Biến tần ABB ACS880-01-246A-3

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)110
Điện áp3P380V→3P380V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS880-01-246A-3 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan chi tiết biến tần ABB ACS880-01-246A-3 (110 kW – 3P 380V)

Được nghiên cứu và thiết kế chuyên biệt nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất trong phân khúc tự động hóa công suất lớn, dòng biến tần gắn tường cao cấp ABB ACS880-01-246A-3 mang đến hiệu suất vận hành vượt trội trên dải điện áp lưới 3 pha 380V với công suất định mức chuẩn 110 kW. Thiết bị này tích hợp hoàn toàn nền tảng công nghệ điều khiển mô-men trực tiếp (DTC) độc quyền của tập đoàn ABB, cho phép bộ vi xử lý thực hiện các thuật toán tính toán thông minh để tối ưu hóa trạng thái chuyển động của động cơ ngay trong từng chu kỳ xung mà không cần sử dụng đến các loại cảm biến tốc độ rườm rà gắn ngoài. Sản phẩm không chỉ mang lại khả năng vận hành mượt mà, triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng sụt áp hay giật cục khi khởi động tải nặng, mà còn giúp bảo vệ toàn diện hệ thống cơ khí, kéo dài tuổi thọ trục động cơ và tối ưu hóa mức tiêu thụ điện năng hằng ngày cho doanh nghiệp sản xuất.

Các thông số và công nghệ vận hành nổi bật

  • Công nghệ DTC tiên tiến: Cung cấp khả năng bù mô-men tức thì, giữ ổn định tuyệt đối cho trục động cơ ở dải tần số thấp, ngăn chặn hoàn toàn hiện tượng quá tải đột ngột.
  • An toàn toàn diện STO: Tích hợp sẵn chức năng ngắt mô-men an toàn Safe Torque Off đạt chuẩn quốc tế SIL 3 / PL e, bảo vệ tuyệt đối cho người vận hành trong mọi tình huống khẩn cấp.
  • Kết nối Bluetooth thông minh: Hỗ trợ kỹ sư thao tác cấu hình, theo dõi thông số thời gian thực và chẩn đoán trạng thái thiết bị trực tiếp qua ứng dụng di động Drivetune vô cùng tiện lợi.
  • Thiết kế tối ưu phần cứng: Tích hợp sẵn bộ lọc EMC chống nhiễu điện từ lan truyền và thẻ nhớ di động lưu trữ cấu hình, giúp việc thay thế phần cứng diễn ra nhanh chóng không cần lập trình lại.

Thông số kỹ thuật định mức chi tiết

  • Mã đặt hàng sản phẩm: ACS880-01-246A-3
  • Công suất định mức: 110 kW
  • Dải điện áp đầu vào/ra: 3 pha, 380 đến 415 V (+10% / -15%)
  • Dòng điện đầu ra định mức: 246.0 A
  • Hiệu suất năng lượng: Đạt chuẩn IE2 Ecodesign tối ưu hóa tiêu chuẩn sinh thái
  • Tiêu chuẩn bảo vệ phần cứng: IP21 tiêu chuẩn (Có tùy chọn nâng cấp IP55 chuyên dụng chống bụi ẩm)

