Biến tần Nidec C300-02200033A10100AB100

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)0.55
Điện áp1P220V→3P220V, 3P220V→3P220V
NướcAnh
SKU: C300-02200033A10100AB100 Danh mục: Thẻ: Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu và Ứng dụng chính của Biến tần Nidec Commander C300-02200033A10100AB100

Biến tần Nidec Control Techniques Commander C300-02200033A10100AB100 thuộc kích thước vỏ Frame 2 do Nidec Control Techniques (Anh Quốc) chế tạo[cite: 1]. Thiết bị đạt công suất 0.55kW (0.75HP) ở chế độ Heavy Duty với dòng ngõ ra 3.3A, hỗ trợ nguồn vào 1 Pha hoặc 3 Pha 220V (200V – 240VAC ±10%) và ngõ ra 3 Pha 220V[cite: 1]. Nhờ tích hợp tính năng ngắt an toàn kép Dual STO đạt chuẩn SIL3 / PLe, sản phẩm đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kiểm định an toàn máy móc khắt khe[cite: 1].

Sản phẩm ứng dụng rộng rãi cho các dây chuyền sản xuất công nghiệp:

  • Máy đóng gói bao bì, máy dán nhãn tự động, băng tải phân loại sản phẩm[cite: 1].
  • Máy chế biến gỗ, máy cưa đĩa, máy bào mini, máy soi rãnh gỗ[cite: 1].
  • Quạt ly tâm hút bụi, quạt cấp gió tươi hệ thống thông gió tòa nhà[cite: 1].
  • Bơm nước tuần hoàn tháp tản nhiệt, trạm bơm hóa chất định lượng[cite: 1].

Đặc tính kỹ thuật nổi bật

C300-02200033A10100AB100 sở hữu phần cứng vững chắc cùng nhiều tính năng điều khiển cao cấp[cite: 1]:

  • Tích hợp ngắt an toàn kép Dual STO (SIL3 / PLe): Cung cấp giải pháp an toàn cao cấp không cần trang bị thêm rơ-le ngắt nguồn động lực phụ, nâng cao độ tin cậy vận hành[cite: 1].
  • Khả năng chịu quá tải & Thuật toán RFC-A: Chịu quá tải Heavy Duty 150% trong 60 giây và 180% trong 3 giây[cite: 1]. Thuật toán RFC-A (Enhanced open-loop) cung cấp mô-men kéo dồi dào ở dải tốc độ thấp[cite: 1].
  • Bộ lập trình PLC On-board 30 KB: Lập trình các thuật toán điều khiển trực tiếp trên biến tần qua phần mềm Machine Control Studio (chuẩn CODESYS), loại bỏ PLC rời trong hệ thống nhỏ[cite: 1].
  • Truyền thông & Độ bền công nghiệp: Mặc định tích hợp Modbus RTU (qua AI-485 Adaptor), hỗ trợ mở rộng card EtherCAT, PROFIBUS, PROFINET, EtherNet/IP[cite: 1]. Bo mạch phủ Conformal Coating chống bụi bẩn và ẩm ướt[cite: 1].
Danh mục thông sốChi tiết giá trị kỹ thuật (200V Class – Frame 2)
Điện áp ngõ vào & Ngõ ra1 Pha | 3 Pha 200V – 240VAC ±10%, 50/60Hz → 3 Pha 200V – 240VAC[cite: 1]
Công suất & Dòng định mức0.55kW (0.75HP) Heavy Duty | Dòng ngõ ra max 3.3A[cite: 1]
Tính năng An toàn cao cấpDual Safe Torque Off (STO) SIL3 / PLe (TÜV Certified)[cite: 1]
Chế độ điều khiểnLinear V/f, Square V/f, Dynamic V/f, RFC-A Mode[cite: 1]
Cấu hình I/O điều khiển2 STO Inputs, 2 Analog Inputs, 1 Analog Output, 4 Digital Inputs, 1 Digital I/O, 1 Relay[cite: 1]

Độ sẵn hàng và Chế độ bảo hành tại Hà Nội & TP.HCM

Model C300-02200033A10100AB100 luôn có sẵn tại hệ thống kho vận Hà Nội và TP.HCM[cite: 1].

