Biến tần ENC EN500-4T0900G/1100P

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
NướcTrung Quốc
Công suất (kW)90
SKU: EN500-4T0900G/1100P Danh mục: Thương hiệu:

Thông số

Đầu vào (Input)
Điện áp, Tần số định mức
(Rating volt., frequency)
• Cấp 1 pha 220V: 1 pha 220V, 50Hz/60Hz
• Cấp 3 pha 380V: 3 pha 380V, 50Hz/60Hz
Dải điện áp cho phép
(Allowed volt. range)
• Cấp 1 pha 220V: 200~260V
• Cấp 3 pha 380V: 320~460V
Đầu ra (Output)
Điện áp
(Voltage)
0~380V
Tần số
(Frequency)
0~600Hz
Khả năng chịu quá tải
(Over loading capacity)
• Loại G: 150% dòng định mức trong 1 phút
• Loại P: 120% dòng định mức trong 1 phút
Hiệu suất điều khiển (Control Performance)
Chế độ điều khiển
(Control mode)
Điều khiển Vector, Điều khiển PG Vector, Điều khiển V/F vòng hở, Điều khiển Momen, Điều khiển PG Momen
Độ chính xác điều khiển vận tốc
(Velocity control precision)
• ±0.5% tốc độ đồng bộ định mức (Điều khiển Vector)
• ±0.1% tốc độ đồng bộ định mức (Điều khiển PG Vector)
• ±1% tốc độ đồng bộ định mức (Điều khiển V/F)
Phạm vi điều tốc
(Speed regulation range)
• 1: 2000 (Điều khiển PG Vector)
• 1: 100 (Điều khiển Vector)
• 1: 50 (Điều khiển V/F)
Momen khởi động
(Start-up torque)
• 1.0Hz: 150% momen định mức (Điều khiển V/F)
• 0.5Hz: 150% momen định mức (Điều khiển Vector)
• 0Hz: 180% momen định mức (Điều khiển PG Vector)
Dao động tốc độ
(Speed fluctuation)
• ±0.3% tốc độ đồng bộ định mức (Điều khiển Vector)
• ±0.1% tốc độ đồng bộ định mức (Điều khiển PG Vector)
Độ chính xác kiểm soát Momen
(Torque control precision)
• ±10% momen định mức (Điều khiển Vector, Điều khiển Momen)
• ±5% momen định mức (Điều khiển PG Vector, Điều khiển PG Momen)
Đáp ứng Momen
(Torque response)
• ≤20ms (Điều khiển Vector)
• ≤10ms (Điều khiển PG Vector)
Độ chính xác tần số
(Frequency precision)
• Cài đặt số: Tần số tối đa × ±0.01%
• Cài đặt tương tự: Tần số tối đa × ±0.5%
Độ phân giải tần số
(Freq. resolution)
• Cài đặt tương tự: 0.1% tần số tối đa
• Độ chính xác cài đặt số: 0.01Hz
• Tín hiệu xung ngoài: 0.1% tần số tối đa
Tăng momen
(Torque boost)
Tăng momen tự động; Tăng momen thủ công 0.1 ~ 12.0%
Đường cong V/F (Đặc tính Tần số – Điện áp)
(V/F curve)
Cài đặt tần số định mức trong dải 5~650Hz; Lựa chọn momen không đổi, momen giảm 1, momen giảm 2, momen giảm 3, V/F tự định nghĩa (tổng cộng 5 loại đường cong).
Đường cong Tăng/Giảm tốc
(Acceleration Deceleration curve)
2 chế độ: Tăng/Giảm tốc đường thẳng và đường chữ S; 15 loại thời gian tăng/giảm tốc (tùy chọn đơn vị 0.01s, 0.1s, 1s), thời gian tối đa 1000 phút.
Chức năng Phanh
(Brake)
• Phanh tiêu thụ năng lượng: Dòng EN600 3 pha ≤15KW tích hợp sẵn bộ hãm, chỉ cần thêm điện trở phanh giữa (+) và PB. Dòng ≥18.5KW có thể thêm bộ hãm giữa (+) và (-) bên ngoài hoặc kết nối thêm bộ hãm cùng điện trở phanh giữa (+) và PB. Dòng EN500 có thể kết nối bộ hãm giữa (+) và (-) bên ngoài.
• Phanh DC: Tùy chọn tác động khi khởi động/dừng, tần số tác động 0~15Hz, dòng phanh 0~100% dòng định mức, thời gian 0~30.0s.
Chạy nhấp (JOG)
(JOG)
Dải tần số Jog: 0Hz ~ Tần số giới hạn trên; Thời gian tăng/giảm tốc Jog cài đặt từ 0.1 ~ 6000.0 giây.
Vận hành đa tốc độ
(Multi-section speed run)
Thực hiện bằng PLC tích hợp hoặc chân điều khiển; với 15 cấp tốc độ, mỗi cấp tốc độ có thời gian tăng/giảm tốc riêng; PLC tích hợp có thể lưu trạng thái khi mất điện.
Bộ điều khiển PID tích hợp
(Inbuilt PID controller)
Thích hợp để thiết lập hệ thống điều khiển vòng kín dễ dàng.
Chạy tiết kiệm năng lượng tự động
(Automatic energy saving run)
Tự động tối ưu hóa đường cong V/F để đạt hiệu quả tiết kiệm điện theo trạng thái tải.
Tự động ổn định điện áp (AVR)
(Automatic voltage regulate)
Tự động giữ điện áp đầu ra ổn định khi lưới điện dao động.
Tự động giới hạn dòng điện
