Biến tần Chint NVF5-0.75/TD2

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 2 năm, có đổi mới
NướcTrung Quốc
Điện áp1P220V–3P220V
Công suất (kW)0.75
Mã sản phẩm: NVF5-0.75/TD2 Danh mục: , Thẻ: Thương hiệu:

Thông số

THÔNG TIN CHUNG
SeriesNVF5
Thương hiệuChint
Xuất xứTrung Quốc
Loại thiết bịBiến tần đa năng, điều khiển vector không cảm biến (SVC) và V/F
Dải công suất0.4 kW – 7.5 kW
Điện áp nguồn1 pha 230 V ±15 % hoặc 3 pha 380–440 V ±15 %
Tần số nguồn47 – 63 Hz
Dải điện áp ngõ ra0 – điện áp vào định mức
Tần số ngõ ra0 – 400 Hz
Phương pháp điều khiểnSVC control, V/F control
Mô-men khởi độngSVC: 150 % tại 0.5 Hz · V/F: 100 % tại 1 Hz
Khả năng quá tải150 % dòng định mức trong 1 phút, 180 % trong 2 giây
Tỷ lệ điều chỉnh tốc độSVC: 1:100 · V/F: 1:50
Độ chính xác tốc độ±0.5 % tốc độ cực đại
Độ phân giải tần sốKỹ thuật số: 0.01 Hz · Analog: ±0.5 % tần số đặt
Đường cong V/FTuyến tính hoặc đa điểm (2.0, 1.7, 1.2); S-curve acceleration/deceleration
Tần số chuyển mạch1 – 15 kHz
GIAO DIỆN & CHỨC NĂNG
Ngõ vào số (DI)5 đầu vào đa chức năng, 1 đầu có thể dùng làm ngõ xung tốc độ cao (100 kHz)
Ngõ ra số (DO)1 đầu ra tốc độ cao (max 100 kHz)
Ngõ vào tương tự (AI)2 ngõ AI: 0–10 V / 0–20 mA / 4–20 mA
Ngõ ra tương tự (AO)1 AO: 0–10 V hoặc 4–20 mA
Ngõ ra relay2 relay (1 NO/NC, tải 3A/250 VAC)
Giao tiếp truyền thôngRS-485 (chuẩn Modbus RTU)
Phanh hãm (Braking Unit)Tích hợp sẵn với model 3 pha, tùy chọn cho 1 pha
Bàn phím vận hànhHiển thị tần số, điện áp, dòng, công suất và hơn 20 thông số vận hành
CHỨC NĂNG BẢO VỆ & TỰ ĐỘNG
Chức năng bảo vệQuá dòng, quá áp, thấp áp, mất pha, quá nhiệt, quá tải, lỗi mô-tơ, lỗi PID
Điều khiển PIDCó (PID thuận/ngược cho hệ thống bơm, quạt)
Chức năng tự độngSpeed tracking, tự động khởi động lại, ổn áp đầu ra khi lưới dao động
Chức năng PLCPLC đơn giản, điều khiển đa cấp tốc độ
Chức năng đặc biệtTorque limit, pre-excitation, automatic slip compensation, restart non-stop
ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG & LẮP ĐẶT
Nhiệt độ hoạt động-10 °C ~ +40 °C (giảm 1 % dòng mỗi 1 °C khi > 40 °C)
Độ ẩm≤ 95 % RH (không ngưng tụ)
Độ cao lắp đặt≤ 1000 m (giảm 1 % dòng mỗi 100 m nếu cao hơn)
Độ rung< 5.9 m/s² (0.6 g)
Cấp bảo vệIP20 tiêu chuẩn, có thể đạt IP22 với nắp che bụi
Kiểu lắp đặtGắn tường; model ≤ 2.2 kW có thể gắn thanh rail
Phương pháp làm mátForced air cooling