  • Tình trạng kho hàng: Sẵn kho HN & HCM mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, đầy đủ giấy tờ CO, CQ và hóa đơn VAT[cite: 1].
  • Giao hàng & Bảo hành: Giao hỏa tốc 2 giờ nội thành HN & TP.HCM[cite: 1]. Bảo hành chính hãng 5 năm (5 Years Warranty) từ Nidec Control Techniques[cite: 1].

Thông số

Nguồn điện & Điều khiển (Power & Control)
Yêu cầu nguồn cấp
(Supply Requirements)
• 100 V đến 120 V ±10 %
• 200 V đến 240 V ±10 %
• 380 V đến 480 V ±10 %
• 500 V đến 575 V ±10 %
• 500 V đến 690 V ±10 %
• Độ mất cân bằng nguồn tối đa: 2 % thứ tự pha nghịch (tương đương 3 % mất cân bằng điện áp giữa các pha)
• Hệ số công suất đầu vào: 0.97
• Pha: 1 pha và 3 pha (tùy thuộc model)
Dải công suất
(Power Range)
0.25 đến 132 kW / 0.33 đến 200 hp
Dải tần số nguồn cấp
(Input Frequency Range)
45 đến 66 Hz
Dải tần số/tốc độ đầu ra
(Output Frequency/Speed Range)
0 đến 599 Hz
Tần số đóng cắt
(Switching Frequency)
• Size 1 - 4: 0.667, 1, 2, 3, 4, 6, 8, 12 & 16 kHz
• Size 5 - 9: 2, 3, 4, 6, 8, 12 & 16 kHz
Khả năng quá tải tải nặng
(Heavy Duty Overload Capability)
150 % trong 60 s (chế độ open-loop), 180 % trong 3 s (chế độ RFC-A)
Điều khiển động cơ & Chế độ vận hành
(Motor Control & Operating Modes)
• Động cơ áp dụng: Động cơ bất đồng bộ (Induction motors)
• Chế độ vận hành: Linear V to F, Square V to F, Energy Optimiser (Dynamic V to F), Set Point V to F, Stator Resistance Compensation, RFC-A (hiệu suất open-loop nâng cao)
Chế độ dừng
(Stopping Modes)
Coast (Dừng tự do), Ramp (Dừng theo hàm dốc), Ramp & DC Injection Braking, DC Injection Braking with 0 Hz detect, Timed DC Injection Braking, No Ramp, Distance Stop (Dừng theo khoảng cách)
Truyền thông & Giao diện (Communication & Interfaces)
Truyền thông
(Communications)
MODBUS RTU, EtherCAT, PROFIBUS, EtherNet IP, DeviceNET, CANopen, PROFINET, POWERLINK, BACnet IP, INTERBUS (thông qua tùy chọn AI/SI)
Bàn phím & HMI
(Keypads & HMI)
• Mặc định: Bàn phím LED cố định tích hợp
• Tùy chọn mua thêm: Bàn phím rời IP66, Bàn phím rời IP54 RTC, Màn hình HMI
Phần mềm người dùng
(User Software Tools)
• Connect: Công cụ cấu hình, sao chép tham số & phân tích lỗi trên PC
• Machine Control Studio: Phần mềm lập trình PLC trên biến tần (dựa trên CODESYS)
Tín hiệu Đầu vào, Đầu ra & An toàn (Inputs, Outputs & Safety)
Tính năng an toàn STO
(Functional Safety STO)
Dual STO SIL 3 PLe (Ngắt momen an toàn kép đạt chuẩn an toàn cao nhất)
Tín hiệu Analog
(Analogue I/O)
• 2 x Đầu vào Analog (Đầu vào 1: 0-10V, 0-20mA, 4-20mA Hold/Low/Stop/Error; Đầu vào 2: 0-10V, Digital)
• 1 x Đầu ra Analog (0-10 V)