(Automatic current limiting)
Giới hạn dòng điện tự động ở chế độ chạy để tránh biến tần bị ngắt lỗi quá dòng thường xuyên.
Điều chế sóng mang
(Carrier modulation)
Tự động điều chế sóng mang theo đặc tính tải.
Khởi động lại theo dõi tốc độ
(Speed tracking restart)
Giúp động cơ đang quay khởi động lại êm ái, không bị sốc.
Chức năng vận hành (Running function)
Kênh chỉ định lệnh chạy
(Running command specified channel)
Chỉ định từ Bàn phím, Chân điều khiển, Truyền thông; có thể chuyển đổi linh hoạt qua nhiều phương thức.
Kênh chỉ định tần số chạy
(Running frequency specified channel)
Chỉ định kênh chính & phụ để thực hiện điều chỉnh chính và tinh chỉnh. Cài đặt số, tương tự, xung, độ rộng xung, truyền thông v.v., có thể chuyển đổi bất kỳ lúc nào.
Chức năng Ràng buộc (Binding)
(Binding function)
Kênh lệnh chạy và kênh chỉ định tần số có thể gán ràng buộc ngẫu nhiên với nhau và chuyển đổi đồng bộ.
Đặc tính Đầu vào / Đầu ra (Input output characteristic)
Kênh đầu vào số
(Digital input channel)
8 kênh đầu vào số phổ thông (tần số tối đa 1KHz), kênh 1 có thể dùng làm kênh đầu vào xung (tối đa 50KHz), có thể mở rộng lên 14 kênh.
Kênh đầu vào tương tự
(Analog input channel)
2 kênh đầu vào tương tự: AI1 chọn 4~20mA hoặc 0~10V; AI2 là kênh đầu vào vi sai chọn 4~20mA hoặc -10~10V; có thể mở rộng lên 4 kênh.
Kênh đầu ra xung
(Pulse output channel)
Đầu ra tín hiệu xung vuông 0.1 ~ 20KHz để xuất tần số cài đặt, tần số đầu ra và các đại lượng vật lý khác.
Kênh đầu ra tương tự
(Analog output channel)
2 kênh đầu ra tín hiệu tương tự: AO1 chọn 4~20mA hoặc 0~10V; AO2 chọn 4~20mA hoặc 0~10V để xuất tần số cài đặt, tần số đầu ra v.v.; có thể mở rộng lên 4 kênh.
Chức năng độc đáo (Unique function)
Giới hạn dòng điện nhanh
(Rapid current limit)
Giới hạn quá dòng của biến tần đến mức tối đa, giúp máy chạy ổn định hơn.
Điều khiển đơn xung (Monopulse)
(Monopulse control)
Phù hợp cho nơi làm việc cần 1 nút bấm để điều khiển khởi động/dừng biến tần (bấm lần 1 để chạy, bấm lần 2 để dừng và lặp lại). Đơn giản và tin cậy.
Điều khiển định độ dài
(Fixed length control)
Thực hiện chức năng điều khiển theo độ dài cố định.
Điều khiển định thời gian
(Timing control)
Chức năng điều khiển thời gian: dải cài đặt từ 0.1 Phút ~ 6500.0 Phút.
Chân ảo (Virtual terminal)5 nhóm IO đầu vào & đầu ra ảo có thể thực hiện các điều khiển logic đơn giản.
Bàn phím (Keypad)
Hiển thị bàn phím
(Keypad display)
Có thể hiển thị các thông số như tần số cài đặt, tần số đầu ra, điện áp đầu ra, dòng điện đầu ra.
Khóa nút bấm
(Button Locked)
Khóa toàn bộ hoặc một phần các nút bấm.
Chức năng bảo vệ
(Protection function)
Kiểm tra ngắn mạch khi cấp nguồn động cơ, bảo vệ mất pha đầu vào & đầu ra, bảo vệ quá dòng, bảo vệ quá áp, bảo vệ thấp áp, bảo vệ quá nhiệt, bảo vệ quá tải, bảo vệ thiếu tải, bảo vệ hút rơ-le, bảo vệ chân cắm và bảo vệ không dừng khi mất điện.
Môi trường (Environment)
Vị trí ứng dụng
(Application site)
Trong nhà, không tiếp xúc trực tiếp ánh nắng, không bụi, không khí ăn mòn, không khí dễ cháy, không hơi nước, không giọt nước hay muối v.v.
Độ cao
(Altitude)
Dưới 1000 mét. (Trên 1000 mét cần giảm công suất sử dụng, dòng điện đầu ra giảm khoảng 10% cho mỗi 1000 mét tăng thêm).
Nhiệt độ môi trường
(Environment temperature)
-10°C ~ +40°C (Nhiệt độ môi trường từ 40°C ~ 50°C cần giảm công suất hoặc tăng cường tản nhiệt).
Độ ẩm môi trường
(Environment humidity)
Nhỏ hơn 95%RH, không ngưng tụ giọt nước.
Độ rung
(Vibration)
Nhỏ hơn 5.9 m/s² (0.6g).
Nhiệt độ lưu kho
(Storage temperature)
-40°C ~ +70°C.
Cấu trúc & Lắp đặt (Structure & Installation)
Cấp bảo vệ
(Protection grade)
IP20
Chế độ làm mát
(Cooling mode)
Làm mát bằng quạt cưỡng bức và làm mát tự nhiên.
Kiểu lắp đặt
(Installation mode)
Treo tường và Lắp trong tủ điện.