Mô tả

Tổng quan chi tiết về biến tần Delta VFD110CH43A-21

Biến tần Delta VFD110CH43A-21 là thiết bị truyền động điện tử công suất trung bình cao thuộc Frame B của dòng CH2000 Series, cung cấp công suất 11kW trên lưới điện 3 pha 460V. Thiết bị nổi bật với khả năng đáp ứng nhanh chóng các xung lực tải đột ngột, duy trì điện áp DC bus ổn định và kéo dài tuổi thọ cho động cơ công nghiệp.

Thông số kỹ thuật định mức và kích thước cơ khí thực tế

Bảng thông số kỹ thuật định mức và kích thước vật lý chi tiết của model VFD110CH43A-21 thuộc Frame B:

Đặc tính kỹ thuật cơ bản Thông số chi tiết của thiết bị
Công suất động cơ thích hợp 11 kW (15 HP) – Tải nặng
Dòng điện ngõ ra định mức 24.0 A
Điện áp ngõ vào / ngõ ra 3 pha 380~480V / 3 pha điện áp tương ứng
Kích thước thiết bị (Rộng x Cao x Sâu) 190.0 mm x 320.0 mm x 190.0 mm
Trọng lượng tịnh của thiết bị Khoảng 5.4 kg
Phương pháp làm mát Làm mát bằng quạt cưỡng bức công suất cao

Thiết kế tối ưu hóa luồng gió giúp giải nhiệt nhanh chóng cho các linh kiện bán dẫn công suất bên trong khi chạy tải liên tục.

Đặc điểm cấu trúc phần cứng và tính năng vận hành nổi bật

Sản phẩm sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội về công nghệ phần cứng và khả năng xử lý tín hiệu thời gian thực:

    * Mô-men khởi động cực lớn: Đạt 200% tại tần số 0.5Hz và duy trì ổn định ngay cả ở tốc độ bằng 0 khi chạy chế độ FOC+PG.
    * Chức năng điều khiển phanh cơ khí: Tích hợp trình tự điều khiển phanh an toàn cho các ứng dụng cẩu trục, ngăn ngừa tuyệt đối hiện tượng trôi tải.
    * Kết nối mạng công nghiệp cao cấp: Hỗ trợ lắp đặt các card mạng EtherNet/IP, DeviceNet và CANopen để giám sát từ xa.
    * Bảo vệ quá dòng thông minh: Trang bị mạch kẹp dòng tiên tiến giúp bảo vệ biến tần trước các sự cố ngắn mạch ngõ ra.

Lĩnh vực ứng dụng thực tế trong dây chuyền sản xuất

Model này được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống máy nén khí trục vít công nghiệp, cẩu trục cầu cảng, máy ép cọc thủy lực và dây chuyền sản xuất xi măng.

