Biến tần ABB ACS580-01-106A-4

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)55
Điện áp3P380V→3P380V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS580-01-106A-4 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Biến tần ABB ACS580-01-106A-4 công suất 55kW (75 HP) sử dụng nguồn điện 3 pha 380…480V thuộc dải sản phẩm biến tần chuẩn chung All-compatible cao cấp của ABB. Thiết bị được nâng cấp lên kích thước khung Frame Size R5 chắc chắn, tối ưu hóa hệ thống tản nhiệt khí động học nhằm đảm bảo khả năng vận hành liên tục trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Sản phẩm cung cấp giải pháp truyền động mạnh mẽ, kiểm soát tốc độ mượt mà, giúp tiết kiệm chi phí điện năng tối đa và giảm cản cơ khí khi khởi động động cơ.

Phân tích chi tiết thông số dòng điện và khả năng chịu quá tải

Cấu trúc linh kiện bán dẫn công suất của ACS580-01-106A-4 được tính toán chính xác để đáp ứng các điều kiện làm việc tải nặng:

  • Dòng điện định mức (I_N): 106.0 A. Đây là giá trị dòng điện đầu ra liên tục tối đa mà biến tần duy trì ổn định ở nhiệt độ môi trường lên đến 40°C.
  • Chế độ tải nhẹ (I_Ld): Dòng điện đầu ra đạt 101.0 A, hỗ trợ khả năng chịu quá tải 110% dòng I_Ld trong vòng 60 giây cho mỗi chu kỳ 10 phút. Chế độ này tối ưu tuyệt đối cho các ứng dụng có Momen biến thiên theo tốc độ như bơm ly tâm hay quạt gió.
  • Chế độ tải nặng (I_Hd): Dòng điện đầu ra định mức đạt 73.0 A, cho phép chịu quá tải 150% dòng I_Hd trong thời gian 1 phút, cung cấp Momen cực đại để khởi động mượt mà các cỗ máy có cản cơ ban đầu lớn.
  • Dòng điện cực đại (I_max): Đạt mức 131.0 A trong thời gian ngắn. Dòng cực đại lớn giúp biến tần vận hành an toàn trước các đợt sốc tải cơ khí đột ngột hoặc hiện tượng sụt áp lưới ngắn hạn.

Kiến trúc phần cứng cao cấp và các tính năng tích hợp sẵn

Dù sở hữu công suất lớn, ABB vẫn trang bị đầy đủ các công nghệ an toàn và lọc nhiễu cao cấp nhất trực tiếp bên trong thân máy mà không cần mua thêm phụ kiện ngoại vi:

  • Bộ lọc nhiễu EMC C2 tích hợp: Đáp ứng tiêu chuẩn IEC/EN 61800-3 về tương thích điện từ, giúp giảm thiểu nhiễu tần số cao phát tán ra lưới điện, đảm bảo các thiết bị đo lường cảm biến xung quanh hoạt động ổn định.
  • Cuộn kháng DC Choke thế hệ mới: Được tích hợp sẵn cuộn kháng dòng một chiều giúp giảm trị số sóng hài THD, bảo vệ hệ thống tụ điện nội bộ, cải thiện hệ số công suất Cos phi và giảm hao phí điện năng trên đường dây cấp.
  • An toàn Safe Torque Off (STO): Trang bị mạch an toàn phần cứng STO kênh đôi đạt cấp an toàn SIL 3 / PL e theo tiêu chuẩn IEC 61508 / EN ISO 13849-1, ngắt trực tiếp nguồn điều khiển van IGBT để loại bỏ Momen quay động cơ lập tức khi có sự cố.
  • Bo mạch phủ sơn bảo vệ (Coated Boards): Toàn bộ bảng mạch điện tử bên trong được phủ lớp sơn bảo vệ tiêu chuẩn IEC 60721-3-3 class 3C2, tăng cường khả năng chống bám bụi bẩn, hơi ẩm và hóa chất ăn mòn trong nhà xưởng.

