Biến tần INVT CHF100A-018G/022P-4

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 2 năm, có đổi mới
Công suất (kW)18
Điện áp3P380V–3P380V
NướcTrung Quốc
Ứng dụngbăng tải, bơm-quạt, máy trộn, máy ép
Mã sản phẩm: CHF100A-018G/022P-4 Danh mục: , Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu chung biến tần INVT CHF100A-018G/022P-4

Biến tần INVT CHF100A-018G/022P-4 thuộc dòng CHF100A – series biến tần chuyên dụng cho bơm và quạt của INVT. INVT là thương hiệu biến tần có thị phần lớn tại Việt Nam, được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy, khu công nghiệp, tòa nhà thương mại và hệ thống hạ tầng kỹ thuật. Dòng CHF100A được phát triển tập trung cho các ứng dụng tải mô-men thay đổi, nơi yêu cầu cao về độ ổn định và khả năng tiết kiệm điện năng.

Model CHF100A-018G/022P-4 sử dụng nguồn điện đầu vào 3P380V và cung cấp điện áp đầu ra 3P380V, phù hợp cho các động cơ không đồng bộ tiêu chuẩn. Dải công suất của model đáp ứng tốt các hệ thống bơm và quạt công suất nhỏ đến trung bình, thường gặp trong hệ HVAC, trạm bơm cấp nước và xử lý nước thải tại Việt Nam.

Nhờ tính phổ biến cao và khả năng tương thích hệ thống tốt, biến tần CHF100A được nhiều đơn vị thiết kế, nhà thầu cơ điện và chủ đầu tư lựa chọn cho các dự án mới cũng như cải tạo, nâng cấp hệ thống hiện hữu.

Ưu điểm nổi bật của biến tần INVT CHF100A-018G/022P-4

Ưu điểm lớn nhất của dòng CHF100A là độ ổn định khi vận hành liên tục. Biến tần được tối ưu thuật toán điều khiển riêng cho bơm – quạt, giúp motor hoạt động êm, giảm rung động và hạn chế phát sinh lỗi trong quá trình sử dụng lâu dài.

Khả năng tiết kiệm điện năng được thể hiện rõ thông qua điều khiển PID tích hợp, cho phép hệ thống tự động điều chỉnh tốc độ motor theo nhu cầu áp suất hoặc lưu lượng thực tế. Điều này giúp giảm đáng kể chi phí điện năng so với phương án chạy trực tiếp hoặc điều khiển cơ khí.

Việc cài đặt và cấu hình biến tần tương đối dễ dàng nhờ hệ thống tham số rõ ràng, phù hợp cho cả kỹ thuật viên tại công trình và bộ phận bảo trì. Sản phẩm được bảo hành chính hãng 2 năm tại Hà Nội, Hồ Chí Minh và Cần Thơ, cùng hệ thống kho hàng lớn, đảm bảo linh kiện thay thế nhanh.

Ứng dụng của biến tần INVT CHF100A-018G/022P-4

Biến tần phù hợp cho các ứng dụng tải mô-men thay đổi như bơm ly tâm, bơm tăng áp, quạt hướng trục và quạt ly tâm trong hệ thống HVAC.

Trong các hệ thống cấp nước và xử lý nước thải, CHF100A giúp duy trì áp suất ổn định, hạn chế hiện tượng sốc áp và kéo dài tuổi thọ đường ống.

Ngoài ra, biến tần còn được ứng dụng trong các hệ thống thông gió nhà xưởng, tầng hầm và trung tâm thương mại, nơi yêu cầu vận hành liên tục và tiết kiệm năng lượng.

Thông số kỹ thuật chính của CHF100A-018G/022P-4

Hạng mục Thông số
Điện áp đầu vào / đầu ra 3P380V / 3P380V
Phương pháp điều khiển V/f, điều khiển PID cho bơm – quạt
Khả năng quá tải 120% trong 60 giây
Truyền thông RS485 (Modbus RTU)
Tích hợp braking unit Không tích hợp
Loại motor hỗ trợ Motor không đồng bộ

So sánh INVT CHF100A với các dòng biến tần khác

Tiêu chí INVT CHF100A Dòng đa năng
Định hướng ứng dụng Bơm – quạt chuyên dụng Đa ứng dụng
Hiệu quả tiết kiệm điện Cao Trung bình
Độ ổn định vận hành Cao, phù hợp chạy liên tục Phụ thuộc cấu hình
Dễ cài đặt Dễ, tham số chuyên dụng Khá phức tạp
Hậu mãi tại Việt Nam Phổ biến, kho lớn Phụ thuộc nhà phân phối

Thông số

Đầu vào
Điện áp AC 1 pha 220V ±15%
3 pha 220V ±15%
3 pha 380V ±15%
Điện áp PV Không hỗ trợ (CHF100A là biến tần AC công nghiệp)
Tần số đầu vào (Hz) 47 – 63 Hz
Khả năng chịu ngắn mạch Tích hợp đầy đủ bảo vệ: quá dòng, ngắn mạch, mất pha, lệch pha
Đầu ra
Điện áp ngõ ra (V) 0 – điện áp nguồn cấp
Tần số ngõ ra (Hz) 0 – 400 Hz
Hiệu suất điều khiển Hiệu suất cao, đáp ứng nhanh, phù hợp tải nặng và tải biến thiên
Chế độ điều khiển
Động cơ Động cơ AC không đồng bộ (Asynchronous Motor)
Tỷ số tốc độ 1 : 100 (Sensorless Vector Control)
Độ chính xác tốc độ ±0.5%
Dao động tốc độ ≤ ±0.3%
Khả năng quá tải 150% trong 60 giây
180% trong 10 giây
Môi trường & Chứng nhận
Độ phân giải ngõ vào số 1 ms
Ngõ vào số 7 DI + 1 HDI (ngõ vào xung tốc độ cao, hỗ trợ NPN/PNP)
Ngõ ra relay 2 relay (RO1, RO2 – tùy công suất)
Phương pháp lắp đặt Lắp tủ điện, treo tường
Nhiệt độ môi trường -10°C – +40°C (giảm tải khi > 40°C)
Cấp bảo vệ IP IP20
Mức độ ô nhiễm Cấp 2
Làm mát Làm mát cưỡng bức bằng quạt
Chứng nhận CE, IEC, EN61800-3, EN61000