Mô tả
1. Giới thiệu chung
Biến tần INVT GD200A-7R5G/011P-S2-4 thuộc dòng GD200A phiên bản S2, được thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống chỉ có sẵn nguồn điện 1 pha 220V nhưng vẫn cần vận hành động cơ 3 pha 380V. Đây là giải pháp rất phổ biến tại Việt Nam cho các xưởng sản xuất nhỏ, khu vực cải tạo hoặc dây chuyền bổ sung chưa có hạ tầng điện 3 pha.
Model GD200A-7R5G/011P-S2-4 sử dụng điện áp đầu vào 1P220V và điện áp đầu ra 3P380V, cho phép chuyển đổi nguồn 1 pha thành nguồn 3 pha để cấp cho động cơ không đồng bộ. Nhờ đó, người dùng có thể vận hành động cơ 3 pha công suất lớn mà không cần đầu tư thêm máy biến áp hoặc kéo mới đường điện 3 pha.
Về quy ước công suất, INVT sử dụng ký hiệu “G” cho tải mô-men không đổi và ký hiệu “P” cho tải mô-men thay đổi như bơm và quạt. Do đó, cùng một biến tần có thể đáp ứng hai mức công suất khác nhau tùy theo đặc tính tải sử dụng.
2. Ưu điểm nổi bật
INVT GD200A S2 GD200A-7R5G/011P-S2-4 nổi bật ở khả năng giải quyết bài toán thiếu nguồn điện 3 pha trong thực tế. Biến tần vận hành ổn định, đáp ứng tốt các ứng dụng công nghiệp phổ thông đến trung bình, đặc biệt phù hợp cho các hệ thống nâng cấp từ 1 pha lên 3 pha.
Khả năng tiết kiệm điện rõ rệt khi ứng dụng cho bơm và quạt nhờ điều khiển tốc độ linh hoạt. Giao diện cài đặt trực quan, dễ cấu hình và thuận tiện cho công tác bảo trì.
Sản phẩm được bảo hành chính hãng 2 năm tại Hà Nội, Hồ Chí Minh và Cần Thơ, cùng hệ thống kho hàng trên 5.000m², đảm bảo linh kiện sẵn có và hỗ trợ kỹ thuật nhanh.
3. Ứng dụng
Tải mô-men không đổi: sử dụng cho động cơ 7.5kW trong các ứng dụng băng tải, máy trộn, máy khuấy và máy nghiền công suất tương ứng.
Tải mô-men thay đổi: sử dụng cho động cơ 11kW trong các ứng dụng bơm, quạt và hệ thống HVAC.
Tốc độ cao – vòng kín: đáp ứng điều khiển tốc độ ở mức cơ bản.
Lực căng – vòng kín: phù hợp hệ thống cuốn/xả tải trung bình.
4. Thông số kỹ thuật
| Điện áp đầu vào – đầu ra | 1P220V – 3P380V |
| Phương pháp điều khiển | V/F, Sensorless Vector Control (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức trong 60 giây |
| Loại truyền thông | RS485, Modbus RTU |
| Tích hợp braking unit | Có |
| Công suất động cơ phù hợp |
7.5kW (tải mô-men không đổi) 11kW (tải mô-men thay đổi – bơm/quạt) |
| Loại motor hỗ trợ | Động cơ không đồng bộ |
5. So sánh biến tần INVT với KOC – Inovance – Veichi
| Thương hiệu | Model tương đương | Khả năng điều khiển | Độ ổn định & độ bền | Giá & độ phổ biến tại VN |
|---|---|---|---|---|
| INVT | GD200A-7R5G/011P-S2-4 | V/F, SVC – chuyển đổi 1P sang 3P | Ổn định cao | Giá tốt, rất phổ biến |
| KOC | Model cùng công suất | V/F cơ bản | Trung bình | Giá thấp |
| Inovance | Model cùng công suất | Vector mạnh | Rất ổn định | Giá cao |
| Veichi | Model cùng công suất | V/F, SVC | Khá | HVAC |
