Biến tần ABB ACS880-01-430A-3

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)200
Điện áp3P380V→3P380V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS880-01-430A-3 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan chi tiết biến tần ABB ACS880-01-430A-3 (200 kW – 3P 380V)

Được định vị là giải pháp truyền động tiêu chuẩn cho mức công suất 200 kW hoạt động ổn định trên lưới điện 3 pha 380V, thiết bị ABB ACS880-01-430A-3 đáp ứng hoàn hảo mọi yêu cầu khắt khe của hệ thống tự động hóa công nghiệp quy mô lớn. Sản phẩm kế thừa toàn bộ các công nghệ tiên tiến nhất của ABB, nổi bật với phương pháp điều khiển mô-men trực tiếp (DTC) không cần cảm biến tốc độ ngoài, giúp kiểm soát hoàn hảo tốc độ quay và momen động cơ ngay cả trong điều kiện vận hành liên tục nặng nhọc. Thiết bị mang lại hiệu quả tiết kiệm điện năng vượt trội theo tiêu chuẩn sinh thái Ecodesign, giúp các doanh nghiệp giảm thiểu chi phí vận hành đáng kể và hạn chế tối đa thời gian dừng máy ngoài ý muốn trong suốt vòng đời sản phẩm.

Các thông số và công nghệ vận hành nổi bật

  • Điều khiển DTC thế hệ mới: Đảm bảo độ chính xác tuyệt đối về tốc độ và mô-men, giúp động cơ phản ứng cực nhanh trước các thay đổi tải trọng đột ngột của dây chuyền.
  • Bảo vệ an toàn cấp cao STO: Trang bị sẵn mạch ngắt mô-men an toàn Safe Torque Off đạt chuẩn SIL 3 / PL e, cô lập hoàn toàn năng lượng động cơ trong các tình huống khẩn cấp tại nhà xưởng.
  • Giao diện Bluetooth trực quan: Bảng điều khiển trợ giúp hỗ trợ kết nối không dây với thiết bị di động, giúp việc hiệu chỉnh thông số và kiểm tra trạng thái trở nên vô cùng đơn giản.
  • Cấu trúc phần cứng tối ưu: Tích hợp sẵn bộ lọc EMC, cuộn kháng hạn chế sóng hài và mạch bảo vệ quá dòng, quá áp toàn diện giúp bảo vệ biến tần tối đa.
  • Khối bộ nhớ di động thông minh: Lưu trữ toàn bộ dữ liệu cấu hình hệ thống, hỗ trợ thay thế biến tần nhanh chóng trong vòng vài phút mà không cần cài đặt lại từ đầu.

Thông số kỹ thuật định mức chi tiết

  • Mã đặt hàng sản phẩm: ACS880-01-430A-3
  • Công suất định mức: 200 kW
  • Dải điện áp đầu vào/ra: 3 pha, 380 đến 415 V (+10% / -15%)
  • Dòng điện đầu ra định mức: 430.0 A
  • Hiệu suất năng lượng: Đạt chuẩn IE2 Ecodesign tiết kiệm năng lượng tối ưu
  • Tiêu chuẩn bảo vệ phần cứng: IP21 (Có tùy chọn mở rộng IP55 chống bụi và hơi ẩm tối ưu)

