Mô tả
1. Giới thiệu chung
Biến tần INVT GD200A-132G/160P-4 thuộc dòng GD200A – dòng biến tần công nghiệp công suất lớn được sử dụng phổ biến tại thị trường Việt Nam trong các nhà máy sản xuất quy mô vừa và lớn. INVT là thương hiệu có thị phần cao trong lĩnh vực biến tần nhờ độ ổn định, khả năng vận hành bền bỉ và mức chi phí đầu tư hợp lý so với hiệu năng mang lại.
Model GD200A-132G/160P-4 sử dụng điện áp đầu vào 3P380V và điện áp đầu ra 3P380V, phù hợp trực tiếp với hệ thống điện công nghiệp tiêu chuẩn. Biến tần được thiết kế để điều khiển động cơ không đồng bộ công suất lớn, đáp ứng yêu cầu vận hành liên tục trong môi trường nhà máy nặng.
Đối với dòng GD200A, INVT quy ước rõ ký hiệu công suất theo đặc tính tải. Ký hiệu “G” thể hiện công suất cho tải mô-men không đổi, còn ký hiệu “P” thể hiện công suất cho tải mô-men thay đổi như bơm và quạt. Nhờ đó, cùng một biến tần có thể sử dụng cho hai mức công suất khác nhau tùy ứng dụng.
2. Ưu điểm nổi bật
INVT GD200A GD200A-132G/160P-4 có khả năng vận hành ổn định trong thời gian dài nhờ thiết kế phần cứng tối ưu cho môi trường công nghiệp nặng. Biến tần chịu được tải lớn, hạn chế sụt áp và dao động dòng khi khởi động hoặc thay đổi tải đột ngột.
Khả năng tiết kiệm điện thể hiện rõ trong các ứng dụng bơm và quạt công suất lớn. Việc điều khiển tốc độ linh hoạt giúp giảm đáng kể chi phí điện năng so với vận hành trực tiếp.
Cấu trúc cài đặt rõ ràng, dễ hiệu chỉnh thông số. Trong thực tế vận hành, dòng GD200A được đánh giá là ít lỗi vặt, dễ bảo trì. Sản phẩm được bảo hành chính hãng 2 năm tại Hà Nội, Hồ Chí Minh và Cần Thơ, cùng hệ thống kho hàng trên 5.000m².
3. Ứng dụng
Tải mô-men không đổi: sử dụng cho động cơ 132kW trong các ứng dụng băng tải nặng, máy nghiền, máy trộn công suất lớn, máy ép.
Tải mô-men thay đổi: sử dụng cho động cơ 160kW trong các ứng dụng bơm công nghiệp, quạt công suất lớn, hệ thống HVAC trung tâm.
Tốc độ cao – vòng kín: đáp ứng các yêu cầu điều khiển tốc độ ở mức cơ bản.
Lực căng – vòng kín: phù hợp hệ thống cuốn/xả tải trung bình đến lớn.
4. Thông số kỹ thuật
| Điện áp đầu vào – đầu ra | 3P380V – 3P380V |
| Phương pháp điều khiển | V/F, Sensorless Vector Control (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức trong 60 giây |
| Loại truyền thông | RS485, Modbus RTU |
| Tích hợp braking unit | Có |
| Công suất động cơ phù hợp |
132kW (tải mô-men không đổi) 160kW (tải mô-men thay đổi – bơm/quạt) |
| Loại motor hỗ trợ | Động cơ không đồng bộ |
5. So sánh biến tần INVT với KOC – Inovance – Veichi
| Thương hiệu | Model tương đương | Khả năng điều khiển | Độ ổn định & độ bền | Giá & độ phổ biến tại VN |
|---|---|---|---|---|
| INVT | GD200A-132G/160P-4 | V/F, SVC – đáp ứng đa số ứng dụng công nghiệp nặng | Ổn định cao, vận hành bền bỉ | Giá hợp lý, rất phổ biến |
| KOC | Model cùng công suất | V/F cơ bản | Độ bền trung bình | Giá thấp, phổ biến hạn chế |
| Inovance | Model cùng công suất | Vector mạnh, phản hồi tốt | Rất ổn định | Giá cao, dùng nhiều OEM |
| Veichi | Model cùng công suất | V/F, SVC | Ổn định khá | Giá trung bình, HVAC |
