Biến tần Inovance MD520-4T0.7BS-INT

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 2 năm, có đổi mới
SKU: MD520-4T0.7BS-INT Danh mục: , Thương hiệu:

Mô tả

1. Giới thiệu chung

Inovance là nhà sản xuất thiết bị tự động hóa uy tín toàn cầu, nổi bật với triết lý sản phẩm tập trung vào độ bền linh kiện. Model MD520-4T0.7BS-INT công suất 0.75kW (1HP) là dòng biến tần 3 pha 380V hiệu suất cao, được các kỹ sư tin dùng để thay thế hoàn hảo cho các dòng biến tần Nhật Bản. Với mã sản phẩm quốc tế (INT), thiết bị đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn CE và UL khắt khe.

Sản phẩm sử dụng điện áp nguồn cấp 3 pha 380V và cung cấp điện áp đầu ra 3 pha 380V đồng nhất cho động cơ. Thiết bị nổi bật với khả năng điều khiển Vector vòng hở (SVC) và vòng kín (FVC), mang lại độ chính xác tuyệt đối về mô-men xoắn. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình vận hành cho các hệ thống máy móc yêu cầu sự mượt mà và chính xác cao trong công nghiệp.

Công nghệ tiết kiệm năng lượng đạt chuẩn IE2 giúp MD520 giảm thiểu tổn hao năng lượng trong quá trình chuyển đổi điện năng. Tích hợp sẵn chức năng PID và các nhóm hàm chức năng chuyên dụng, biến tần 0.75kW này dễ dàng đáp ứng các bài toán điều chỉnh áp suất. Đây là giải pháp linh hoạt, mạnh mẽ cho các ứng dụng tự động hóa hiện đại ngày nay.

2. Ưu điểm nổi bật

Ưu điểm lớn nhất của MD520-4T0.7BS-INT là khả năng bảo vệ hệ thống tuyệt đối với tính năng STO SIL3 PLe tích hợp sẵn. Chức năng an toàn phần cứng này giúp ngắt lực động cơ ngay lập tức khi có tín hiệu dừng khẩn cấp từ người vận hành. Điều này loại bỏ rủi ro cơ khí khởi động ngoài ý muốn, đảm bảo an toàn lao động tối đa mà không cần sử dụng contactor bảo vệ ngoài.

Bo mạch được nhiệt luyện và nhúng keo bảo vệ đạt tiêu chuẩn 3C3/3S2, đảm bảo biến tần hoạt động tốt trong môi trường khắc nghiệt. Khả năng chống ăn mòn từ khí hydro sulfide (H2S), bụi mịn và hơi ẩm giúp ngăn ngừa tình trạng ngắn mạch bo mạch điều khiển. Thiết kế tản nhiệt độc lập giúp tách biệt luồng khí nóng, từ đó kéo dài tuổi thọ linh kiện IGBT và tụ điện đáng kể.

Thiết bị duy trì mô-men xoắn cực mạnh 180% ngay tại 0Hz khi sử dụng chế độ điều khiển Vector vòng kín (FVC) với Encoder. Điều này giúp các ứng dụng nâng hạ nhỏ hoặc băng tải dốc khởi động chắc chắn, không bị hiện tượng trôi tải gây nguy hiểm. Tỷ lệ lỗi thấp kỷ lục cùng chính sách bảo hành dài hạn từ hãng Inovance mang lại sự an tâm tuyệt đối cho khách hàng đầu tư.

3. Ứng dụng thực tế

Trong ngành dệt may, MD520-4T0.7BS-INT điều khiển máy dệt thoi với độ ổn định tốc độ cực cao, giúp sợi vải không bị đứt quãng. Khả năng đáp ứng mô-men nhanh giúp máy phản ứng tức thì với các thay đổi nhỏ về tải trọng trong suốt chu kỳ dệt. Điều này đảm bảo chất lượng bề mặt vải luôn mịn màng, đồng nhất và đạt tiêu chuẩn chất lượng xuất khẩu cao nhất.

Đối với hệ thống máy bơm luân phiên hoặc tháp giải nhiệt, chức năng PID phối hợp cùng các chân I/O giúp duy trì áp suất nước ổn định. Chế độ điều khiển Vector SVC giúp motor vận hành êm ái hơn hẳn các dòng điều khiển V/F truyền thống, giảm độ ồn tại khu vực sản xuất. Việc khởi động mềm giúp bảo vệ hệ thống vòng bi động cơ và cánh bơm khỏi hư hỏng cơ khí đột ngột.