Thuật toán điều khiển linh hoạt và giao tiếp hệ thống

ACS580-01-106A-4 trang bị phần mềm điều khiển thông minh với thuật toán Scalar (V/f) và Vector Control không cảm biến (Sensorless Vector), giúp kiểm soát chính xác tốc độ và Momen động cơ ngay cả ở dải tần số thấp. Màn hình Assistant Control Panel LCD hiển thị đa ngôn ngữ, hỗ trợ trợ lý cài đặt giao diện đồ họa trực quan. Cổng truyền thông RS-485 Modbus RTU tích hợp sẵn cho phép ghép nối linh hoạt với PLC và hệ thống SCADA.

Ứng dụng công nghiệp thực tế chuẩn xác

Với nguồn cấp 3 pha 380V công suất 55kW, ACS580-01-106A-4 là sự lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng:

  • Trạm bơm cấp nước đô thị, bơm thoát nước thải công nghiệp, hệ thống bơm PCCC tòa nhà.
  • Quạt ly tâm công suất lớn, quạt hút bụi xưởng sản xuất, quạt thông gió hầm lò.
  • Băng tải vận chuyển vật liệu tải trọng nặng, dây chuyền chế biến nông sản, máy đóng gói tự động.
  • Máy ép nhựa công suất lớn, máy khuấy hóa chất công nghiệp, máy vắt ly tâm, máy nghiền vật liệu.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất đầu vào • 3-phase, UN 200 đến 240 V, +10%/-15% (ACS580-01: từ 0.75 đến 75 kW)
• 3-phase, UN 380 đến 480 V, +10%/-15% (ACS580-01: từ 0.75 đến 355 kW)
• 3-phase, UN 380 đến 480 V, +10%/-10% (ACS580-04: từ 250 đến 500 kW | ACS580-07: từ 30 đến 500 kW)
Tần số nguồn cấp (Frequency)From 47 to 63 Hz
Hệ số công suất (Power factor)cos φ = 0.98
Cấp hiệu suất (Efficiency class)IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp đầu ra (Voltage)0 to UN, 3-phase
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar and vector control
Điều khiển Momen (Torque control)Thời gian tăng momen (Torque step rise time): <10 ms với momen định mức
Điều khiển Tốc độ (Speed control) • Độ chính xác tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Độ chính xác động (Dynamic accuracy): 1% giây với bước thay đổi 100% momen
Chiều dài cáp động cơ tối đa khuyến nghị • R1: 100 m
• R2: 200 m
• R3-R11: 300 m
Các loại động cơ hỗ trợ (Supported motor types) • Động cơ không đồng bộ AC (IM - Asynchronous AC induction motors)
• Động cơ nam châm vĩnh cửu (PMSM/IPM, PMSM/SPM)
• Động cơ đồng bộ kháng từ (SynRM - Synchronous reluctance motors)
• Động cơ PMaSynRM, SynRM2, EC Titanium
3. CỔNG VÀO / RA TIÊU CHUẨN (Inputs and outputs)
2 Đầu vào tương tự (2 Analog inputs) Lựa chọn chế độ Dòng/Áp tùy chỉnh:
• Tín hiệu áp: 0(2) to 10 V, Rin > 200 kΩ
• Tín hiệu dòng: 0(4) to 20 mA, Rin = 100 Ω
Điện áp tham chiếu Biến trở (Potentiometer reference)10 V ±1% max. 20 mA
2 Đầu ra tương tự (2 Analog outputs) • AO1: Lập trình Dòng hoặc Áp
• AO2: Tín hiệu Dòng điện
• Tín hiệu áp: 0 to 10 V, R load > 100 kΩ
• Tín hiệu dòng: 0 to 20 mA, R load < 500 Ω
Nguồn phụ nội bộ (Internal auxiliary voltage)24 V DC ±10%, max. 250 mA
6 Đầu vào số (6 Digital inputs)12 to 24 V DC, 24 V AC, Hỗ trợ kết nối cảm biến Thermistor PTC qua 1 DI đơn. Hỗ trợ PNP hoặc NPN (5 DIs nếu kết nối NPN)
3 Đầu ra Rơ-le (3 Relay outputs)Điện áp đóng cắt tối đa 250 V AC / 30 V DC, Dòng liên tục tối đa 2 A rms
Nguồn cấp ngoài (External power supply) • Chuẩn (Standard): ACS580-01 (khung R6-R9e), ACS580-04 (mọi khung), ACS580-07 (mọi khung): 1.5 A at 24 V AC/DC ±10%