Tín hiệu Kỹ thuật số & Rơ-le
(Digital I/O & Relay)
• 4 x Đầu vào Kỹ thuật số (1 chân cho phép dùng làm đầu vào tần số hoặc nhiệt điện trở thermistor)
• 1 x Đầu vào/Đầu ra Kỹ thuật số (có thể dùng làm đầu ra tần số hoặc PWM)
• Logic đầu vào: Dương (Positive)
• 1 x Rơ-le (đơn cực, đơn tiếp điểm - SPST)
Độ chính xác & Độ phân giải
(Accuracy & Resolution)
Độ chính xác tần số: 0.02 %; Đầu vào Analog 1: 11 bit cộng dấu; Đầu vào Analog 2: 11 bit; Dòng điện điển hình: 2 %.
Mở rộng I/O & Encoder
(Extra I/O & Encoder Option)
• Card tùy chọn SI-I/O: Bổ sung 3 x Analog/Digital In, 4 x Digital I/O, 1 x Digital In, 2 x Rơ-le (SPST), hỗ trợ logic PNP/NPN.
• Card tùy chọn SI-Encoder: Hỗ trợ Encoder tương ứng Incremental AB (5 V, 8 V, hoặc 15 V).
Lắp đặt & Môi trường (Mounting & Environment)
Cấp bảo vệ IP
(IP Rating)
IP20 (Có thể tùy chọn thêm Conduit Box đạt chuẩn UL Type 1)
Nhiệt độ môi trường
(Temperature)
• Lưu kho: -40 °C đến 60 °C
• Vận hành không giảm tải: -20 °C đến 40 °C
• Vận hành có giảm tải: -20 °C đến 60 °C (Frame 1 đến 4); -20 °C đến 55 °C (Frame 5 đến 9)
Phương pháp lắp đặt & Khoảng trống
(Mounting Methods & Clearance)
• Frame 1 đến 4: Lắp bề mặt hoặc gắn thanh DIN Rail
• Frame 5 đến 9: Lắp bề mặt hoặc xuyên bảng tủ (through-panel)
• Khoảng trống: 0 mm ở hai bên, 100 mm phía trên và phía dưới
Chiều dài cáp động cơ tối đa
(Maximum Motor Cable Length)
75 m (Frame 1); 100 m (Frame 2 đến 4); 200 m (Frame 5 đến 6); 250 m (Frame 7 đến 9)
Tiêu chuẩn & Chức năng bảo vệ (Standards & Protection)
Chứng nhận an toàn & EMC
(Approvals & EMC Standards)
• Chứng nhận: CE, cUL Listed, DNV, KC, RCM, EAC, UKCA, C-Tick
• An toàn: UL 508C, IEC/EN/KN 61800-5-1, CSA C22.2 No.274, GB12668.501-2013, TÜV Rheinland (Frame 1-4: No. 01/205/5383.03/18; Frame 5-9: No. 01/205/5387.02/18)
• EMC: Đạt Category C3 với bộ lọc nội bộ; đạt C1/C2 khi dùng bộ lọc EMC bên ngoài
Mức lỗi điện áp Bus DC
(DC Bus Voltage Levels)
• Thấp áp: Model 100V (175 Vdc), 200V (175 Vdc), 400V (330 Vdc), 575V (435 Vdc), 690V (435 Vdc)
• Quá áp (Frame 1-4): Model 100V (510 Vdc), 200V (510 Vdc), 400V (870 Vdc)
• Quá áp (Frame 5-9): Model 200V (415 Vdc), 400V (830 Vdc), 575V (990 Vdc), 690V (1190 Vdc)
Bảo vệ lỗi & Tính năng vận hành
(Protection & Operational Features)
Quá dòng tức thời (220% dòng định mức động cơ), Mất pha, Quá nhiệt tản nhiệt/bo mạch (ngắt khi >95°C), Ngắn mạch pha-pha, Chạm đất pha-đất, Bảo vệ nhiệt động cơ điện tử, Đầu vào Thermistor riêng, PLC nội bộ 30KB, Tích hợp sẵn Transistor phanh (Braking Transistor), Chế độ Fire Mode, Chức năng Catch an Already Spinning Motor.