Biến tần Inovance MD520-4T250S-INT

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 2 năm, có đổi mới
SKU: MD520-4T250S-INT Danh mục: , Thương hiệu:

Mô tả

1. Giới thiệu chung

Biến tần Inovance MD520-4T250S-INT là dòng sản phẩm hiệu suất cao công suất cực lớn, được thiết kế để thống trị các bài toán truyền động công nghiệp tải nặng nhất. Với công suất 250kW (335HP) và nguồn cấp 3 pha 380V, model này cung cấp sức mạnh vượt trội cho hệ thống máy móc sản xuất quy mô công nghiệp siêu lớn hiện nay. Thiết bị được tích hợp đầy đủ các công nghệ an toàn STO SIL3 PLe và đạt tiêu chuẩn hiệu suất IE2 toàn cầu.

Thiết bị nhận điện áp 3 pha 380V đầu vào và cung cấp điện áp ra 3 pha 380V mượt mà, đồng nhất, giúp tối ưu hóa hiệu suất vận hành của động cơ không đồng bộ và đồng bộ PM lớn. Việc tích hợp sẵn cuộn kháng một chiều (DC Reactor) giúp biến tần hoạt động ổn định trước mọi biến động lưới điện và giảm thiểu nhiễu sóng hài cho nhà máy. Sản phẩm mang đến giải pháp điều khiển Vector vòng hở SVC và vòng kín FVC tinh vi nhất.

Inovance MD520 model 250kW sở hữu cấu trúc phần cứng vững chãi, hỗ trợ đa dạng các card mở rộng I/O và truyền thông như Profinet, EtherCAT cho hạ tầng tự động hóa đồng bộ. Việc sử dụng chung một nền tảng điều khiển thông minh giúp tối giản hóa công tác quản lý và cài đặt thông số cho các kỹ sư vận hành máy móc công nghiệp. Đây là dòng biến tần chiến lược giúp nâng tầm khả năng cạnh tranh cho các giải pháp cơ khí công nghiệp nặng.

2. Ưu điểm nổi bật

MD520-4T250S-INT mang lại độ tin cậy vận hành tuyệt đối nhờ tính năng an toàn Safe Torque Off (STO) đạt chứng chỉ SIL3 PLe cao nhất từ tổ chức TUV Rheinland Châu Âu danh giá. Tính năng này cho phép ngắt lực động cơ an toàn phần cứng ngay lập tức khi có sự cố, loại bỏ hoàn toàn các rủi ro khởi động máy bất ngờ gây nguy hiểm tính mạng. Điều này giúp doanh nghiệp tuân thủ mọi quy chuẩn an toàn lao động quốc tế mà không cần thêm chi phí.

Công nghệ phủ bo mạch tiêu chuẩn cao cấp 3C3 và 3S2 giúp biến tần hoạt động bền bỉ trong môi trường nhà máy xi măng, xưởng thép hoặc môi trường hóa chất ăn mòn cực cao. Khả năng điều khiển Vector vòng kín (FVC) cho phép đáp ứng mô-men xoắn cực nhanh dưới 10ms, giúp hệ thống phản ứng tức thì với các thay đổi tải trọng khổng lồ đột ngột. Độ bền vật lý được khẳng định qua thiết kế tản nhiệt độc lập và linh kiện bán dẫn công suất từ các hãng G7.

Mô-men khởi động đạt mức ấn tượng 180% tại 0Hz ở chế độ FVC vòng kín, giúp các ứng dụng máy tời trục lớn hoặc băng tải dốc tải nặng khởi động chắc chắn không bao giờ trôi tải. Tích hợp sẵn bộ phanh hãm nội tại với khả năng chịu dòng phanh xả lớn giúp bảo vệ biến tần khỏi lỗi quá áp (OV) khi dừng nhanh động cơ 250kW. Hiệu suất IE2 đảm bảo tổn hao điện năng thấp nhất, tối ưu chi phí vận hành hàng năm cho các công trình lớn.

3. Ứng dụng thực tế

Trong hệ thống máy nén khí trung tâm công suất khổng lồ 250kW, MD520 giúp điều chỉnh tốc độ motor linh hoạt theo nhu cầu lưu lượng khí nén sử dụng thực tế của toàn bộ nhà máy. Việc tích hợp sẵn cuộn kháng DC Reactor nội tại giúp giảm nhiễu sóng hài lên các hệ thống điều khiển nhạy cảm khác, đồng thời chức năng PID giúp duy trì áp suất đường ống ổn định tuyệt đối. Khởi động mềm giúp bảo vệ hệ thống nén khí và vòng bi động cơ motor lớn.

Đối với hệ thống trạm bơm cấp nước đô thị hoặc quạt hút công nghiệp quy mô siêu lớn công suất 250kW, biến tần duy trì áp suất nước ổn định qua PID và điều khiển mượt mà. Sự hiện diện của cuộn kháng DC nội tại chuẩn quốc tế giúp bảo vệ hệ thống tụ điện công suất trước các cú sốc lưới điện đầu vào khi có sự cố điện lưới diện rộng. Việc điều khiển tốc độ qua biến tần giúp giảm búa nước trong đường ống, tiết kiệm điện năng tới 40% cho doanh nghiệp.

