| 1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection) |
| Dải điện áp và công suất |
• 3 pha, UN2 208 đến 240 V, +10%/-15% (dòng -01)
• 3 pha, UN3 380 đến 415 V, +10%/-15% (dòng -01, -11, -31), ±10% (dòng -07, -17, -37)
• 3 pha, UN5 380 đến 500 V, +10%/-15% (dòng -01, -11, -31), ±10% (dòng -07, -17, -37)
• 3 pha, UN7 525 đến 690 V, +10%/-15% (dòng -01), ±10% (dòng -07, -17, -37, -07CLC, -17/37CLC)
• 0.55 đến 250 kW (dòng -01)
• 2.2 đến 110 kW (dòng -11, -31)
• 45 đến 2800 kW (dòng -07)
• 45 đến 3200 kW (dòng -17, -37)
• 250 đến 6000 kW (dòng -07CLC, -17/37CLC) |
| Tần số nguồn cấp | 50/60 Hz ±5% |
| Hệ số công suất (Power factor) |
• ACS880-01, -07, -07CLC: cos φ = 0.98 (sóng cơ bản), cos φ = 0.93 đến 0.95 (tổng)
• ACS880-11, -31, -17, -37, -17/37CLC: cos φ = 1 (sóng cơ bản) |
| Hiệu suất ở công suất định mức |
• ACS880-01, -07, -07CLC, -17/37CLC: 98%
• ACS880-11, -31, -17, -37: 97% |
| 2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection) |
| Điện áp đầu ra | Điện áp ra 3 pha, từ 0 đến UN2 / UN3 / UN5 / UN7 |
| Tần số đầu ra | 0 đến ±598 Hz1) |
| Chế độ điều khiển động cơ | Điều khiển momen trực tiếp DTC (Direct Torque Control) |
| Điều khiển Momen (Torque control) |
• Thời gian tăng momen (Torque step rise time): <5 ms với momen định mức (cả Mạch hở/Open loop và Mạch kín/Closed loop)
• Độ phi tuyến (Non-linearity): ±4% với momen định mức (Mạch hở) | ±3% với momen định mức (Mạch kín) |
| Điều khiển Tốc độ (Speed control) |
• Độ chính xác tĩnh (Static accuracy): 10% độ trượt định mức của động cơ (Mạch hở) | 0.01% tốc độ định mức (Mạch kín)
• Độ chính xác động (Dynamic accuracy): 0.3 đến 0.4% giây với bước thay đổi 100% momen (Mạch hở) | 0.1 đến 0.2% giây với bước thay đổi 100% momen (Mạch kín) |
| 3. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits) |
| Nhiệt độ môi trường vận hành |
• Vận chuyển & Lưu kho: -40 đến +70 °C
• Khu vực vận hành (Làm mát bằng không khí): -15 đến +40 °C tiêu chuẩn (dòng -01, -11, -31); 0 đến +40 °C tiêu chuẩn (dòng -07, -17, -37); +40 đến +55 °C giảm tải 1%/1 °C (dòng -01, -11, -31); +40 đến +50 °C giảm tải 1%/1 °C (dòng -07, -17, -37)
• Khu vực vận hành (Làm mát bằng chất lỏng): 0 đến +45 °C tiêu chuẩn (dòng -07CLC, -17/37CLC); +45 đến 55 °C giảm tải 0.5%/1 °C (dòng -07CLC, -17/37CLC) |
| Phương pháp làm mát |
• Làm mát bằng không khí (Air-cooled): Khí sạch khô
• Làm mát bằng chất lỏng (Liquid-cooled dòng -07CLC, -17/37CLC): Làm mát bằng chất lỏng trực tiếp, chất chống đông Antifrogen® L
• Nhiệt độ chất lỏng đầu vào (Không dùng bộ làm mát chất lỏng): 0 đến +40 °C tiêu chuẩn; +40 đến +45 °C giảm tải 2%/1 °C; +45 đến +50 °C giảm tải 2%/1 °C hoặc 6%/1 °C5)
• Nhiệt độ chất lỏng đầu vào (Có dùng bộ làm mát chất lỏng): 0 đến +36 °C tiêu chuẩn; +36 đến +46 °C giảm tải 2%/1 °C |
| Độ cao vận hành (Altitude) |
• 0 đến 1,000 m: Không giảm tải
• 1,000 đến 4,000 m: Giảm tải 1% cho mỗi 100 m6) |
| Độ ẩm tương đối | 5 đến 95%, không ngưng tụ hơi nước |
| Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection) |
• IP20: Tùy chọn (dòng -01, -11, -31)
• IP21: Tiêu chuẩn (dòng -01, -11, -31)
• IP22: Tiêu chuẩn (dòng -07, -17, -37)
• IP42: Tiêu chuẩn (dòng -07CLC, -17/37CLC), Tùy chọn (dòng -07, -17, -37)
• IP54: Tùy chọn (dòng -07, -17, -37, -07CLC, -17/37CLC)
• IP55: Tùy chọn (dòng -01, -11, -31) |
| Màu sơn vỏ (Paint color) |
• RAL 9017/9002 (dòng -01, -11, -31)
• RAL 9017/7035 (dòng -07, -17, -37, -07CLC, -17/37CLC) |
| Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) |
• Mức độ ô nhiễm PD 2 | Không cho phép bụi dẫn điện
• Lưu kho: IEC 60721-3-1:1997, IEC 60721-3-1, Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)*
• Vận hành: IEC60721-3-3:2019: C3 (biến tần IP21), C4 (biến tần IP55). ANSI-ISA71.04: G2 (biến tần IP21), G3/GX (biến tần IP55)**
• Vận chuyển: IEC 60721-3-2:1997, IEC 60721-3-2, Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)* |
| 4. AN TOÀN CHỨC NĂNG TÍCH HỢP (Built-in functional safety) |
| Tính năng an toàn |
• Ngắt momen an toàn STO (Safe Torque Off) & các module an toàn: EN/IEC 61800-5-2: SIL3, IEC 61508: SIL3, IEC 61511: SIL3, EN/IEC 62061: SIL3, EN ISO 13849-1: PL e - Chứng nhận TÜV Nord
• Mạng truyền thông an toàn: PROFIsafe qua PROFINET và CIP Safety™ qua Ethernet IP, đạt chứng nhận. |
| 5. TIÊU CHUẨN, CHỨNG NHẬN VÀ EMC (Product compliance & EMC) |
| Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩm |
CE, UKCA, Chỉ thị điện áp thấp 2014/35/EU (EN 61800-5-1:2007+A1:2017+A11:2021), Giấy chứng nhận phù hợp SGS (IEC 61800-5-1), Chỉ thị máy móc 2006/42/EC, Chỉ thị EMC 2014/30/EU, Chỉ thị ATEX 2014/34/EU, EN 50495, ISO 9001, ISO 14001, ISO 50001, Chỉ thị thiết kế sinh thái 2009/125/EC (EU 2019/1781 đạt cấp IE2), RoHS 2011/65/EU và (EU) 2015/863, RCM, EAC, Chứng nhận chức năng an toàn TÜV Nord, Chứng nhận ngắt an toàn & bảo vệ nhiệt PTC/PT100, Chứng chỉ kiểm định mẫu UKEX, Chứng nhận hàng hải (ABS, BV, CCS, ClassNK, DNV GL, KR, LR, RINA), UL, CSA (cULus). |
| Tiêu chuẩn EMC (EN 61800-3: 2004 + A1: 2012) | Category C3 và C2 tích hợp tùy chọn bên trong hoặc tiêu chuẩn. |