40 °C đến 60 °C
• Vận hành không giảm tải: -20 °C đến 40 °C
• Vận hành có giảm tải: -20 °C đến 60 °C (Frame 1 đến 4); -20 °C đến 55 °C (Frame 5 đến 9)
Phương pháp lắp đặt & Khoảng trống
(Mounting Methods & Clearance)
• Frame 1 đến 4: Lắp bề mặt hoặc gắn thanh DIN Rail
• Frame 5 đến 9: Lắp bề mặt hoặc xuyên bảng tủ (through-panel)
• Khoảng trống: 0 mm ở hai bên, 100 mm phía trên và phía dưới
Chiều dài cáp động cơ tối đa
(Maximum Motor Cable Length)
75 m (Frame 1); 100 m (Frame 2 đến 4); 200 m (Frame 5 đến 6); 250 m (Frame 7 đến 9)
Tiêu chuẩn & Chức năng bảo vệ (Standards & Protection)
Chứng nhận an toàn & EMC
(Approvals & EMC Standards)
• Chứng nhận: CE, cUL Listed, DNV, KC, RCM, EAC, UKCA, C-Tick
• An toàn: UL 508C, IEC/EN/KN 61800-5-1, CSA C22.2 No.274, GB12668.501-2013, TÜV Rheinland (Frame 1-4: No. 01/205/5383.03/18; Frame 5-9: No. 01/205/5387.02/18)
• EMC: Đạt Category C3 với bộ lọc nội bộ; đạt C1/C2 khi dùng bộ lọc EMC bên ngoài
Mức lỗi điện áp Bus DC
(DC Bus Voltage Levels)
• Thấp áp: Model 100V (175 Vdc), 200V (175 Vdc), 400V (330 Vdc), 575V (435 Vdc), 690V (435 Vdc)
• Quá áp (Frame 1-4): Model 100V (510 Vdc), 200V (510 Vdc), 400V (870 Vdc)
• Quá áp (Frame 5-9): Model 200V (415 Vdc), 400V (830 Vdc), 575V (990 Vdc), 690V (1190 Vdc)
Bảo vệ lỗi & Tính năng vận hành
(Protection & Operational Features)
Quá dòng tức thời (220% dòng định mức động cơ), Mất pha, Quá nhiệt tản nhiệt/bo mạch (ngắt khi >95°C), Ngắn mạch pha-pha, Chạm đất pha-đất, Bảo vệ nhiệt động cơ điện tử, Đầu vào Thermistor riêng, PLC nội bộ 30KB, Tích hợp sẵn Transistor phanh (Braking Transistor), Chế độ Fire Mode, Chức năng Catch an Already Spinning Motor.