Thông số

1. ĐẶC TÍNH ĐIỀU KHIỂN
Chế độ điều khiển (Control Mode) 1: V/F, 2: SVC, 3: VF+PG, 4: FOC+PG, 5: TQC+PG
Momen khởi động (Starting Torque) Đạt tới 200% hoặc cao hơn ở 0.5 Hz. Ở chế độ FOC+PG, momen khởi động có thể đạt 200% ở 0 Hz
Đường cong V/F (V/F Curve) Đường cong V/F 4 điểm tùy chỉnh và đường cong bình phương
Khả năng đáp ứng tốc độ (Speed Response) 5 Hz (Điều khiển Vector có thể đạt tới 40 Hz)
Giới hạn & Độ chính xác Momen Giới hạn Momen: Tối đa 220% dòng Momen | Độ chính xác Momen: ±5%
Tần số đầu ra tối đa 0.00 ~ 599.00 Hz
Độ chính xác tần số đầu ra • Cài đặt số: ±0.01% (-10 ~ +40°C) tần số đầu ra tối đa (Pr.01-00)
• Cài đặt tương tự: ±0.1% (25 ± 10°C) tần số đầu ra tối đa (Pr.01-00)
Độ phân giải tần số đầu ra • Cài đặt số: 0.1 Hz
• Cài đặt tương tự: 0.05% × tần số đầu ra tối đa (Pr.01-00) (±11 bit)
Khả năng chịu quá tải (Overload Tolerance) 150% dòng điện đầu ra định mức trong 60 giây; 200% trong 3 giây
Tín hiệu cài đặt tần số -10 ~ +10 V, 0 ~ +10 V, 4 ~ 20 mA, 0 ~ 20 mA, Đầu vào xung (Pulse input)
Thời gian tăng / giảm tốc 0.00 ~ 600.00 s / 0.0 ~ 6000.0 s
Tính năng điều khiển chính Điều khiển Momen, Chuyển đổi điều khiển Tốc độ/Momen, Điều khiển Feed forward, Điều khiển Zero-servo, Mất nguồn không ngắt (Momentary power loss ride thru), Dò tốc độ (Speed search), Báo quá Momen, Giới hạn Momen, 16 cấp tốc độ (tối đa), Thời gian tăng/giảm tốc S-curve, Sequence 3 dây, Auto-Tuning (Quay/Tĩnh), Dwell, Bù trượt (Slip compensation), Bù Momen, Tần số JOG, Cài đặt giới hạn tần số trên/dưới, Hãm bơm DC khi khởi động/dừng, Hãm độ trượt cao, Điều khiển PID (có chức năng ngủ Sleep), Tiết kiệm năng lượng, Truyền thông Modbus (RS-485 RJ45, Max 115.2 Kbps), Tự khởi động lại khi lỗi, Sao chép tham số…
Điều khiển quạt tản nhiệt (Fan Control) • Dòng 230V: VFD150CH23A-21 trở lên điều khiển PWM; VFD110CH23A-21 trở xuống điều khiển Bật/Tắt (ON/OFF)
• Dòng 460V: VFD185CH43A/4EA-21 trở lên điều khiển PWM; VFD150CH43A/4EA-21 trở xuống điều khiển Bật/Tắt (ON/OFF)
2. TÍNH NĂNG BẢO VỆ VÀ AN TOÀN
Bảo vệ động cơ Bảo vệ Rơ-le nhiệt điện tử (Electronic thermal relay protection)
Bảo vệ quá dòng (Over-current Protection) • Bảo vệ quá dòng đầu ra
• Dòng 230V / 460V: Bảo vệ quá dòng 300% dòng định mức
• Kẹp dòng “Super heavy duty”: 220%
• Bảo vệ hãm quá dòng (Áp dụng model: VFD370CH43L-00, VFD450CH43L-00, VFD550CH43L-00, VFD750CH43L-00)
• Bảo vệ quá dòng 150% dòng định mức
Bảo vệ quá áp (Over-voltage Protection) • Dòng 230V: Biến tần dừng vận hành khi điện áp Bus DC vượt quá 410V
• Dòng 460V: Biến tần dừng vận hành khi điện áp Bus DC vượt quá 820V
Bảo vệ quá nhiệt (Over-temperature) • Cảm biến nhiệt độ (Áp dụng cho tất cả các model)
• Bộ hãm hãm động năng Braking Chopper (Áp dụng model: VFD370CH43L-00, VFD450CH43L-00, VFD550CH43L-00, VFD750CH43L-00)
Chống kẹt tốc độ (Stall Prevention) Chống kẹt tốc độ trong quá trình tăng tốc, giảm tốc và vận hành độc lập
Tự khởi động lại khi mất điện tức thời Cài đặt tham số duy trì lên tới 20 giây
Bảo vệ dòng rò nối đất Bảo vệ khi dòng rò cao hơn 50% dòng điện định mức của biến tần AC
Định mức dòng ngắn mạch (SCCR) Theo tiêu chuẩn UL 508C, biến tần phù hợp sử dụng trên mạch có khả năng cung cấp không quá 100 kA RMS khi được bảo vệ bởi cầu chì quy định
3. CHỨNG NHẬN VÀ CHỨC NĂNG AN TOÀN
Chứng nhận tiêu chuẩn (Certifications) UL, CE, GB/T12688-2
Chức năng ngắt an toàn (STO) • Ngắt Momen an toàn Safe Torque Off (STO theo tiêu chuẩn EN 61800-5-2)
• Chứng nhận TUV Rheinland
• Đạt tiêu chuẩn EN IEC 62061 / EN 61508, SIL CL2
• Đạt tiêu chuẩn EN ISO13849-1, Cat.3/PL d