Ứng dụng thực tế trong công nghiệp hiện đại

Model 200kW này chuyên dụng cho các hệ thống máy móc tải siêu nặng như hệ thống bơm ly tâm công nghiệp nặng, quạt thông gió trung tâm quy mô lớn, băng tải khai thác mỏ chiều dài lớn, máy đùn nhựa công suất cao và các dây chuyền sản xuất tự động hóa liên tục.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất • 3 pha, UN2 208 đến 240 V, +10%/-15% (dòng -01)
• 3 pha, UN3 380 đến 415 V, +10%/-15% (dòng -01, -11, -31), ±10% (dòng -07, -17, -37)
• 3 pha, UN5 380 đến 500 V, +10%/-15% (dòng -01, -11, -31), ±10% (dòng -07, -17, -37)
• 3 pha, UN7 525 đến 690 V, +10%/-15% (dòng -01), ±10% (dòng -07, -17, -37, -07CLC, -17/37CLC)
• 0.55 đến 250 kW (dòng -01)
• 2.2 đến 110 kW (dòng -11, -31)
• 45 đến 2800 kW (dòng -07)
• 45 đến 3200 kW (dòng -17, -37)
• 250 đến 6000 kW (dòng -07CLC, -17/37CLC)
Tần số nguồn cấp50/60 Hz ±5%
Hệ số công suất (Power factor) • ACS880-01, -07, -07CLC: cos φ = 0.98 (sóng cơ bản), cos φ = 0.93 đến 0.95 (tổng)
• ACS880-11, -31, -17, -37, -17/37CLC: cos φ = 1 (sóng cơ bản)
Hiệu suất ở công suất định mức • ACS880-01, -07, -07CLC, -17/37CLC: 98%
• ACS880-11, -31, -17, -37: 97%
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp đầu raĐiện áp ra 3 pha, từ 0 đến UN2 / UN3 / UN5 / UN7
Tần số đầu ra0 đến ±598 Hz1)
Chế độ điều khiển động cơĐiều khiển momen trực tiếp DTC (Direct Torque Control)
Điều khiển Momen (Torque control) • Thời gian tăng momen (Torque step rise time): <5 ms với momen định mức (cả Mạch hở/Open loop và Mạch kín/Closed loop)
• Độ phi tuyến (Non-linearity): ±4% với momen định mức (Mạch hở) | ±3% với momen định mức (Mạch kín)
Điều khiển Tốc độ (Speed control) • Độ chính xác tĩnh (Static accuracy): 10% độ trượt định mức của động cơ (Mạch hở) | 0.01% tốc độ định mức (Mạch kín)
• Độ chính xác động (Dynamic accuracy): 0.3 đến 0.4% giây với bước thay đổi 100% momen (Mạch hở) | 0.1 đến 0.2% giây với bước thay đổi 100% momen (Mạch kín)
3. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường vận hành • Vận chuyển & Lưu kho: -40 đến +70 °C
• Khu vực vận hành (Làm mát bằng không khí): -15 đến +40 °C tiêu chuẩn (dòng -01, -11, -31); 0 đến +40 °C tiêu chuẩn (dòng -07, -17, -37); +40 đến +55 °C giảm tải 1%/1 °C (dòng -01, -11, -31); +40 đến +50 °C giảm tải 1%/1 °C (dòng -07, -17, -37)
• Khu vực vận hành (Làm mát bằng chất lỏng): 0 đến +45 °C tiêu chuẩn (dòng -07CLC, -17/37CLC); +45 đến 55 °C giảm tải 0.5%/1 °C (dòng -07CLC, -17/37CLC)
Phương pháp làm mát • Làm mát bằng không khí (Air-cooled): Khí sạch khô
• Làm mát bằng chất lỏng (Liquid-cooled dòng -07CLC, -17/37CLC): Làm mát bằng chất lỏng trực tiếp, chất chống đông Antifrogen® L
• Nhiệt độ chất lỏng đầu vào (Không dùng bộ làm mát chất lỏng): 0 đến +40 °C tiêu chuẩn; +40 đến +45 °C giảm tải 2%/1 °C; +45 đến +50 °C giảm tải 2%/1 °C hoặc 6%/1 °C5)
• Nhiệt độ chất lỏng đầu vào (Có dùng bộ làm mát chất lỏng): 0 đến +36 °C tiêu chuẩn; +36 đến +46 °C giảm tải 2%/1 °C
Độ cao vận hành (Altitude) • 0 đến 1,000 m: Không giảm tải
• 1,000 đến 4,000 m: Giảm tải 1% cho mỗi 100 m6)
Độ ẩm tương đối5 đến 95%, không ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection) • IP20: Tùy chọn (dòng -01, -11, -31)
• IP21: Tiêu chuẩn (dòng -01, -11, -31)
• IP22: Tiêu chuẩn (dòng -07, -17, -37)
• IP42: Tiêu chuẩn (dòng -07CLC, -17/37CLC), Tùy chọn (dòng -07, -17, -37)
• IP54: Tùy chọn (dòng -07, -17, -37, -07CLC, -17/37CLC)
• IP55: Tùy chọn (dòng -01, -11, -31)
Màu sơn vỏ (Paint color) • RAL 9017/9002 (dòng -01, -11, -31)
• RAL 9017/7035 (dòng -07, -17, -37, -07CLC, -17/37CLC)
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) • Mức độ ô nhiễm PD 2 | Không cho phép bụi dẫn điện
• Lưu kho: IEC 60721-3-1:1997, IEC 60721-3-1, Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)*
• Vận hành: IEC60721-3-3:2019: C3 (biến tần IP21), C4 (biến tần IP55). ANSI-ISA71.04: G2 (biến tần IP21), G3/GX (biến tần IP55)**
• Vận chuyển: IEC 60721-3-2:1997, IEC 60721-3-2, Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)*
4. AN TOÀN CHỨC NĂNG TÍCH HỢP (Built-in functional safety)
Tính năng an toàn • Ngắt momen an toàn STO (Safe Torque Off) & các module an toàn: EN/IEC 61800-5-2: SIL3, IEC 61508: SIL3, IEC 61511: SIL3, EN/IEC 62061: SIL3, EN ISO 13849-1: PL e - Chứng nhận TÜV Nord
• Mạng truyền thông an toàn: PROFIsafe qua PROFINET và CIP Safety™ qua Ethernet IP, đạt chứng nhận.
5. TIÊU CHUẨN, CHỨNG NHẬN VÀ EMC (Product compliance & EMC)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩm CE, UKCA, Chỉ thị điện áp thấp 2014/35/EU (EN 61800-5-1:2007+A1:2017+A11:2021), Giấy chứng nhận phù hợp SGS (IEC 61800-5-1), Chỉ thị máy móc 2006/42/EC, Chỉ thị EMC 2014/30/EU, Chỉ thị ATEX 2014/34/EU, EN 50495, ISO 9001, ISO 14001, ISO 50001, Chỉ thị thiết kế sinh thái 2009/125/EC (EU 2019/1781 đạt cấp IE2), RoHS 2011/65/EU và (EU) 2015/863, RCM, EAC, Chứng nhận chức năng an toàn TÜV Nord, Chứng nhận ngắt an toàn & bảo vệ nhiệt PTC/PT100, Chứng chỉ kiểm định mẫu UKEX, Chứng nhận hàng hải (ABS, BV, CCS, ClassNK, DNV GL, KR, LR, RINA), UL, CSA (cULus).
Tiêu chuẩn EMC (EN 61800-3: 2004 + A1: 2012)Category C3 và C2 tích hợp tùy chọn bên trong hoặc tiêu chuẩn.