Với máy mài hoặc máy tiện trục chính công suất nhỏ, chế độ Vector vòng kín đảm bảo mô-men xoắn không bị sụt giảm khi ăn tải sâu. Khả năng quá tải 150% trong vòng 1 phút cho phép biến tần chịu được các cú sốc tải cơ khí nặng mà không gây báo lỗi. Chế độ hãm phanh mạnh mẽ giúp dừng máy chính xác tại vị trí yêu cầu, nâng cao năng suất gia công chi tiết.

4. Thông số kỹ thuật

Công suất định mức0.75 kW (1 HP); Dòng định mức ~2.1A – 2.5A
Điện áp vào – đầu ra3 Pha 380V vào; 3 Pha 380V ra (Sai số ±10%)
Chế độ điều khiểnV/F Control, Sensorless Vector (SVC), Close-loop Vector (FVC)
Khả năng quá tải150% dòng định mức trong 60s; 180% trong 2s (Heavy Duty)
An toàn phần cứngSTO SIL3 PLe (Đạt chứng chỉ quốc tế TUV)
Bộ phanh động năngTích hợp sẵn IGBT điều khiển phanh (B suffix)
Giao thức kết nốiModbus-RTU, CANlink. Hỗ trợ Card EtherCAT, Profinet

5. So sánh với các hãng khác

Tiêu chíInovance MD520-4T0.7BS-INTNVT – KOC – Veichi
Độ bền bo mạchChuẩn 3C3 & 3S2 dày (Kháng oxy hóa mạch cực tốt)Thường chỉ đạt chuẩn 3C2, dễ bị oxy hóa mạch do ẩm
Độ mịn điều khiểnFVC vòng kín cho phản ứng mô-men nhanh <10msChủ yếu dựa vào SVC vòng hở, đáp ứng tải chậm hơn
Tính năng an toànSTO SIL3 PLe (An toàn phần cứng theo chuẩn Âu)Thường không hỗ trợ, phải dùng contactor an toàn ngoài
Khả năng phanhIGBT phanh chịu dòng xả lớn, ổn định khi dừng gấpLinh kiện phanh công suất thấp, dễ nóng và báo lỗi OV
Hiệu suất năng lượngĐạt chuẩn IE2 (Tiết kiệm điện năng vượt trội)Chưa đạt chuẩn hoặc hiệu suất thực tế thấp hơn

Thông số

ĐẦU VÀO
Điện áp AC1 pha 220V ±10%
3 pha 220V ±10%
3 pha 380V ±10%
Điện áp PVKhông hỗ trợ (biến tần AC)
Tần số đầu vào (Hz)50 / 60 Hz (±5%)
Khả năng chịu ngắn mạchBảo vệ ngắn mạch, giới hạn dòng từng chu kỳ (Wave-by-Wave Current Limit)
ĐẦU RA
Điện áp ngõ ra (V)Tối đa bằng điện áp đầu vào
Tần số ngõ ra (Hz)0.00 – 500.00 Hz
Hiệu suất điều khiểnỔn định điện áp – tần số, thích hợp tải biến thiên
CHẾ ĐỘ ĐIỀU KHIỂN
Động cơĐộng cơ không đồng bộ và đồng bộ (Asynchronous / Synchronous)
Tỷ số tốc độVector không cảm biến (SVC): 1 : 100
Độ chính xác tốc độ≤ ±2% tốc độ đồng bộ định mức
Dao động tốc độ≤ ±0.5%
Khả năng quá tảiG-type: 150% dòng định mức / 1 phút, 180% / 10 giây
P-type: 120% dòng định mức / 1 phút
MÔI TRƯỜNG & CHỨNG NHẬN
Độ phân giải ngõ vào số0.01 Hz (digital)
Ngõ vào số4 DI, hỗ trợ xung tốc độ cao đến 100 kHz
Ngõ ra relay1 relay (NO/NC), 240VAC-3A / 30VDC-5A
Phương pháp lắp đặtGắn tường, gắn ray DIN, lắp song song không cần khe hở
Nhiệt độ môi trường-10°C ~ +50°C (không cần giảm tải)
Cấp bảo vệ IPIP20
Mức độ ô nhiễmPollution Degree 2
Làm mátQuạt cưỡng bức, ống gió độc lập
Chứng nhậnCE, ISO 9001