Biến tần Chint NVF2G-S-2.2/PS4

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 2 năm, có đổi mới
NướcTrung Quốc
Điện áp3P380V–3P380V
Công suất (kW)2.2
Mã sản phẩm: NVF2G-S-2.2/PS4 Danh mục: , Thẻ: Thương hiệu:

Thông số

THÔNG TIN CHUNG
SeriesNVF2G-S (Sensorless Vector Inverter)
Thương hiệuChint
Xuất xứTrung Quốc
Loại thiết bịBiến tần điều khiển vector không cảm biến (SVC) – tải nặng, công nghiệp tổng hợp
Dải công suất1.5 kW – 400 kW
Điện áp nguồn3 pha 380 – 440 V ±15 %
Tần số nguồn50 / 60 Hz (47 – 63 Hz)
Điện áp ngõ ra0 – điện áp vào định mức
Tần số ngõ ra0 – 600 Hz
Phương pháp điều khiểnSensorless Vector Control (SVC), V/F Control
Mô-men khởi động150 % mô-men định mức tại 0.5 Hz (SVC)
Khả năng quá tải150 % dòng định mức trong 1 phút · 180 % trong 2 giây
Tỷ lệ điều chỉnh tốc độ1:100 (SVC) · 1:50 (V/F)
Độ chính xác tốc độ±0.5 % tốc độ cực đại
Độ phân giải tần sốKỹ thuật số: 0.01 Hz · Analog: ±0.5 % tần số đặt
Đường cong V/FTuyến tính đa điểm: 2.0 / 1.7 / 1.2; 4 kiểu tăng giảm tốc tuyến tính
Hàm tăng mô-menTự động tăng mô-men hoặc chỉnh tay
Tần số chuyển mạch1 – 15 kHz
Chế độ điều biếnSpace Vector PWM Modulation
CHỨC NĂNG & GIAO DIỆN
Tự giới hạn dòngTự động hạn dòng trong quá trình chạy để tránh ngắt do quá dòng
Jog function0.10 – 600.00 Hz; thời gian tăng/giảm tốc 0.1 – 6500 s
Multi-speed runningHỗ trợ nhiều cấp tốc độ thông qua đầu vào số
Lệnh điều khiểnTừ bàn phím, terminal, truyền thông RS485, hoặc điều khiển đa kênh
Ngõ vào số (DI)6 kênh lập trình đa chức năng
Ngõ ra số (DO)1 kênh lập trình đa chức năng
Ngõ vào tương tự (AI)2 kênh (0–10 V hoặc 0/4–20 mA)
Ngõ ra tương tự (AO)2 kênh (0–10 V hoặc 0/4–20 mA), xuất tần số hoặc dòng
Ngõ ra relay2 relay (NO/NC 3A/250 VAC)
Giao tiếp truyền thôngRS-485 (Modbus RTU)
Hiển thị LED20+ thông số: tần số, dòng, điện áp, công suất, cảnh báo
Khóa phímCó thể khóa toàn bộ hoặc một phần phím để chống thao tác sai
Chức năng bảo vệQuá áp, thấp áp, mất pha, quá dòng, quá nhiệt, ngắn mạch, lỗi tải
Cấp bảo vệIP20
Phương pháp làm mátQuạt gió trục DC (Axial DC fan)
Kiểu lắp đặtGắn tường (Wall-mounted)
HIỆU SUẤT & TIÊU CHUẨN
Hiệu suất≤ 37 kW ≥ 93 % · ≥ 45 kW ≥ 95 %
Tiêu chuẩnIEC 61800-2 / CE / RoHS
Nhiệt độ hoạt động-10 °C đến +40 °C (giảm 1 % dòng mỗi °C khi > 40 °C)
Độ cao làm việc≤ 1000 m (giảm 1 % dòng mỗi 100 m khi > 1000 m)
Độ ẩm5 – 95 % RH (không ngưng tụ)
Độ rung< 5.9 m/s² (0.6 g)
Nhiệt độ lưu kho-40 °C ~ +70 °C