Trong các máy xay nghiền vật liệu nặng công suất 250kW của nhà máy xi măng hoặc khoáng sản, MD520-4T250S-INT giúp motor vượt qua lực cản khởi động lớn ngay cả khi đầy tải bồn nghiền. Khả năng chịu môi trường khắc nghiệt khói bụi và nhiệt độ cao giúp thiết bị hoạt động bền bỉ 24/7 mà không xảy ra sự cố dừng máy đột ngột gây lãng phí. Tính năng Vector vòng kín giúp kiểm soát chính xác mô-men tải nặng, tối ưu hóa năng suất sản lượng thành phẩm.

4. Thông số kỹ thuật

Công suất ra định mức250 kW (335 HP); Dòng định mức khoảng 470A
Điện áp vào – đầu raVào 3 Pha 380V; Ra 3 Pha 380V (Tần số 0-500Hz)
Cuộn kháng DC tích hợpCó sẵn (DC Reactor built-in theo chuẩn IEC 61000-3-12)
Phương pháp điều khiểnV/F Control, Sensorless Vector (SVC), Close-loop Vector (FVC)
Khả năng quá tải150% dòng định mức trong 60s; 180% trong 2s (Heavy Duty)
An toàn & Bảo vệ mạchSTO SIL3 PLe, Bo mạch phủ chuẩn 3C3/3S2, Hiệu suất IE2
Giao thức kết nốiModbus-RTU, CANlink mặc định. Option: EtherCAT, Profinet

5. So sánh với các hãng khác

Tiêu chíInovance MD520-4T250S-INTNVT – KOC – Veichi
Khả năng lọc sóng hàiTích hợp sẵn DC Reactor giúp lọc sóng hài chuẩn quốc tế IECThường phải mua thêm linh kiện lắp rời cồng kềnh, tốn chi phí
Chứng chỉ an toànSTO SIL3 PLe (An toàn phần cứng cao cấp chuẩn Châu Âu)Chủ yếu dựa vào bảo vệ phần mềm, độ tin cậy an toàn thấp hơn
Độ chính xác VectorFVC vòng kín cho đáp ứng mô-men nhanh, giữ tải nặng tốt nhấtChủ yếu SVC vòng hở, khả năng kiểm soát tải nặng kém mượt
Độ bền lớp phủ mạchChuẩn 3C3 dày kháng ăn mòn hóa chất và bụi kim loại dẫn điệnLớp phủ bo mạch mỏng, dễ hỏng mạch trong môi trường hóa chất
Hiệu suất chuyển đổiĐạt chuẩn IE2 (Tiết kiệm điện năng vượt trội dải công suất lớn)Chưa đạt chuẩn hoặc hiệu suất thực tế tổn hao nhiệt cao hơn

Thông số

ĐẦU VÀO
Điện áp AC1 pha 220V ±10%
3 pha 220V ±10%
3 pha 380V ±10%
Điện áp PVKhông hỗ trợ (biến tần AC)
Tần số đầu vào (Hz)50 / 60 Hz (±5%)
Khả năng chịu ngắn mạchBảo vệ ngắn mạch, giới hạn dòng từng chu kỳ (Wave-by-Wave Current Limit)
ĐẦU RA
Điện áp ngõ ra (V)Tối đa bằng điện áp đầu vào
Tần số ngõ ra (Hz)0.00 – 500.00 Hz
Hiệu suất điều khiểnỔn định điện áp – tần số, thích hợp tải biến thiên
CHẾ ĐỘ ĐIỀU KHIỂN
Động cơĐộng cơ không đồng bộ và đồng bộ (Asynchronous / Synchronous)
Tỷ số tốc độVector không cảm biến (SVC): 1 : 100
Độ chính xác tốc độ≤ ±2% tốc độ đồng bộ định mức
Dao động tốc độ≤ ±0.5%
Khả năng quá tảiG-type: 150% dòng định mức / 1 phút, 180% / 10 giây
P-type: 120% dòng định mức / 1 phút
MÔI TRƯỜNG & CHỨNG NHẬN
Độ phân giải ngõ vào số0.01 Hz (digital)
Ngõ vào số4 DI, hỗ trợ xung tốc độ cao đến 100 kHz
Ngõ ra relay1 relay (NO/NC), 240VAC-3A / 30VDC-5A
Phương pháp lắp đặtGắn tường, gắn ray DIN, lắp song song không cần khe hở
Nhiệt độ môi trường-10°C ~ +50°C (không cần giảm tải)
Cấp bảo vệ IPIP20
Mức độ ô nhiễmPollution Degree 2
Làm mátQuạt cưỡng bức, ống gió độc lập
Chứng nhậnCE, ISO 9001