• Tùy chọn (With option): ACS580-01 (khung R1-R5): 1.04 A at 24 V AC/DC ±10%
Cảm biến nhiệt hỗ trợ (Supported thermistors)Bất kỳ đầu vào tương tự nào, hoặc DI6 (cấu hình cho PTC tối đa 6 cảm biến). Cả 2 đầu ra AO có thể dùng để cấp nguồn cho cảm biến PT100, PT1000, KTY83, KTY84 hoặc Ni1000.
4. TÍNH NĂNG TRUYỀN THÔNG (Communication)
Giao thức truyền thông • Tích hợp sẵn chuẩn (Standard): Modbus RTU (EIA-485)
• Tùy chọn qua Module (Options): EtherNet/IP, EtherNET POWERLINK, Modbus/TCP, EtherCAT, PROFINET IO, PROFIsafe (cho STO và SS1-t), CANopen, ControlNet, DeviceNet, Profibus DP, CIP Safety
5. AN TOÀN VÀ BẢO VỆ (Safety & Protection)
An toàn chức năng (Functional safety)STO (Safe Torque Off) theo EN 61800-5-2:2016, IEC 61508 Parts 1-2:2010, ISO 13849-1:2015, ISO 13849-2:2012, IEC 62061:2021 (Đạt cấp SIL 3 / PL e)
Các chức năng bảo vệ (Protection functions)Bảo vệ quá áp, thấp áp, rò điện đất cáp/động cơ, ngắn mạch cáp/động cơ, quá nhiệt động cơ, giám sát công tắc vào/ra, quá tải động cơ, mất pha (cả nguồn và tải), dưới tải (phát hiện đứt dây curoa), giám sát quá tải, bảo vệ kẹt động cơ (stall), mất tín hiệu tham chiếu.
6. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance)
Chứng nhận tiêu chuẩnCE, Low Voltage Directive 2014/34/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU, ISO 9001, ISO 14001, WEEE, UL, EAC, RCM, UKCA, Ecodesign (EU) 2019/1781, TÜV Nord
Tuân thủ Sóng hài (Harmonics compliance)Tích hợp sẵn cuộn kháng DC/AC tối ưu hóa chuẩn trên ACS580-01 đáp ứng yêu cầu IEC 61000-3-12:2011
Tuân thủ EMC (EMC compliance) Theo tiêu chuẩn IEC 61800-3:2004 + A1:2012:
• Class C1: Với bộ lọc tích hợp tùy chọn cho ACS580-01 lên tới 55 kW
• Class C2: Tiêu chuẩn cho ACS580-01
• Class C3: Tiêu chuẩn cho ACS580-04 và ACS580-07
7. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ vận hành (Operation temperature) • ACS580-01: -15 đến +55 °C (giảm tải từ +40 đến +55 °C), không đóng băng. Type 4X/IP66: -25 đến +50 °C giảm tải.
• ACS580-04: -15 đến +55 °C (giảm tải từ +40 đến +55 °C).
• ACS580-07: 0 đến +50 °C (giảm tải từ +40 đến +50 °C).
Nhiệt độ lưu kho / vận chuyển-40 đến +70 °C
Độ cao vận hành (Altitude)Đạt công suất định mức ở 0 đến 1000 m. Giảm 1% công suất cho mỗi 100 m từ 1000 m lên đến 4000 m.
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 đến 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Phương pháp làm mát (Cooling method)Khí sạch khô (Dry clean air)
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection) • ACS580-01: IP21 (UL Type 1) chuẩn, IP55 (UL Type 12) tùy chọn
• ACS580-04: IP00 (UL Type Open) chuẩn, IP20 (UL Type 1) tùy chọn
• ACS580-07: IP21 (UL Type 1) chuẩn, IP42 & IP54 tùy chọn
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) • Vận hành: IEC 60721-3-3:2019 & ISO9223: ANSI-ISA 71.04. Khí hóa chất Class C3/G2 (cho bản IP21), Class C4/G3/GX up to 2300 Å /30d corrosivity (cho bản IP55). Hạt rắn Class 3S6.
• Lưu kho: IEC 60721-3-1:2018. Khí hóa chất Class 1C2. Hạt rắn Class 1S3.
• Vận chuyển: IEC 60721-3-2:2018. Khí hóa chất Class 2C2. Hạt rắn Class 2S2.