Ứng dụng thực tế trong công nghiệp hiện đại

Model 110kW dòng 380V này là sự lựa chọn chiến lược hàng đầu cho các hệ thống máy móc quy mô công nghiệp lớn như bơm cấp nước lưu lượng cực lớn, quạt hút thông gió nhà xưởng nặng, băng tải chuyền động tải trọng rất nặng trong dây chuyền sản xuất và các cơ cấu tự động hóa độ chính xác cao đòi hỏi độ tin cậy tuyệt đối trong quá trình vận hành liên tục 24/7.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất • 3 pha, UN2 208 đến 240 V, +10%/-15% (dòng -01)
• 3 pha, UN3 380 đến 415 V, +10%/-15% (dòng -01, -11, -31), ±10% (dòng -07, -17, -37)
• 3 pha, UN5 380 đến 500 V, +10%/-15% (dòng -01, -11, -31), ±10% (dòng -07, -17, -37)
• 3 pha, UN7 525 đến 690 V, +10%/-15% (dòng -01), ±10% (dòng -07, -17, -37, -07CLC, -17/37CLC)
• 0.55 đến 250 kW (dòng -01)
• 2.2 đến 110 kW (dòng -11, -31)
• 45 đến 2800 kW (dòng -07)
• 45 đến 3200 kW (dòng -17, -37)
• 250 đến 6000 kW (dòng -07CLC, -17/37CLC)
Tần số nguồn cấp50/60 Hz ±5%
Hệ số công suất (Power factor) • ACS880-01, -07, -07CLC: cos φ = 0.98 (sóng cơ bản), cos φ = 0.93 đến 0.95 (tổng)
• ACS880-11, -31, -17, -37, -17/37CLC: cos φ = 1 (sóng cơ bản)
Hiệu suất ở công suất định mức • ACS880-01, -07, -07CLC, -17/37CLC: 98%
• ACS880-11, -31, -17, -37: 97%
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp đầu raĐiện áp ra 3 pha, từ 0 đến UN2 / UN3 / UN5 / UN7
Tần số đầu ra0 đến ±598 Hz1)
Chế độ điều khiển động cơĐiều khiển momen trực tiếp DTC (Direct Torque Control)
Điều khiển Momen (Torque control) • Thời gian tăng momen (Torque step rise time): <5 ms với momen định mức (cả Mạch hở/Open loop và Mạch kín/Closed loop)
• Độ phi tuyến (Non-linearity): ±4% với momen định mức (Mạch hở) | ±3% với momen định mức (Mạch kín)
Điều khiển Tốc độ (Speed control) • Độ chính xác tĩnh (Static accuracy): 10% độ trượt định mức của động cơ (Mạch hở) | 0.01% tốc độ định mức (Mạch kín)
• Độ chính xác động (Dynamic accuracy): 0.3 đến 0.4% giây với bước thay đổi 100% momen (Mạch hở) | 0.1 đến 0.2% giây với bước thay đổi 100% momen (Mạch kín)
3. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường vận hành • Vận chuyển & Lưu kho: -40 đến +70 °C
• Khu vực vận hành (Làm mát bằng không khí): -15 đến +40 °C tiêu chuẩn (dòng -01, -11, -31); 0 đến +40 °C tiêu chuẩn (dòng -07, -17, -37); +40 đến +55 °C giảm tải 1%/1 °C (dòng -01, -11, -31); +40 đến +50 °C giảm tải 1%/1 °C (dòng -07, -17, -37)
• Khu vực vận hành (Làm mát bằng chất lỏng): 0 đến +45 °C tiêu chuẩn (dòng -07CLC, -17/37CLC); +45 đến 55 °C giảm tải 0.5%/1 °C (dòng -07CLC, -17/37CLC)
Phương pháp làm mát • Làm mát bằng không khí (Air-cooled): Khí sạch khô
• Làm mát bằng chất lỏng (Liquid-cooled dòng -07CLC, -17/37CLC): Làm mát bằng chất lỏng trực tiếp, chất chống đông Antifrogen® L
• Nhiệt độ chất lỏng đầu vào (Không dùng bộ làm mát chất lỏng): 0 đến +40 °C tiêu chuẩn; +40 đến +45 °C giảm tải 2%/1 °C; +45 đến +50 °C giảm tải 2%/1 °C hoặc 6%/1 °C5)
• Nhiệt độ chất lỏng đầu vào (Có dùng bộ làm mát chất lỏng): 0 đến +36 °C tiêu chuẩn; +36 đến +46 °C giảm tải 2%/1 °C
Độ cao vận hành (Altitude) • 0 đến 1,000 m: Không giảm tải
• 1,000 đến 4,000 m: Giảm tải 1% cho mỗi 100 m6)
Độ ẩm tương đối5 đến 95%, không ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection) • IP20: Tùy chọn (dòng -01, -11, -31)
• IP21: Tiêu chuẩn (dòng -01, -11, -31)
• IP22: Tiêu chuẩn (dòng -07, -17, -37)
• IP42: Tiêu chuẩn (dòng -07CLC, -17/37CLC), Tùy chọn (dòng -07, -17, -37)
• IP54: Tùy chọn (dòng -07, -17, -37, -07CLC, -17/37CLC)
• IP55: Tùy chọn (dòng -01, -11, -31)
Màu sơn vỏ (Paint color) • RAL 9017/9002 (dòng -01, -11, -31)
• RAL 9017/7035 (dòng -07, -17, -37, -07CLC, -17/37CLC)
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) • Mức độ ô nhiễm PD 2 | Không cho phép bụi dẫn điện
• Lưu kho: IEC 60721-3-1:1997, IEC 60721-3-1, Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)*
• Vận hành: IEC60721-3-3:2019: C3 (biến tần IP21), C4 (biến tần IP55). ANSI-ISA71.04: G2 (biến tần IP21), G3/GX (biến tần IP55)**
• Vận chuyển: IEC 60721-3-2:1997, IEC 60721-3-2, Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)*
4. AN TOÀN CHỨC NĂNG TÍCH HỢP (Built-in functional safety)
Tính năng an toàn • Ngắt momen an toàn STO (Safe Torque Off) & các module an toàn: EN/IEC 61800-5-2: SIL3, IEC 61508: SIL3, IEC 61511: SIL3, EN/IEC 62061: SIL3, EN ISO 13849-1: PL e - Chứng nhận TÜV Nord
• Mạng truyền thông an toàn: PROFIsafe qua PROFINET và CIP Safety™ qua Ethernet IP, đạt chứng nhận.
5. TIÊU CHUẨN, CHỨNG NHẬN VÀ EMC (Product compliance & EMC)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩm CE, UKCA, Chỉ thị điện áp thấp 2014/35/EU (EN 61800-5-1:2007+A1:2017+A11:2021), Giấy chứng nhận phù hợp SGS (IEC 61800-5-1), Chỉ thị máy móc 2006/42/EC, Chỉ thị EMC 2014/30/EU, Chỉ thị ATEX 2014/34/EU, EN 50495, ISO 9001, ISO 14001, ISO 50001, Chỉ thị thiết kế sinh thái 2009/125/EC (EU 2019/1781 đạt cấp IE2), RoHS 2011/65/EU và (EU) 2015/863, RCM, EAC, Chứng nhận chức năng an toàn TÜV Nord, Chứng nhận ngắt an toàn & bảo vệ nhiệt PTC/PT100, Chứng chỉ kiểm định mẫu UKEX, Chứng nhận hàng hải (ABS, BV, CCS, ClassNK, DNV GL, KR, LR, RINA), UL, CSA (cULus).
Tiêu chuẩn EMC (EN 61800-3: 2004 + A1: 2012)Category C3 và C2 tích hợp tùy chọn bên trong hoặc tiêu chuẩn.